Sơn TOA Là Gì? Tổng Quan Thương Hiệu, Sơn Chống Thấm Và Giải Pháp Tương Tự
TOA là thương hiệu quen thuộc trên thị trường sơn và vật liệu xây dựng tại Việt Nam với danh mục khá rộng từ sơn nội thất, sơn ngoại thất đến hóa chất và vật liệu chống thấm chuyên dụng.
Khi tìm kiếm về sơn TOA, người dùng có thể bắt gặp nhiều dòng sản phẩm như TOA 201 Roofseal PU Hybrid, TOA 555 PU Waterproofing, TOA Roofseal Sun Block, TOA FloorSeal, TOA Waterblock Color, TOA Chống Thấm Đa Năng cùng nhiều sản phẩm hỗ trợ xử lý bề mặt.
Mỗi sản phẩm lại được phát triển cho một nhóm nhu cầu khác nhau. Có loại chuyên cho sân thượng và sàn mái, có loại dành cho tường ngoài trời, có loại kết hợp chống thấm – chống nóng, trong khi một số sản phẩm thuộc hệ polyurethane có độ đàn hồi cao.
Vậy sơn TOA là gì? Sơn chống thấm TOA có những loại nào? TOA 201 Roofseal dùng cho đâu? TOA có chống thấm sân thượng không? Giá sơn chống thấm TOA bao nhiêu?
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu tổng quan và tham khảo thêm các giải pháp có cùng nhóm nhu cầu từ TAIKO GROUP.
1. Tổng quan về thương hiệu sơn TOA
TOA phát triển nhiều nhóm sản phẩm phục vụ hoàn thiện và bảo vệ công trình.
Danh mục tại Việt Nam hiện gồm:
-
Sơn nội thất;
-
Sơn ngoại thất;
-
Sơn lót;
-
Hóa chất xây dựng;
-
Chống thấm tường;
-
Chống thấm sàn;
-
Chống thấm polyurethane;
-
Vật liệu chống thấm gốc xi măng – polymer;
-
Vật liệu chống nóng;
-
Băng keo chống thấm;
-
Vật liệu xử lý rêu mốc;
-
Các hệ màng chống thấm chuyên dụng.
Riêng nhóm hóa chất xây dựng, TOA hiện có khá nhiều giải pháp cho từng vị trí.
Do đó, khi tìm kiếm “sơn chống thấm TOA”, không nên mặc định tất cả các sản phẩm TOA đều có công thức hoặc phạm vi ứng dụng giống nhau.
Cần xác định trước:
Vị trí cần chống thấm → loại nền → nguyên nhân thấm → điều kiện sử dụng → yêu cầu đàn hồi.
2. TOA 201 Roofseal PU Hybrid là gì?
Một trong những sản phẩm đáng chú ý của TOA hiện nay là TOA 201 Roofseal PU Hybrid.
Đây là màng chống thấm gốc nước ứng dụng công nghệ polyurethane hybrid.
Sau khi thi công, vật liệu tạo thành lớp màng chống thấm liền mạch có độ đàn hồi cao.
TOA định hướng sản phẩm cho nhiều vị trí như:
-
Mái bằng;
-
Tường;
-
Bề mặt bê tông;
-
Gạch ốp;
-
Máng xối bê tông;
-
Mái ngói;
-
Mái bitum;
-
Mái tôn.
Đây là phạm vi ứng dụng tương đối rộng so với những sản phẩm chỉ chuyên dùng cho tường.
3. Khả năng đàn hồi của TOA 201 Roofseal PU Hybrid
Một trong những đặc tính quan trọng của hệ chống thấm sân thượng và sàn mái là khả năng đàn hồi.
Theo thông số của TOA, TOA 201 Roofseal PU Hybrid có độ giãn dài khi đứt sau 7 ngày trên 300% trong điều kiện thử nghiệm của hãng.
Sản phẩm cũng được công bố có khả năng tạo cầu vết nứt trên nền bê tông và khả năng bám dính trên bê tông.
