Tập đoàn Sơn TAIKO

Top 15 Thương Hiệu Sơn Chống Thấm Tốt, Phổ Biến Hiện Nay

Thứ Sáu, 02/10/2026
TAIKO GROUP

Top 15 Thương Hiệu Sơn Và Chất Chống Thấm Phổ Biến Hiện Nay

Chống thấm là một trong những hạng mục quan trọng quyết định độ bền của công trình. Từ tường ngoài, sân thượng, sàn mái, ban công, nhà vệ sinh đến tầng hầm, mái tôn hay bể nước, mỗi vị trí lại có điều kiện tiếp xúc nước và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

Thị trường hiện nay có rất nhiều thương hiệu như Dulux, KOVA, Jotun, Sika, Nippon, TOA, Mykolor, SPEC, Maxilite, Neomax/CCP, Joton, KCC, Water Seal, CADIN và TAIKO.

Tuy nhiên, không có một loại sơn chống thấm duy nhất phù hợp với mọi công trình.

Có sản phẩm chuyên cho tường ngoài, có sản phẩm phù hợp với sân thượng, có hệ xi măng-polymer cho nhà vệ sinh, có màng Polyurethane đàn hồi cho sàn mái và cũng có những vật liệu chuyên xử lý chống thấm ngược hoặc nền còn độ ẩm.

Dưới đây là tổng hợp 15 thương hiệu sơn và vật liệu chống thấm phổ biến trên thị trường, giúp người dùng dễ dàng tìm hiểu và lựa chọn giải pháp phù hợp hơn.

1. Dulux – hệ chống thấm Aquatech

Dulux là thương hiệu thuộc AkzoNobel và có độ nhận diện rất cao trên thị trường sơn trang trí Việt Nam.

Trong lĩnh vực chống thấm, nổi bật là hệ Dulux Aquatech với nhiều sản phẩm dành cho từng vị trí khác nhau như tường và sàn.

Các tên sản phẩm thường được người dùng tìm kiếm gồm:

  • Dulux Aquatech;

  • Dulux Aquatech Flex;

  • Dulux Aquatech Max;

  • Dulux Weathershield;

  • Sơn chống thấm Dulux;

  • Giá sơn chống thấm Dulux.

Điểm đáng chú ý là không nên đánh đồng toàn bộ sơn ngoại thất Dulux với vật liệu chống thấm chuyên dụng. Người dùng cần lựa chọn đúng hệ sản phẩm theo vị trí.

Xem chi tiết: Sơn Dulux là gì? Các dòng chống thấm Dulux phổ biến

2. KOVA – thương hiệu chống thấm quen thuộc tại Việt Nam

KOVA là một trong những thương hiệu Việt Nam được nhắc đến nhiều trong lĩnh vực sơn và chống thấm.

Những sản phẩm được tìm kiếm nhiều gồm:

  • KOVA CT-11A Plus Sàn;

  • KOVA CT-11A Plus Tường;

  • KOVA CT-11A Color;

  • KOVA CT-14;

  • KOVA CN-05;

  • KOVA PLUG.

Đặc biệt, KOVA CT-11A đã trở thành một từ khóa quen thuộc khi người dùng tìm vật liệu chống thấm cho tường và sàn.

KOVA có nhiều công nghệ khác nhau nên cần phân biệt rõ giữa chống thấm pha xi măng, chống thấm màu, chống nóng và các vật liệu xử lý điểm rò rỉ.

Xem chi tiết: Sơn KOVA là gì? Các dòng chống thấm KOVA phổ biến


3. Jotun – WaterGuard và hệ sơn ngoại thất Jotashield

Jotun là thương hiệu sơn quốc tế có nguồn gốc Na Uy.

Trong lĩnh vực chống thấm tường, sản phẩm được người dùng Việt Nam biết đến nhiều là Jotun WaterGuard.

Ngoài WaterGuard, Jotun còn có hệ sơn ngoại thất Jotashield với nhiều dòng sản phẩm tập trung vào bảo vệ bề mặt trước tác động của thời tiết.

Những từ khóa phổ biến gồm:

  • Sơn Jotun;

  • Jotun WaterGuard;

  • Sơn chống thấm Jotun;

  • Jotashield;

  • Jotun chống thấm tường;

  • Giá sơn Jotun.

