Tập đoàn Sơn TAIKO

Water Seal Là Gì? Chống Thấm Water Seal Và Cách Sử Dụng

Thứ Sáu, 02/10/2026
TAIKO GROUP

Water Seal Là Gì? Chống Thấm Water Seal, Công Dụng Và Giải Pháp Tương Tự

Water Seal là cụm từ được sử dụng khá phổ biến trong ngành vật liệu chống thấm. Khi tìm kiếm trên Internet, người dùng có thể gặp nhiều sản phẩm mang tên Water Seal nhưng có thành phần, công nghệ và phạm vi ứng dụng hoàn toàn khác nhau.

Một số truy vấn phổ biến gồm:

  • Water Seal chống thấm;

  • Sơn chống thấm Water Seal;

  • Water Seal pha xi măng;

  • Water Seal chống thấm tường;

  • Water Seal chống thấm sân thượng;

  • Water Seal chống thấm nhà vệ sinh;

  • Mykolor Water Seal;

  • Water Seal DPC;

  • Acrylic Water Seal;

  • Giá Water Seal;

  • Water Seal có tốt không.

Trong số đó, Mykolor Touch Water Seal là một sản phẩm có thông tin chính thức tương đối rõ ràng tại Việt Nam. Đây là vật liệu chống thấm dạng lỏng sử dụng kết hợp với xi măng.

Ngoài ra, Mykolor còn có Water Seal T1000, là sơn chống thấm chuyên dụng thi công trực tiếp lên tường mà không cần phối trộn xi măng.

Vì vậy, khi lựa chọn Water Seal, điều quan trọng đầu tiên là phải xác định:

Water Seal của hãng nào – công nghệ gì – dùng cho vị trí nào?

Bài viết dưới đây sẽ phân tích Water Seal theo góc nhìn chống thấm công trình, đồng thời tham khảo thêm các giải pháp của TAIKO GROUP cho tường ngoài, sân thượng, sàn mái và những bề mặt còn độ ẩm.

1. Water Seal là gì?

Nếu dịch theo nghĩa thông thường, “Water Seal” có thể hiểu là một lớp hoặc vật liệu có chức năng ngăn nước, hạn chế nước thấm qua bề mặt.

Tuy nhiên, trong ngành vật liệu xây dựng, Water Seal không đại diện cho một công nghệ duy nhất.

Trên thị trường có thể gặp:

  • Water Seal gốc Acrylic;

  • Water Seal pha xi măng;

  • Water Seal thi công trực tiếp;

  • Water Seal dạng thẩm thấu;

  • Water Seal kỵ nước;

  • Water Seal dùng cho gạch đá;

  • Water Seal chống ẩm chân tường.

Do đó, không nên mặc định hai sản phẩm cùng có chữ “Water Seal” sẽ có cùng thành phần hoặc cách sử dụng.

2. Mykolor Touch Water Seal là gì?

Một trong những sản phẩm phổ biến khi tìm kiếm từ khóa Water Seal tại Việt Nam là Mykolor Touch Water Seal.

Theo thông tin chính thức của Mykolor, đây là sơn chống thấm pha xi măng dạng lỏng.

Sản phẩm được cấu tạo từ hai nhóm nhựa:

  • Pure Acrylic;

  • Styrene Acrylic Copolymer.

Khi sử dụng, Water Seal được kết hợp với xi măng để tạo thành hỗn hợp chống thấm.

Đây là nhóm vật liệu phù hợp với nhiều bề mặt khoáng như:

  • Bê tông;

  • Vữa xi măng;

  • Sàn sân thượng;

  • Hồ bơi;

  • Bồn tắm;

  • Sê nô;

  • Chân tường;

  • Sàn nhà vệ sinh.

3. Water Seal pha xi măng theo tỷ lệ bao nhiêu?

Theo hướng dẫn hiện hành của Mykolor đối với Touch Water Seal, sản phẩm được kết hợp với xi măng theo tỷ lệ:

Water Seal : Xi măng = 1 : 1 theo khối lượng.

Đây là một thông số quan trọng.