Đây là yếu tố đáng quan tâm đối với các khu vực thường xuyên chịu:
-
Nắng nóng;
-
Mưa;
-
Chênh lệch nhiệt độ;
-
Co giãn của nền;
-
Rung động nhỏ;
-
Vết nứt phát sinh do biến đổi nhiệt.
Tuy nhiên, những vết nứt lớn hoặc vết nứt kết cấu vẫn cần được xử lý riêng trước khi thi công lớp chống thấm.
4. Tham khảo TAIKO PU95 cho sân thượng và sàn mái
Nếu đang tìm hiểu TOA 201 Roofseal PU Hybrid vì cần một hệ chống thấm đàn hồi cho sân thượng hoặc sàn mái, người dùng có thể tham khảo thêm sơn chống thấm Polyurethane TAIKO PU95.
TAIKO PU95 là vật liệu chống thấm polyurethane một thành phần, phù hợp để tham khảo cho:
-
Sân thượng;
-
Sàn mái;
-
Ban công;
-
Bề mặt gạch;
-
Các vị trí cần màng chống thấm có độ đàn hồi cao.
Đối với sân thượng và sàn mái thường xuyên chịu nắng mưa, khả năng tạo màng liên tục và độ đàn hồi là những yếu tố quan trọng khi lựa chọn vật liệu.
TOA 201 Roofseal PU Hybrid và TAIKO PU95 có công nghệ và thông số riêng. Việc đặt cạnh nhau trong bài nhằm giúp người dùng tham khảo thêm giải pháp theo cùng nhu cầu sử dụng, không có nghĩa hai sản phẩm hoàn toàn tương đương.
5. TOA 555 PU Waterproofing – chống thấm polyurethane
Nếu người dùng tìm kiếm trực tiếp sơn chống thấm PU TOA, một sản phẩm đáng chú ý khác là TOA 555 PU Waterproofing.
Đây là vật liệu chống thấm polyurethane dạng lỏng một thành phần.
Sau khi thi công, sản phẩm đóng rắn để tạo thành lớp phủ chống thấm liên tục.
TOA định hướng sản phẩm cho những hạng mục như:
-
Bề mặt bê tông;
-
Ban công;
-
Bồn cây;
-
Gara;
-
Mái bằng;
-
Một số kết cấu cần khả năng chống nước và đàn hồi.
Polyurethane là nhóm vật liệu thường được quan tâm khi chống thấm những khu vực có nguy cơ xuất hiện chuyển vị nhỏ hoặc co giãn do nhiệt độ.
Tham khảo thêm TAIKO PU95
Nếu đang so sánh các giải pháp chống thấm polyurethane một thành phần, có thể tham khảo thêm TAIKO PU95.
TAIKO PU95 cũng thuộc nhóm polyurethane một thành phần và được định hướng cho sân thượng, sàn mái, ban công cùng nhiều bề mặt cần màng chống thấm đàn hồi.
Khi so sánh hai sản phẩm PU, nên xem xét:
-
Định mức/m²;
-
Độ giãn dài;
-
Độ bám dính;
-
Điều kiện nền;
-
Số lớp;
-
Thời gian khô;
-
Khả năng lộ thiên;
-
Yêu cầu lớp lót;
-
Chi phí hoàn thiện/m².
Không nên chỉ so sánh giá một thùng.
6. TOA 201 Roofseal Acrylic
Ngoài phiên bản PU Hybrid, TOA còn có hệ TOA 201 Roofseal gốc copolymer acrylic.
Theo tài liệu kỹ thuật của TOA, sản phẩm tạo lớp chống thấm liền mạch có độ đàn hồi cao và được phát triển để xử lý nhiều bề mặt như:
-
Mái bằng;
-
Bê tông;
-
Tường;
-
Máng xối;
-
Mái ngói;
-
Mái bitum;
-
Mái tôn.
Đây là một ví dụ cho thấy ngay cả khi tên sản phẩm khá giống nhau, người dùng vẫn cần kiểm tra chính xác phiên bản và công nghệ sản phẩm trước khi mua.