WaterGuard phù hợp hơn với nhóm nhu cầu chống thấm tường, vì vậy không nên mặc định sản phẩm này thay thế được một hệ chống thấm chuyên cho sàn mái hoặc sân thượng.

Xem chi tiết: Sơn Jotun là gì? Các dòng sơn chống thấm Jotun phổ biến

4. Sika – hệ vật liệu chống thấm công trình đa dạng

Sika là thương hiệu Thụy Sĩ nổi tiếng trong ngành hóa chất xây dựng.

Khác với nhiều thương hiệu tập trung chủ yếu vào sơn trang trí, Sika có hệ sinh thái vật liệu xây dựng khá rộng.

Trong lĩnh vực chống thấm có thể gặp các sản phẩm như:

  • SikaTop;

  • Sikalastic;

  • Sika RainTite;

  • Sika Latex;

  • SikaBit;

  • Các hệ chống thấm xi măng-polymer;

  • Các hệ màng chống thấm.

Sika thường được quan tâm trong các hạng mục:

  • Sân thượng;

  • Nhà vệ sinh;

  • Bể nước;

  • Ban công;

  • Tường;

  • Kết cấu bê tông.

Mỗi dòng có công nghệ khác nhau nên cần lựa chọn theo đúng tài liệu kỹ thuật.

Xem chi tiết: Sika là gì? Các loại chống thấm Sika và ứng dụng


5. Nippon – WP 100, WP 200 và hệ ngoại thất

Nippon Paint là thương hiệu sơn có nguồn gốc Nhật Bản và hiện diện lâu năm tại nhiều thị trường châu Á.

Trong nhóm chống thấm, người dùng thường tìm kiếm:

  • Nippon WP 100;

  • Nippon WP 100 White;

  • Nippon WP 100 FLEX;

  • Nippon WP 200;

  • Nippon WP 200 Plus;

  • Nippon WeatherGard.

Nippon có cả các giải pháp chống thấm và hệ sơn ngoại thất bảo vệ tường.

Khi lựa chọn cần phân biệt giữa:

sơn ngoại thất có khả năng chống nước

và:

vật liệu chống thấm chuyên dụng.

Hai nhóm có thể cùng bảo vệ công trình nhưng mục đích kỹ thuật không hoàn toàn giống nhau.

Xem chi tiết: Sơn Nippon là gì? Các dòng chống thấm Nippon phổ biến


6. TOA – nhiều công nghệ chống thấm cho tường và sàn

TOA là thương hiệu sơn có nguồn gốc Thái Lan và khá quen thuộc tại Việt Nam.

Danh mục chống thấm của TOA khá đa dạng với các hệ:

  • Acrylic;

  • PU;

  • Xi măng;

  • Vật liệu chống thấm sàn;

  • Chống thấm tường;

  • Chống nóng.

Một số tên sản phẩm đáng chú ý gồm:

  • TOA 201 Roofseal;

  • TOA 555 PU Waterproofing;

  • Roofseal Sun Block;

  • FloorSeal;

  • Waterblock;

  • Các hệ Cement Membrane.

Với danh mục rộng, TOA có thể đáp ứng nhiều vị trí khác nhau, nhưng cần chọn đúng công nghệ thay vì sử dụng một sản phẩm cho mọi hạng mục.

Xem chi tiết: Sơn TOA là gì? Các loại chống thấm TOA và ứng dụng


7. Mykolor – sơn trang trí kết hợp hệ chống thấm

Mykolor được biết đến nhiều với các dòng sơn trang trí và màu sắc.

Tuy nhiên, thương hiệu này cũng có nhiều sản phẩm liên quan đến chống thấm như:

  • Mykolor Touch Waterproof;

  • Mykolor Grand Water Proofer;

  • Mykolor Grand Water Proofer G100;

  • Các dòng dành cho nhà phố và tường ngoài;

  • Các hệ lót chống ẩm, chống kiềm.

Đây là thương hiệu đáng tham khảo khi nhu cầu vừa liên quan đến bảo vệ bề mặt vừa yêu cầu yếu tố thẩm mỹ.