Không nên tự ý tăng lượng nước hoặc xi măng chỉ để hỗn hợp dễ lăn hơn.

Việc thay đổi tỷ lệ có thể ảnh hưởng đến:

  • Độ bám;

  • Khả năng tạo màng;

  • Khả năng chống nước;

  • Độ bền của lớp chống thấm.

Khi sử dụng Water Seal của một thương hiệu khác, cần kiểm tra lại tài liệu kỹ thuật vì tỷ lệ này không áp dụng chung cho mọi sản phẩm mang tên Water Seal.

4. Water Seal có chống thấm sân thượng không?

Đối với Mykolor Touch Water Seal, sân thượng nằm trong phạm vi ứng dụng được nhà sản xuất công bố.

Sản phẩm có thể được nghiên cứu cho các bề mặt nằm ngang cần ngăn nước thấm từ trên xuống.

Tuy nhiên, hiệu quả chống thấm sân thượng không chỉ phụ thuộc vào lớp vật liệu phủ.

Cần kiểm tra thêm:

  • Vết nứt;

  • Góc chân tường;

  • Cổ ống;

  • Phễu thoát;

  • Khe tiếp giáp;

  • Độ dốc;

  • Tình trạng nước đọng;

  • Chất lượng bê tông.

Nếu sân thượng có nhiều chuyển động hoặc vết nứt, khả năng đàn hồi của hệ chống thấm cũng trở thành yếu tố quan trọng.

5. Water Seal và TAIKO PU95 khác nhau thế nào?

Nếu đang tìm Water Seal chống thấm sân thượng, một công nghệ khác có thể tham khảo là sơn chống thấm Polyurethane TAIKO PU95.

Hai nhóm sản phẩm khác nhau khá rõ:

Mykolor Touch Water Seal:
Acrylic/Styrene Acrylic kết hợp xi măng.

TAIKO PU95:
Polyurethane một thành phần.

TAIKO PU95 được định hướng cho:

  • Sân thượng;

  • Sàn mái;

  • Ban công;

  • Bề mặt gạch;

  • Nhà vệ sinh;

  • Những khu vực cần màng chống thấm đàn hồi.

Với hệ một thành phần như PU95, người thi công không cần phối trộn A/B trước khi sử dụng.

Việc so sánh Water Seal với PU95 nên được hiểu là so sánh hai hướng công nghệ cho cùng một số hạng mục, không phải hai sản phẩm có cùng thành phần hoặc thông số.

6. Water Seal có chống thấm tường được không?

Có, nhưng cần xem đúng loại Water Seal.

Ví dụ, Mykolor Touch Water Seal pha xi măng có thể sử dụng trên các bề mặt đứng theo phạm vi nhà sản xuất công bố.

Tuy nhiên, Mykolor còn có một sản phẩm chuyên hơn cho tường là:

Mykolor Touch Water Seal T1000.

Đây là điểm rất đáng chú ý khi người dùng tìm kiếm:

“Water Seal chống thấm tường”.

7. Mykolor Touch Water Seal T1000 là gì?

Water Seal T1000 được Mykolor định vị là sơn chống thấm chuyên dụng trực tiếp tường.

Khác với Touch Water Seal thông thường, T1000:

  • Không cần pha xi măng;

  • Không cần pha loãng;

  • Có thể thi công trực tiếp;

  • Không cần lớp sơn lót trong hệ mà nhà sản xuất chỉ định.

Sản phẩm được phát triển cho:

  • Tường xi măng;

  • Cột;

  • Đà bê tông;

  • Bề mặt bột trét;

  • Vách hông nhà.

Đây là hướng sử dụng khá khác so với Water Seal pha xi măng.

8. Water Seal T1000 chống thấm hai chiều

Một điểm đáng chú ý của Water Seal T1000 là Mykolor công bố khả năng:

  • Chống nước từ bên ngoài vào;

  • Ngăn nước từ bên trong ra.

Ngoài ra, sản phẩm còn được hãng đề cập đến các đặc tính như:

  • Chống kiềm;

  • Hạn chế rêu mốc;

  • Chống bám bụi;

  • Độ bám dính cao.