TOA 201 Roofseal acrylic và TOA 201 Roofseal PU Hybrid không nên được hiểu đơn giản là cùng một công thức.
7. TOA Roofseal Sun Block – chống thấm kết hợp chống nóng
Một sản phẩm khá đáng chú ý khác là TOA Roofseal Sun Block.
Khác với các sản phẩm chỉ tập trung chống nước, Roofseal Sun Block được TOA phát triển theo hướng kết hợp:
CHỐNG THẤM + CHỐNG NÓNG.
Theo thông tin của TOA, sản phẩm thuộc hệ nhũ tương acrylic đàn hồi có chứa vi cầu ceramic.
Nhà sản xuất công bố sản phẩm có khả năng:
-
Tạo màng chống thấm liền mạch;
-
Độ đàn hồi cao;
-
Kháng tia UV;
-
Phản xạ nhiệt;
-
Hỗ trợ xử lý vết nứt do biến động nhiệt.
TOA công bố khả năng phản xạ nhiệt lên tới 95% trong điều kiện thử nghiệm của hãng.
Sản phẩm được định hướng cho:
-
Mái bằng;
-
Bê tông;
-
Tấm ốp tường;
-
Máng xối;
-
Mái ngói;
-
Một số bề mặt mái.
8. Tham khảo TAIKO CN01 cho chống nóng mái tôn
Nếu mục tiêu chính của công trình là giảm nhiệt cho mái tôn hoặc nhà xưởng, có thể tham khảo thêm sơn chống nóng TAIKO CN01.
TAIKO CN01 là dòng sơn chống nóng gốc nước được phát triển cho:
-
Mái tôn;
-
Nhà xưởng;
-
Bề mặt bê tông;
-
Các bề mặt ngoài trời chịu nắng trực tiếp.
Đối với mái tôn, cần kiểm tra tình trạng rỉ trước khi thi công.
Nếu bề mặt đã bị rỉ sét, nên xử lý lớp rỉ và hệ chống rỉ phù hợp trước khi triển khai lớp chống nóng.
TOA Roofseal Sun Block và TAIKO CN01 được đặt cạnh nhau ở đây theo nhóm nhu cầu giảm nhiệt – bảo vệ mái, không phải để khẳng định hai sản phẩm có công thức giống nhau.
9. TOA FloorSeal – chống thấm sàn
Đối với bề mặt sàn, TOA có sản phẩm TOA FloorSeal.
Theo danh mục hiện tại của TOA, sản phẩm được định hướng cho chống thấm sàn với những đặc tính như:
-
Khả năng chống thấm;
-
Độ bám dính;
-
Khô nhanh;
-
Hỗ trợ che phủ những vết nứt tĩnh nhỏ.
Điều này rất quan trọng bởi sàn và tường có điều kiện làm việc khác nhau.
Bề mặt sàn thường chịu:
-
Nước đọng;
-
Đi lại;
-
Chuyển vị;
-
Các khe tiếp giáp;
-
Góc chân tường;
-
Cổ ống;
-
Phễu thoát.
Do đó, không nên lấy một sản phẩm chuyên cho tường rồi mặc định sử dụng cho mọi loại sàn.
10. TOA Chống Thấm Đa Năng
Một sản phẩm khác khá phổ biến là TOA Chống Thấm Đa Năng.
Theo TOA, đây là chất chống thấm có thành phần nhựa Styrene Acrylic, sử dụng kết hợp với xi măng.
Sản phẩm được định hướng cho nhiều bề mặt xi măng và bê tông như:
-
Tường ngoài;
-
Bồn nước;
-
Sân thượng;
-
Sàn;
-
Tầng hầm;
-
Sàn nhà vệ sinh.
TOA cũng công bố sản phẩm có khả năng chống kiềm, chống nấm mốc và cho phép hơi ẩm trong tường thoát ra.
Đây là nhóm vật liệu khác với hệ polyurethane sử dụng trực tiếp.