Xem chi tiết: Sơn Mykolor là gì? Các dòng chống thấm Mykolor phổ biến


8. SPEC – nhiều giải pháp cho tường và sân thượng

SPEC cũng là thương hiệu có danh mục sơn trang trí và chống thấm khá đa dạng.

Một số sản phẩm đáng chú ý gồm:

  • SPEC Hello Super Waterproof;

  • SPEC Go Green FEXX S01;

  • SPEC Roofing SR07;

  • Suporseal Waterproofing WR04;

  • SPEC Cement-Based Waterproofing ST20;

  • Các hệ Damp Sealer.

Nhờ đó, người dùng có thể nghiên cứu SPEC cho:

  • Tường ngoài;

  • Nhà phố;

  • Sân thượng;

  • Sàn mái;

  • Bề mặt bị ẩm.

Đặc biệt, cần phân biệt giữa lớp sơn ngoại thất, lớp lót chống ẩm và vật liệu chống thấm chuyên dụng.

Xem chi tiết: Sơn SPEC là gì? Các dòng chống thấm SPEC phổ biến


9. Maxilite – lựa chọn phổ biến trong hệ sinh thái AkzoNobel

Maxilite nằm trong hệ sản phẩm của AkzoNobel và được biết đến nhiều trong phân khúc sơn trang trí dân dụng.

Các dòng ngoại thất như Maxilite Tough tập trung vào bảo vệ bề mặt tường trước tác động của môi trường.

Tuy nhiên, khi công trình cần chống thấm chuyên dụng, người dùng cần phân biệt Maxilite với những hệ chống thấm chuyên biệt như Dulux Aquatech trong cùng hệ sinh thái AkzoNobel.

Đây là điểm quan trọng bởi:

Sơn ngoại thất chịu thời tiết không đồng nghĩa với màng chống thấm chuyên dụng cho sân thượng hoặc sàn mái.

Xem chi tiết: Sơn Maxilite là gì? Maxilite Tough, ngoại thất và chống thấm

10. Neomax / CCP – nổi bật với hệ Polyurethane

Neomax là thương hiệu đáng chú ý trong thị trường vật liệu chống thấm chuyên dụng tại Việt Nam.

Một trong những sản phẩm được tìm kiếm nhiều là:

Neomax 201.

Đây là vật liệu chống thấm polyurethane hai thành phần được sử dụng cho nhiều hạng mục như:

  • Sân thượng;

  • Sàn mái;

  • Ban công;

  • Logia;

  • Nhà vệ sinh;

  • Một số bể và kết cấu cần chống nước.

Ngoài Neomax 201, hãng còn có:

  • Neomax 820;

  • Neomax 826;

  • Neomax A108;

  • Neomax C102;

  • Neomax Waterplug 102;

  • Neomax Latex;

  • Neomax Crystal DS;

  • Neomax T25.

Các từ khóa “CCP chống thấm” và “Neomax CCP” vẫn có thể xuất hiện trong tìm kiếm thị trường, nhưng khi kiểm tra thông số hiện hành nên ưu tiên tài liệu chính thức theo đúng mã Neomax.

Xem chi tiết: Chống thấm Neomax / CCP là gì? Các sản phẩm và ứng dụng


11. Joton – thương hiệu sơn Việt Nam

Joton là một thương hiệu sơn Việt Nam có danh mục phục vụ cả dân dụng và công nghiệp.

Người dùng có thể bắt gặp Joton khi tìm kiếm:

  • Sơn Joton;

  • Sơn chống thấm Joton;

  • Chống thấm pha xi măng Joton;

  • Sơn ngoại thất Joton;

  • Sơn công nghiệp Joton;

  • Giá sơn Joton.

Với những sản phẩm chống thấm, cần kiểm tra đúng mã và tài liệu kỹ thuật hiện hành để xác định:

  • Có cần pha xi măng không;

  • Dùng cho tường hay sàn;

  • Khả năng lộ thiên;

  • Số lớp;

  • Định mức;

  • Điều kiện nền.

Xem chi tiết: Sơn Joton là gì? Các dòng chống thấm Joton và ứng dụng


12. KCC – mạnh về sơn công nghiệp và hệ bảo vệ bề mặt

KCC là thương hiệu Hàn Quốc có thế mạnh lớn trong các hệ sơn công nghiệp và vật liệu bảo vệ bề mặt.