Lớp hoàn thiện có bề mặt bóng và có thể pha màu theo hệ màu của hãng.

Như vậy, T1000 kết hợp một phần chức năng:

Chống thấm + hoàn thiện trang trí.

9. Tham khảo TAIKO KB3 cho tường ngoài trời

Nếu đang tìm kiếm Water Seal chống thấm tường, người dùng có thể tham khảo thêm sơn chống thấm tường ngoài trời TAIKO KB3.

TAIKO KB3 được định hướng cho:

  • Tường ngoài;

  • Mặt đứng công trình;

  • Tường chịu mưa tạt;

  • Bề mặt chịu tia UV và thời tiết.

Đối với chống thấm tường ngoài, cần kiểm tra nguồn nước trước khi phủ vật liệu.

Nước có thể đi vào từ:

  • Vết nứt;

  • Khe cửa;

  • Mái;

  • Ban công;

  • Khe tiếp giáp;

  • Đường ống;

  • Tường giáp ranh.

Nếu nguồn nước đến từ vị trí khác, chỉ sơn chống thấm trên bề mặt có thể chưa xử lý hết nguyên nhân.

10. Water Seal có dùng cho nhà vệ sinh không?

Đối với Mykolor Touch Water Seal pha xi măng, sàn nhà vệ sinh nằm trong phạm vi ứng dụng được nhà sản xuất đề cập.

Đây là một trong những hạng mục khá phù hợp với nhóm chống thấm kết hợp xi măng.

Tuy nhiên, khi chống thấm nhà vệ sinh, lớp phủ tổng thể chỉ là một phần của hệ thống.

Những vị trí dễ xảy ra rò rỉ gồm:

  • Cổ ống;

  • Phễu thoát;

  • Chân tường;

  • Góc âm;

  • Khe tiếp giáp;

  • Ống xuyên sàn.

Quy trình nên đi theo:

Xử lý nền → xử lý cổ ống → gia cường góc → chống thấm tổng thể → thử nước → lát hoàn thiện.

11. Water Seal có chống thấm bể bơi không?

Mykolor Touch Water Seal được hãng liệt kê cho hồ bơi.

Tuy nhiên, khi chống thấm hồ bơi cần chú ý đến:

  • Áp lực nước;

  • Các góc;

  • Đường ống;

  • Khe kết cấu;

  • Mạch ngừng bê tông;

  • Lớp hoàn thiện phía trên.

Đặc biệt, nếu sau chống thấm còn lát gạch, cần kiểm tra khả năng tương thích giữa:

Lớp chống thấm → keo dán gạch → gạch → keo chít mạch.

Một hệ thống hoàn chỉnh thường quan trọng hơn việc chỉ lựa chọn một sản phẩm chống thấm riêng lẻ.

12. Water Seal có dùng cho sê nô không?

Có đối với những sản phẩm có phạm vi ứng dụng tương ứng như Mykolor Touch Water Seal.

Sê nô là khu vực đặc biệt vì thường xuyên:

  • Tiếp xúc nước mưa;

  • Có nước đọng;

  • Chịu nắng;

  • Chịu co giãn nhiệt;

  • Có góc và vị trí tiếp giáp.

Do đó, cần đặc biệt gia cường tại:

  • Góc;

  • Vết nứt;

  • Phễu;

  • Điểm nối.

Nếu cần một màng chống thấm đàn hồi hơn cho các vị trí ngoài trời, có thể tham khảo thêm TAIKO PU95.

13. Water Seal DPC là gì?

Ngoài nhóm sơn Water Seal, trên thị trường còn xuất hiện Water Seal DPC.

Đây là một công nghệ khác.

Water Seal DPC được sử dụng để xử lý ẩm mao dẫn ở chân tường.

Phương pháp phổ biến là:

Khoan lỗ → đưa dung dịch vào mạch vữa → hình thành vùng ngăn ẩm → hạn chế nước tiếp tục mao dẫn lên phía trên.

Đây không phải là cách thi công giống sơn chống thấm thông thường.