Do đó, khi người dùng hỏi “chống thấm TOA loại nào tốt?”, trước tiên cần xác định họ muốn:
Chống thấm pha xi măng hay màng chống thấm đàn hồi?
11. Điều kiện nền khi sử dụng TOA Chống Thấm Đa Năng
Đây là một điểm đặc biệt đáng lưu ý.
Theo hướng dẫn hiện tại của TOA, đối với bề mặt mới, bê tông hoặc vữa cần đủ thời gian đóng rắn và độ ẩm bề mặt phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hãng.
TOA hiện yêu cầu độ ẩm bề mặt dưới 16% đối với hệ Chống Thấm Đa Năng.
Đối với bề mặt cũ, cũng cần:
-
Làm sạch;
-
Loại bỏ bụi;
-
Loại bỏ rong rêu;
-
Loại bỏ nấm mốc;
-
Xử lý lớp sơn cũ;
-
Sửa chữa khu vực hư hỏng;
-
Xử lý vết nứt.
Điều này cho thấy điều kiện nền có ảnh hưởng rất lớn đến khả năng bám dính của lớp chống thấm.
12. Tham khảo TAIKO CT04 khi bề mặt còn ẩm
Trong thực tế sửa chữa, không phải lúc nào công trình cũng có thể chờ nền khô hoàn toàn.
Điều này đặc biệt thường gặp trong:
-
Mùa mưa;
-
Tường đang thấm;
-
Sàn mái giữ ẩm;
-
Công trình cần xử lý nhanh;
-
Những khu vực khó phơi khô.
Nếu cần một giải pháp được định hướng cho khả năng thi công trên bề mặt còn độ ẩm, người dùng có thể tham khảo sơn chống thấm TAIKO CT04.
TAIKO CT04 là sản phẩm chống thấm gốc nước, phù hợp để tham khảo cho công trình sửa chữa và những bề mặt khó chờ khô hoàn toàn.
Đây là một hướng lựa chọn đáng cân nhắc khi điều kiện nền không thuận lợi cho các hệ yêu cầu độ ẩm thấp.
13. TOA Waterblock Color – chống thấm màu cho tường
Đối với tường ngoài trời, TOA hiện có Waterblock Color.
Sản phẩm được phát triển theo hướng vừa chống thấm vừa tạo màu cho bề mặt.
TOA công bố sản phẩm có:
-
Khả năng chống thấm;
-
Độ đàn hồi;
-
Khả năng che phủ khe nứt nhỏ;
-
Độ bám dính;
-
Kháng kiềm;
-
Kháng nấm mốc;
-
Hệ màu đa dạng.
Đây là nhóm sản phẩm đáng chú ý đối với những người muốn kết hợp chống thấm + hoàn thiện màu sắc tường ngoài.
Tuy nhiên, nếu tường đang có vết nứt lớn hoặc thấm từ mái, cửa sổ, ban công phía trên thì cần xử lý nguyên nhân trước.
14. Tham khảo TAIKO KB3 cho chống thấm tường ngoài
Nếu đang tìm hiểu TOA Waterblock Color hoặc TOA Chống Thấm Đa Năng cho tường ngoài, người dùng có thể tham khảo thêm sơn chống thấm tường ngoài trời TAIKO KB3.
TAIKO KB3 là sản phẩm gốc Acrylic – Polymer được định hướng cho bề mặt tường ngoài trời.
Sản phẩm hướng đến khả năng bảo vệ tường trước:
-
Nước mưa;
-
Độ ẩm;
-
Tác động của thời tiết;
-
Tia UV.
Đối với chống thấm tường ngoài, điều quan trọng là xử lý từ phía nước xâm nhập nếu điều kiện công trình cho phép.
15. TOA 258 Cement Membrane và TOA 268 Cement Membrane
Ngoài các hệ acrylic và polyurethane, TOA còn có nhóm vật liệu chống thấm xi măng – polymer hai thành phần.
Trong đó có:
-
TOA 258 Cement Membrane;
-
TOA 268 Cement Membrane.