KCC thường được biết đến với các nhóm:

  • Epoxy;

  • Polyurethane;

  • Sơn sàn;

  • Sơn bảo vệ kết cấu;

  • Sơn công nghiệp;

  • Một số giải pháp chống thấm và bảo vệ bê tông.

Vì vậy, KCC đặc biệt đáng chú ý đối với:

  • Nhà xưởng;

  • Kho;

  • Sàn công nghiệp;

  • Bãi đỗ xe;

  • Kết cấu bê tông;

  • Công trình công nghiệp.

Cần lưu ý rằng sơn Epoxy sàn không mặc nhiên là hệ chống thấm sân thượng. Hai hệ có thể có khả năng kháng nước nhưng yêu cầu đàn hồi, UV và chuyển động nền rất khác nhau.

Xem chi tiết: Sơn KCC là gì? Sơn công nghiệp, Epoxy và giải pháp chống thấm


13. Water Seal – cần phân biệt đúng loại sản phẩm

“Water Seal” là một từ khóa đặc biệt vì không phải lúc nào cũng đại diện cho một thương hiệu hoặc một công nghệ duy nhất.

Trên thị trường có thể gặp:

  • Water Seal Acrylic;

  • Water Seal pha xi măng;

  • Water Seal dùng cho tường;

  • Water Seal thẩm thấu;

  • Water Seal DPC;

  • Water Seal bảo vệ gạch đá.

Do đó, khi tìm kiếm Water Seal chống thấm, cần xác định chính xác:

Hãng sản xuất + mã sản phẩm + công nghệ + vị trí sử dụng.

Ví dụ, Water Seal dùng cho tường có thể khác hoàn toàn Water Seal DPC được thiết kế cho bài toán ẩm mao dẫn chân tường.

Xem chi tiết: Water Seal là gì? Chống thấm Water Seal và cách sử dụng


14. CADIN – từ chống thấm xi măng đến chống thấm ngược

CADIN là thương hiệu Việt Nam có danh mục tương đối rộng trong cả sơn dân dụng và sơn công nghiệp.

Riêng nhóm chống thấm có nhiều công nghệ đáng chú ý:

  • CADIN A360 – chống thấm gốc xi măng;

  • CADIN S100 – chống thấm đa năng;

  • CADIN A363 – chống thấm tường;

  • CADIN A364 – Bitum;

  • CADIN A365 – chống thấm ngược, kháng ẩm bê tông;

  • CADIN A366 – Composite.

Ngoài ra, CADIN còn có:

  • Sơn Epoxy;

  • Sơn chống nóng;

  • Sơn chống rỉ;

  • Sơn ngói;

  • Sơn ngoại thất.

Đây là thương hiệu đáng nghiên cứu khi cần giải pháp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp.

Xem chi tiết: Sơn CADIN là gì? Các loại chống thấm CADIN và ứng dụng

15. TAIKO – hệ giải pháp chống thấm theo từng vị trí công trình

Bên cạnh các thương hiệu trên, TAIKO GROUP phát triển hệ vật liệu và giải pháp tập trung vào những vấn đề thường gặp tại công trình như:

  • Chống thấm sân thượng;

  • Chống thấm sàn mái;

  • Chống thấm tường ngoài;

  • Chống thấm nhà vệ sinh;

  • Xử lý bề mặt còn độ ẩm;

  • Chống nóng mái tôn;

  • Chống rỉ;

  • Trám khe nứt;

  • Xử lý và sửa chữa bề mặt.

Điểm quan trọng trong cách lựa chọn sản phẩm TAIKO là chia theo vị trí và điều kiện công trình, thay vì sử dụng một loại chống thấm cho tất cả hạng mục.

TAIKO CT04 – chống thấm cho bề mặt còn độ ẩm

TAIKO CT04 là vật liệu chống thấm gốc nước được định hướng cho những điều kiện như:

  • Tường còn ẩm;

  • Sân thượng;

  • Bề mặt bê tông;

  • Công trình sửa chữa;

  • Thi công trong điều kiện mùa mưa;

  • Những bề mặt khó chờ khô hoàn toàn.