14. Water Seal DPC dùng cho trường hợp nào?

Water Seal DPC thường được nhắc đến trong những trường hợp:

  • Chân tường bị ẩm;

  • Sơn bong từ dưới lên;

  • Tường xuất hiện muối;

  • Công trình cũ;

  • Nước mao dẫn từ nền lên;

  • Tầng hầm;

  • Tường khó xử lý từ phía ngoài.

Điều quan trọng là phải xác định đúng ẩm mao dẫn.

Nếu chân tường bị ướt do đường ống rò hoặc nhà vệ sinh phía bên kia tường, bơm DPC chưa chắc giải quyết được nguồn nước.

15. Water Seal DPC và sơn Water Seal khác nhau thế nào?

Hai nhóm này rất khác nhau.

Water Seal pha xi măng:
Tạo lớp chống nước trên bề mặt.

Water Seal T1000:
Sơn trực tiếp lên tường để tạo lớp chống thấm và hoàn thiện.

Water Seal DPC:
Đưa hóa chất vào trong tường/mạch vữa nhằm tạo vùng ngăn ẩm mao dẫn.

Vì vậy, người dùng không nên chỉ tìm “Water Seal” rồi mua sản phẩm đầu tiên nhìn thấy.

Cần xác định chính xác vấn đề công trình.

16. Acrylic Water Seal là gì?

Trên thị trường còn có những sản phẩm mang tên Acrylic Water Seal.

Một số sản phẩm thuộc nhóm này được sử dụng để bảo vệ:

  • Gạch;

  • Đá;

  • Bê tông;

  • Tường;

  • Một số bề mặt vật liệu xây dựng.

Tùy sản phẩm, Acrylic Water Seal có thể tạo màng hoặc thẩm thấu vào bề mặt.

Do đó, cần đọc đúng tài liệu kỹ thuật.

Không nên sử dụng Acrylic Water Seal dành cho đá trang trí để thay thế cho một hệ chống thấm sân thượng nếu nhà sản xuất không chỉ định.

17. Water Seal gốc Acrylic có đặc điểm gì?

Acrylic là một trong những nhóm polymer được sử dụng khá phổ biến trong ngành sơn và chống thấm.

Tùy công thức, vật liệu Acrylic có thể có:

  • Khả năng bám nền;

  • Chống nước;

  • Kháng thời tiết;

  • Kháng UV;

  • Độ đàn hồi nhất định;

  • Khả năng pha màu.

Tuy nhiên, chỉ biết sản phẩm “gốc Acrylic” chưa đủ để xác định phạm vi sử dụng.

Cần xem thêm:

  • Acrylic gốc nước hay dung môi;

  • Một hay hai thành phần;

  • Tạo màng hay thẩm thấu;

  • Độ đàn hồi;

  • Khả năng chịu nước đọng;

  • Khả năng lộ thiên.

18. Water Seal và PU khác nhau thế nào?

Đây là một trong những so sánh đáng quan tâm nhất.

Water Seal pha xi măng

Thường tập trung vào:

  • Nền bê tông;

  • Vữa xi măng;

  • Sàn vệ sinh;

  • Sân thượng;

  • Sê nô;

  • Một số bể.

Polyurethane

Thường được quan tâm nhờ:

  • Khả năng tạo màng liên tục;

  • Độ đàn hồi;

  • Thích nghi với chuyển động nhỏ;

  • Khả năng xử lý những khu vực cần màng chống thấm linh hoạt.

Nếu công trình sân thượng có nguy cơ co giãn cao, có thể nghiên cứu hệ PU như TAIKO PU95.

Nếu công trình cần hệ chống thấm kết hợp xi măng và sau đó có lớp hoàn thiện bảo vệ, Water Seal pha xi măng có thể là một hướng nghiên cứu.

19. Water Seal có chống thấm ngược không?

Không thể trả lời chung cho tất cả Water Seal.

Khả năng chống thấm thuận và chống thấm ngược phụ thuộc vào:

  • Thành phần;

  • Cơ chế hoạt động;

  • Khả năng bám nền;

  • Áp lực nước;

  • Hướng nước;

  • Hướng dẫn của nhà sản xuất.