Đây là hướng giải pháp thường được quan tâm cho những khu vực cần lớp chống thấm gốc xi măng có khả năng bám tốt lên nền bê tông và vữa.
Hệ hai thành phần thường bao gồm:
Thành phần polymer + thành phần bột xi măng/cốt liệu.
Khi thi công cần tuân thủ đúng tỷ lệ trộn, thời gian sử dụng hỗn hợp và số lớp do nhà sản xuất quy định.
Không nên tự ý tăng nước hoặc thay đổi tỷ lệ để vật liệu “dễ quét” hơn vì có thể ảnh hưởng đến đặc tính cuối cùng của màng chống thấm.
16. TOA chống thấm sân thượng loại nào?
TOA hiện có khá nhiều lựa chọn cho nhu cầu sân thượng và sàn mái.
Tùy hiện trạng có thể nghiên cứu:
TOA 201 Roofseal PU Hybrid:
Màng chống thấm gốc nước công nghệ PU Hybrid, có độ đàn hồi cao.
TOA 201 Roofseal:
Hệ acrylic đàn hồi cho nhiều bề mặt mái.
TOA Roofseal Sun Block:
Kết hợp chống thấm và hỗ trợ chống nóng.
TOA 555 PU Waterproofing:
Polyurethane một thành phần.
TOA FloorSeal:
Tập trung vào chống thấm sàn.
TOA 258/268 Cement Membrane:
Hệ xi măng – polymer hai thành phần.
Việc lựa chọn phụ thuộc vào:
-
Nền bê tông hay gạch;
-
Có để lộ thiên hay không;
-
Có nước đọng hay không;
-
Có đi lại hay không;
-
Tình trạng vết nứt;
-
Khả năng co giãn;
-
Lớp hoàn thiện phía trên.
Giải pháp khác cho sân thượng
Nếu cần tham khảo hệ polyurethane đàn hồi cao, có thể xem TAIKO PU95.
17. TOA chống thấm nhà vệ sinh
Nhà vệ sinh là khu vực cần đặc biệt chú ý đến các chi tiết.
Không chỉ bề mặt sàn, những vị trí dễ thấm gồm:
-
Cổ ống;
-
Phễu thoát;
-
Chân tường;
-
Góc âm;
-
Khe tiếp giáp;
-
Đường ống xuyên sàn;
-
Vết nứt.
Một số hệ chống thấm TOA có phạm vi ứng dụng liên quan đến khu vực ẩm ướt và sàn nhà vệ sinh.
Tuy nhiên, vật liệu chống thấm chỉ là một phần của hệ thống.
Quy trình nên bao gồm:
Chuẩn bị nền → xử lý điểm yếu → gia cường → chống thấm tổng thể → thử nước → hoàn thiện.
18. TOA Smart TapeSeal
Ngoài sơn và màng chống thấm dạng lỏng, TOA còn có Smart TapeSeal.
Đây là băng keo gốc butyl có lớp màng aluminum.
TOA định hướng sản phẩm cho việc ngăn ngừa và sửa chữa rò rỉ tại:
-
Mái;
-
Vết nứt;
-
Máng xối;
-
Ống PVC;
-
Các điểm tiếp giáp.
Băng keo butyl đặc biệt hữu ích cho những vị trí cần xử lý cục bộ.
Tuy nhiên, đây không phải giải pháp thay thế cho toàn bộ hệ chống thấm nếu bề mặt lớn đang bị xuống cấp.
19. TOA có sơn ngoại thất không?
Có.
TOA hiện có nhiều dòng sơn ngoại thất như SuperShield, TOA 7IN1 và các sản phẩm khác.
Ví dụ, TOA 7IN1 được hãng công bố có khả năng:
-
Che phủ khe nứt nhỏ;
-
Có độ đàn hồi;
-
Chống bám bụi;
-
Chống thấm;
-
Tạo lớp phủ ngoại thất.
Trong khi đó, SuperShield tập trung vào khả năng bảo vệ công trình và duy trì độ bền của màng sơn.