Đây là hướng giải pháp đáng tham khảo khi điều kiện nền trở thành yếu tố hạn chế quá trình thi công.

TAIKO KB3 – chống thấm tường ngoài trời

TAIKO KB3 được định hướng cho:

  • Tường ngoài;

  • Mặt đứng;

  • Tường chịu mưa tạt;

  • Bề mặt chịu tia UV;

  • Công trình chịu tác động trực tiếp của thời tiết.

Với tường ngoài, việc xử lý vết nứt và xác định đúng nguồn nước vẫn là bước quan trọng trước khi thi công lớp chống thấm.

TAIKO PU95 – chống thấm Polyurethane đàn hồi

Đối với sân thượng và sàn mái, có thể tham khảo TAIKO PU95.

PU95 là vật liệu Polyurethane một thành phần được định hướng cho:

  • Sân thượng;

  • Sàn mái;

  • Ban công;

  • Bề mặt gạch;

  • Nhà vệ sinh;

  • Những khu vực cần màng chống thấm đàn hồi.

Khi nghiên cứu những sản phẩm PU như Neomax, KCC hoặc các thương hiệu chống thấm khác, PU95 có thể được sử dụng như một phương án tham khảo theo cùng nhóm nhu cầu, nhưng cần đối chiếu riêng thành phần, thông số và quy trình của từng sản phẩm.

TAIKO CN01 – chống nóng mái tôn

Nếu vấn đề chính không phải chỉ là nước mà còn là nhiệt độ mái, có thể tham khảo TAIKO CN01.

TAIKO CN01 được định hướng cho:

  • Mái tôn;

  • Nhà xưởng;

  • Bề mặt bê tông;

  • Khu vực ngoài trời chịu bức xạ mặt trời.

Nếu mái tôn đã rỉ, cần xử lý phần rỉ và hệ chống rỉ trước khi thi công lớp chống nóng.


So sánh 15 thương hiệu chống thấm theo nhóm ứng dụng

Thay vì hỏi “thương hiệu chống thấm nào tốt nhất?”, cách lựa chọn thực tế hơn là chia theo hạng mục.

Chống thấm tường ngoài

Có thể nghiên cứu các hệ của:

Dulux – KOVA – Jotun – Nippon – TOA – Mykolor – SPEC – Joton – CADIN – TAIKO KB3.

Chống thấm sân thượng – sàn mái

Có thể nghiên cứu:

Sika – KOVA – TOA – Neomax – CADIN – KCC hoặc TAIKO PU95 tùy yêu cầu kỹ thuật.

Chống thấm nhà vệ sinh

Các công nghệ thường được sử dụng gồm:

  • Xi măng-polymer;

  • Xi măng đàn hồi;

  • PU;

  • Màng chống thấm;

  • Các hệ chuyên dụng cho khu vực ẩm ướt.

Điều quan trọng hơn thương hiệu là xử lý đúng:

Cổ ống → phễu thoát → góc chân tường → khe tiếp giáp → chống thấm tổng thể → thử nước.

Chống thấm ngược

Có thể nghiên cứu các hệ chuyên dụng của:

Sika – Neomax/CCP – CADIN – Water Seal DPC hoặc những vật liệu được nhà sản xuất chỉ định rõ cho áp lực nước ngược.

Không nên mặc định một loại sơn chống thấm tường thông thường có thể thay thế vật liệu chống thấm ngược.

Bề mặt còn độ ẩm

Cần kiểm tra chính xác điều kiện cho phép của từng sản phẩm.

Nếu cần tham khảo một giải pháp được định hướng cho nền còn độ ẩm, có thể xem TAIKO CT04.

Chống nóng mái tôn

Không nên dùng “sơn chống thấm” như một khái niệm thay thế hoàn toàn cho sơn chống nóng.

Nếu mục tiêu chính là giảm tác động nhiệt lên mái, nên sử dụng hệ chuyên dụng như TAIKO CN01 hoặc sản phẩm chống nóng tương ứng của từng hãng.


Thương hiệu chống thấm nào phù hợp nhất?

Không có câu trả lời duy nhất cho tất cả công trình.