Một số sản phẩm Water Seal được quảng bá cho chống thấm hai chiều hoặc xử lý chống ẩm từ bên trong.

Nhưng không nên áp dụng tuyên bố của một sản phẩm cho toàn bộ nhóm Water Seal.

20. Tham khảo TAIKO CT04 cho bề mặt còn ẩm

Một vấn đề thường gặp khi sửa chữa chống thấm là bề mặt chưa thể khô hoàn toàn.

Trong trường hợp cần tham khảo vật liệu được định hướng cho nền còn độ ẩm, có thể xem sơn chống thấm TAIKO CT04.

TAIKO CT04 là vật liệu chống thấm gốc nước được định hướng cho:

  • Tường còn ẩm;

  • Sân thượng;

  • Công trình sửa chữa;

  • Thi công mùa mưa;

  • Những khu vực khó chờ nền khô hoàn toàn.

Đây là một hướng khác với Water Seal pha xi măng hoặc Water Seal DPC.

Việc lựa chọn cần dựa trên nguyên nhân và điều kiện bề mặt.

21. Water Seal có chống nóng không?

Không nên mặc định Water Seal có chức năng chống nóng.

Mục tiêu chính của Water Seal thường liên quan đến:

Ngăn nước – hạn chế nước thấm – bảo vệ bề mặt.

Trong khi sơn chống nóng được thiết kế tập trung vào:

Giảm hấp thụ nhiệt – phản xạ bức xạ – hạn chế truyền nhiệt qua bề mặt.

Hai nhóm sản phẩm có thể cùng sử dụng ngoài trời nhưng mục tiêu kỹ thuật khác nhau.

22. Tham khảo TAIKO CN01 cho chống nóng mái tôn

Nếu nhu cầu chính là giảm nhiệt mái tôn, có thể tham khảo sơn chống nóng TAIKO CN01.

TAIKO CN01 được định hướng cho:

  • Mái tôn;

  • Nhà xưởng;

  • Bề mặt bê tông;

  • Khu vực ngoài trời chịu nắng trực tiếp.

Nếu mái tôn đã xuất hiện rỉ, cần xử lý rỉ và sử dụng hệ chống rỉ phù hợp trước khi thi công chống nóng.

23. Water Seal có tốt không?

Câu hỏi phù hợp hơn là:

Water Seal nào phù hợp với công trình?

Bởi “Water Seal” có thể là:

  • Acrylic;

  • Acrylic pha xi măng;

  • Sơn trực tiếp tường;

  • Chất thẩm thấu;

  • DPC chống ẩm mao dẫn;

  • Lớp phủ bảo vệ gạch đá.

Một sản phẩm rất phù hợp cho chân tường chưa chắc phù hợp cho sân thượng.

Một sản phẩm tốt cho tường đứng chưa chắc phù hợp với sàn có nước đọng.

Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Nguyên nhân thấm;

  • Chất lượng nền;

  • Độ ẩm;

  • Vết nứt;

  • Định mức;

  • Số lớp;

  • Quy trình thi công;

  • Tay nghề;

  • Điều kiện thời tiết.

24. Giá Water Seal bao nhiêu?

Không có một mức giá chung cho Water Seal vì đây không phải một sản phẩm duy nhất.

Giá phụ thuộc vào:

  • Thương hiệu;

  • Công nghệ;

  • Dung tích;

  • Quy cách;

  • Đại lý;

  • Thời điểm mua.

Đặc biệt, không nên chỉ so sánh giá một thùng.

Nên tính:

Giá vật liệu + định mức/m² + vật liệu phụ + xử lý nền + nhân công.

Đây mới là chi phí thực tế của hệ chống thấm.

25. Water Seal 18L chống thấm được bao nhiêu m²?

Cần kiểm tra chính xác mã sản phẩm.

Đối với Mykolor Touch Water Seal, một số tài liệu phân phối đưa mức phủ lý thuyết khoảng:

8–10 m²/lít/lớp sau khi pha.