Cần phân biệt:
Sơn ngoại thất có tính năng chống thấm
với
hệ chống thấm chuyên dụng xử lý sự cố thấm nước.
Nếu công trình đang bị thấm rõ rệt, cần xác định nguyên nhân trước khi phủ sơn hoàn thiện.
20. Sơn chống thấm TOA có tốt không?
Thay vì chỉ hỏi “TOA chống thấm có tốt không?”, nên xác định:
Sản phẩm TOA nào phù hợp với công trình?
Danh mục TOA hiện có khá nhiều công nghệ:
-
Acrylic;
-
PU Hybrid;
-
Polyurethane;
-
Xi măng – polymer;
-
Styrene Acrylic pha xi măng;
-
Butyl;
-
Màng chuyên dụng.
Do đó, mỗi sản phẩm sẽ phù hợp với một điều kiện khác nhau.
Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào:
-
Nguyên nhân thấm;
-
Bề mặt nền;
-
Vết nứt;
-
Độ ẩm;
-
Công tác chuẩn bị;
-
Định mức;
-
Số lớp;
-
Điều kiện thời tiết;
-
Tay nghề thi công.
Một vật liệu phù hợp nhưng thi công sai quy trình vẫn có thể dẫn đến thấm trở lại.
21. Giá sơn chống thấm TOA bao nhiêu?
Giá vật liệu chống thấm TOA thay đổi theo:
-
Mã sản phẩm;
-
Công nghệ;
-
Quy cách đóng gói;
-
Đại lý;
-
Khu vực;
-
Chương trình bán hàng;
-
Thời điểm mua.
Ví dụ, không nên chỉ so sánh giá một thùng TOA 555 PU với TOA 201 Roofseal bởi đây là những hệ vật liệu khác nhau.
Khi so sánh giá, nên tính:
Giá vật liệu/m² + lớp lót + số lớp phủ + gia cường + xử lý nền + lớp bảo vệ + nhân công.
Đây mới là chi phí gần với thực tế của một hệ chống thấm hoàn chỉnh.
22. Tham khảo giải pháp chống thấm – chống nóng từ TAIKO GROUP
Bên cạnh TOA, người dùng có thể tham khảo hệ thống giải pháp của TAIKO GROUP theo từng điều kiện công trình.
TAIKO CT04 – bề mặt còn ẩm
Nếu công trình cần sửa chữa khi nền vẫn còn độ ẩm, có thể tham khảo TAIKO CT04.
TAIKO KB3 – tường ngoài trời
Nếu đang tìm TOA Waterblock Color hoặc giải pháp chống thấm tường, có thể tham khảo TAIKO KB3.
TAIKO PU95 – sân thượng và sàn mái
Nếu đang nghiên cứu TOA 201 Roofseal PU Hybrid hoặc TOA 555 PU Waterproofing, có thể tham khảo thêm TAIKO PU95 cho nhóm nhu cầu chống thấm đàn hồi cao.
TAIKO CN01 – chống nóng mái tôn
Nếu đang tìm hiểu TOA Roofseal Sun Block cho nhu cầu giảm nhiệt mái, có thể tham khảo TAIKO CN01.
Việc đặt các sản phẩm TOA và TAIKO cạnh nhau nhằm giúp người đọc tham khảo theo cùng nhu cầu ứng dụng, không phải khẳng định chúng có công thức, thông số hay hiệu quả hoàn toàn giống nhau.
23. Kinh nghiệm lựa chọn vật liệu chống thấm
Trước khi lựa chọn TOA, TAIKO hoặc bất kỳ thương hiệu nào, nên xác định 5 yếu tố.
Vị trí:
Tường, sân thượng, sàn mái, ban công, nhà vệ sinh hay mái tôn?
Bề mặt:
Bê tông, vữa xi măng, gạch hay kim loại?
Nguyên nhân:
Mưa tạt, nước đọng, khe nứt, cổ ống hay lớp chống thấm cũ xuống cấp?
Điều kiện nền:
Khô hay còn ẩm?
Yêu cầu sử dụng:
Có chịu nắng, đi lại, rung động hoặc ngâm nước thường xuyên hay không?