Một thương hiệu có thể có sản phẩm rất phù hợp cho tường nhưng không phải lựa chọn dành cho sân thượng.

Một hệ xi măng có thể thuận lợi khi cần lát gạch phía trên nhưng một hệ PU lại được quan tâm khi cần màng đàn hồi.

Một vật liệu chống thấm thuận cũng chưa chắc phù hợp với chống thấm ngược.

Do đó, trước khi lựa chọn Dulux, KOVA, Jotun, Sika, Nippon, TOA, Mykolor, SPEC, Maxilite, Neomax, Joton, KCC, Water Seal, CADIN hay TAIKO, nên trả lời 6 câu hỏi:

1. Vị trí đang thấm ở đâu?

Tường, sân thượng, sàn mái, nhà vệ sinh, tầng hầm, bể nước hay mái tôn?

2. Nền là vật liệu gì?

Bê tông, vữa xi măng, gạch, đá hay kim loại?

3. Nước đi theo hướng nào?

Từ ngoài vào, từ trên xuống hay áp lực nước từ phía sau kết cấu?

4. Bề mặt đang khô hay còn ẩm?

Đây là yếu tố ảnh hưởng rất lớn đến khả năng bám của nhiều hệ chống thấm.

5. Kết cấu có nứt không?

Nếu có chuyển động hoặc rạn nứt, cần xem xét khả năng đàn hồi và gia cường.

6. Lớp chống thấm có để lộ thiên không?

Nếu chịu trực tiếp nắng mưa, cần kiểm tra khả năng kháng UV hoặc yêu cầu lớp phủ bảo vệ.


Chọn đúng công nghệ quan trọng hơn chọn thương hiệu

Thị trường chống thấm hiện nay có rất nhiều công nghệ:

Acrylic → Acrylic pha xi măng → Xi măng-polymer → Silicate → Tinh thể thẩm thấu → Bitum → Epoxy → Polyurethane → DPC → Màng chống thấm.

Không có công nghệ nào tối ưu cho mọi vị trí.

Ví dụ:

Tường ngoài:
Thường ưu tiên hệ phù hợp cho mặt đứng, chịu mưa và UV.

Sân thượng:
Cần chú ý độ đàn hồi, nước đọng, vết nứt và UV.

Nhà vệ sinh:
Cần chú trọng cổ ống, góc và khả năng tương thích với lớp lát hoàn thiện.

Tầng hầm:
Có thể cần vật liệu chịu áp lực nước hoặc chống thấm ngược.

Nền còn ẩm:
Phải lựa chọn vật liệu cho phép thi công trong điều kiện độ ẩm tương ứng.

Mái tôn:
Ngoài chống nước còn phải xem xét rỉ sét, độ giãn nở kim loại và nhu cầu chống nóng.

Vì vậy:

Đừng chỉ hỏi “sơn chống thấm hãng nào tốt?”

Hãy hỏi:

“Vị trí này đang thấm vì nguyên nhân gì và công nghệ nào phù hợp để xử lý?”


Kết luận: 15 thương hiệu chống thấm đáng tham khảo

Dulux, KOVA, Jotun, Sika, Nippon, TOA, Mykolor, SPEC, Maxilite, Neomax/CCP, Joton, KCC, Water Seal, CADIN và TAIKO đều có những sản phẩm hoặc hệ giải pháp phục vụ các nhu cầu bảo vệ công trình khác nhau.

Điểm khác biệt nằm ở:

  • Công nghệ;

  • Vị trí ứng dụng;

  • Khả năng đàn hồi;

  • Điều kiện nền;

  • Khả năng chịu nước;

  • Khả năng chịu UV;

  • Quy trình thi công;

  • Chi phí hoàn thiện.

Do đó, lựa chọn hiệu quả không nên chỉ dựa vào độ nổi tiếng của thương hiệu.

Đối với từng hạng mục cụ thể, người dùng có thể tham khảo hệ giải pháp của TAIKO GROUP:

Việc khảo sát đúng nguyên nhân, lựa chọn đúng công nghệ và thi công đúng quy trình vẫn là ba yếu tố quan trọng nhất để một hệ chống thấm phát huy hiệu quả lâu dài.

Viết bình luận của bạn
Messenger