Tuy nhiên, diện tích thực tế phụ thuộc vào:

  • Độ hút của nền;

  • Độ nhám;

  • Tỷ lệ phối trộn;

  • Số lớp;

  • Dụng cụ;

  • Hao hụt.

Do đó, không nên chỉ lấy dung tích thùng nhân với định mức lý thuyết để đặt vật tư cho công trình lớn mà không tính hao hụt.

26. Water Seal chống thấm sân thượng nên thi công thế nào?

Quy trình cụ thể phải theo từng sản phẩm, nhưng nguyên tắc chung có thể gồm:

Bước 1: Vệ sinh nền

Loại bỏ bụi, dầu, lớp vật liệu yếu và tạp chất.

Bước 2: Kiểm tra vết nứt

Vết nứt cần được mở và xử lý phù hợp.

Bước 3: Xử lý điểm yếu

Gia cường:

  • Chân tường;

  • Cổ ống;

  • Phễu;

  • Góc;

  • Khe tiếp giáp.

Bước 4: Thi công Water Seal

Pha trộn và thi công đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.

Bước 5: Thi công lớp tiếp theo

Tuân thủ thời gian chờ.

Bước 6: Kiểm tra

Thử nước khi hệ thống đã đạt điều kiện cho phép.

Không nên bỏ qua bước xử lý chi tiết và chỉ tập trung lăn vật liệu trên diện rộng.

27. Water Seal chống thấm tường nên thi công thế nào?

Trước tiên cần xác định nguồn thấm.

Nếu nước đến trực tiếp từ mưa:

Xử lý nứt → vệ sinh → chống thấm mặt ngoài → hoàn thiện.

Nếu nước đến từ sân thượng:

Xử lý sân thượng trước.

Nếu nước đến từ đường ống:

Sửa đường ống trước.

Nếu là ẩm mao dẫn:

Có thể cần nghiên cứu hệ DPC thay vì chỉ phủ chống thấm bề mặt.

Đây là lý do việc khảo sát nguyên nhân luôn quan trọng hơn việc lựa chọn thương hiệu trước.

28. Khi nào nên dùng TAIKO KB3 thay vì Water Seal?

Nếu nhu cầu tập trung vào chống thấm tường ngoài trời, có thể nghiên cứu TAIKO KB3.

KB3 phù hợp để tham khảo khi cần:

  • Bảo vệ tường ngoài;

  • Chống nước mưa;

  • Kháng tác động UV;

  • Hạn chế ảnh hưởng của thời tiết.

Trong khi Water Seal có rất nhiều công nghệ, KB3 có định hướng ứng dụng tập trung hơn vào tường ngoài.

29. Khi nào nên tham khảo TAIKO PU95?

Nếu vị trí là:

  • Sân thượng;

  • Sàn mái;

  • Ban công;

  • Sàn gạch;

  • Khu vực cần màng chống thấm đàn hồi;

có thể nghiên cứu TAIKO PU95.

Đây là hướng đặc biệt đáng cân nhắc khi công trình cần lớp chống thấm polyurethane thay vì hệ Water Seal pha xi măng.

30. Khi nào nên tham khảo TAIKO CT04?

Nếu công trình:

  • Đang sửa chữa;

  • Bề mặt còn độ ẩm;

  • Thi công trong mùa mưa;

  • Khó chờ nền khô hoàn toàn;

có thể tham khảo TAIKO CT04.

Không nên cố thi công một loại Water Seal hoặc PU trên nền không đạt yêu cầu độ ẩm của nhà sản xuất.

31. Water Seal và TAIKO nên lựa chọn thế nào?

Có thể phân loại nhanh theo nhu cầu.

Tường ngoài trời:
Water Seal chuyên cho tường hoặc TAIKO KB3.

Sân thượng bê tông:
Water Seal pha xi măng hoặc hệ PU như TAIKO PU95 tùy điều kiện công trình.

Sàn mái cần độ đàn hồi:
Có thể nghiên cứu TAIKO PU95.