Sau khi xác định rõ những yếu tố này mới nên lựa chọn công nghệ chống thấm.
24. Câu hỏi thường gặp về sơn TOA
TOA có sơn chống thấm không?
Có. TOA hiện có nhiều sản phẩm chống thấm như TOA 201 Roofseal PU Hybrid, TOA 555 PU Waterproofing, Roofseal Sun Block, FloorSeal, Waterblock Color và các hệ Cement Membrane.
TOA 201 Roofseal dùng cho đâu?
TOA định hướng sản phẩm cho nhiều hạng mục như mái bằng, tường, bê tông, gạch ốp, máng xối và một số loại mái.
TOA có chống thấm sân thượng không?
Có. TOA hiện có nhiều hệ liên quan đến chống thấm sàn mái và sân thượng. Nếu cần tham khảo thêm giải pháp polyurethane đàn hồi cao, có thể xem TAIKO PU95.
TOA có chống thấm tường ngoài trời không?
Có. TOA Waterblock Color và TOA Chống Thấm Đa Năng là những sản phẩm đáng chú ý cho nhóm nhu cầu tường. Một lựa chọn khác có thể tham khảo là TAIKO KB3.
TOA có chống nóng mái không?
Có sản phẩm TOA Roofseal Sun Block kết hợp chống thấm và chống nóng. Nếu mục tiêu là chống nóng chuyên cho mái tôn hoặc nhà xưởng, có thể tham khảo thêm TAIKO CN01.
Có giải pháp chống thấm cho nền còn ẩm không?
Điều kiện độ ẩm nền phụ thuộc vào từng sản phẩm. Nếu cần tham khảo sản phẩm được định hướng cho bề mặt còn độ ẩm, có thể xem TAIKO CT04.
TOA có chống thấm PU không?
Có. TOA hiện có TOA 555 PU Waterproofing thuộc nhóm polyurethane một thành phần và TOA 201 Roofseal PU Hybrid sử dụng công nghệ polyurethane hybrid.
Có sản phẩm nào có công năng tương tự chống thấm TOA?
Tùy vị trí, có thể tham khảo TAIKO CT04 cho nền còn ẩm, TAIKO KB3 cho tường ngoài, TAIKO PU95 cho sân thượng – sàn mái cần độ đàn hồi cao và TAIKO CN01 cho chống nóng mái tôn.
Kết luận
TOA hiện có hệ thống sản phẩm chống thấm khá đa dạng, từ TOA 201 Roofseal PU Hybrid, TOA 555 PU Waterproofing, TOA Roofseal Sun Block đến FloorSeal, Waterblock Color, Chống Thấm Đa Năng và các hệ Cement Membrane.
Mỗi công nghệ có đặc điểm và phạm vi ứng dụng riêng.
Vì vậy, khi lựa chọn sơn chống thấm TOA, không nên chỉ dựa vào mức độ phổ biến của sản phẩm mà cần xác định đúng vị trí – đúng loại nền – đúng nguyên nhân thấm – đúng yêu cầu đàn hồi – đúng quy trình thi công.
Bên cạnh TOA, người dùng có thể tham khảo hệ thống giải pháp của TAIKO GROUP gồm TAIKO CT04 cho bề mặt còn ẩm, TAIKO KB3 cho tường ngoài trời, TAIKO PU95 cho sân thượng – sàn mái cần độ đàn hồi cao và TAIKO CN01 cho nhu cầu chống nóng mái tôn.
Các thông tin kỹ thuật chính đã được đối chiếu với TOA Việt Nam. TOA 201 Roofseal PU Hybrid hiện được hãng công bố có màng chống thấm liền mạch, độ giãn dài trên 300% sau 7 ngày và khả năng tạo cầu vết nứt trên 1,5 mm trong điều kiện thử nghiệm; TOA 555 PU Waterproofing là polyurethane một thành phần; Roofseal Sun Block được TOA công bố phản xạ nhiệt lên đến 95%. TOA Group