Bề mặt còn ẩm:
Kiểm tra yêu cầu kỹ thuật và có thể tham khảo TAIKO CT04.

Chân tường ẩm mao dẫn:
Cần xác định nguyên nhân và có thể nghiên cứu hệ Water Seal DPC.

Mái tôn cần giảm nhiệt:
Nên sử dụng vật liệu chống nóng chuyên dụng như TAIKO CN01 thay vì Water Seal thông thường.

32. Tham khảo hệ thống chống thấm TAIKO GROUP

Nếu đang tìm kiếm Water Seal nhưng chưa xác định chính xác công nghệ phù hợp, có thể tham khảo hệ thống giải pháp của TAIKO GROUP theo từng vị trí.

TAIKO KB3 – tường ngoài

Tham khảo TAIKO KB3 khi cần chống thấm tường ngoài chịu mưa và thời tiết.

TAIKO PU95 – sân thượng và sàn mái

Tham khảo TAIKO PU95 khi cần màng chống thấm polyurethane có độ đàn hồi cho sân thượng, sàn mái hoặc ban công.

TAIKO CT04 – bề mặt còn ẩm

Tham khảo TAIKO CT04 khi công trình có điều kiện nền còn độ ẩm phù hợp với hệ sản phẩm.

TAIKO CN01 – chống nóng

Tham khảo TAIKO CN01 khi mục tiêu chính là chống nóng mái tôn hoặc bề mặt ngoài trời.

Các sản phẩm Water Seal và TAIKO được đặt cạnh nhau theo nhu cầu ứng dụng, không có nghĩa chúng có cùng thành phần, thông số hoặc cơ chế chống thấm.

33. Kinh nghiệm lựa chọn Water Seal

Trước khi mua, nên trả lời 6 câu hỏi:

Water Seal của hãng nào?

Công nghệ là gì?
Acrylic, xi măng, thẩm thấu hay DPC?

Vị trí ở đâu?
Tường, sân thượng, nhà vệ sinh, bể hay chân tường?

Nước đi theo hướng nào?

Bề mặt đang khô hay ẩm?

Sau chống thấm có lớp hoàn thiện hay để lộ thiên?

Chỉ sau khi trả lời những câu hỏi này mới nên lựa chọn sản phẩm.

34. Câu hỏi thường gặp về Water Seal

Water Seal là gì?

Water Seal là tên được sử dụng cho nhiều loại vật liệu có chức năng chống nước hoặc chống thấm. Đây không phải tên của một công nghệ duy nhất.

Water Seal có pha xi măng không?

Một số loại có. Mykolor Touch Water Seal được nhà sản xuất hướng dẫn kết hợp với xi măng theo tỷ lệ 1:1 theo khối lượng.

Water Seal có loại không cần pha xi măng không?

Có. Ví dụ Mykolor Touch Water Seal T1000 được thiết kế thi công trực tiếp trên tường và không cần pha xi măng.

Water Seal có dùng cho sân thượng không?

Một số loại có. Mykolor Touch Water Seal pha xi măng được hãng liệt kê cho sân thượng. Nếu cần tham khảo hệ polyurethane đàn hồi, có thể xem TAIKO PU95.

Water Seal có chống thấm tường không?

Có nhiều loại được phát triển cho tường. Nếu cần tham khảo thêm giải pháp chuyên cho tường ngoài, có thể xem TAIKO KB3.

Water Seal có chống thấm nhà vệ sinh không?

Một số sản phẩm Water Seal pha xi măng được nhà sản xuất chỉ định cho sàn nhà vệ sinh. Cần đặc biệt xử lý cổ ống, phễu thoát và góc trước khi chống thấm tổng thể.

Water Seal DPC là gì?

Đây là nhóm dung dịch được sử dụng để xử lý ẩm mao dẫn chân tường bằng cách tạo vùng ngăn ẩm bên trong tường/mạch vữa.

Water Seal có giống PU không?

Không. Water Seal có thể thuộc nhiều công nghệ, trong khi PU là polyurethane. Nếu cần chống thấm sân thượng bằng hệ PU một thành phần, có thể tham khảo TAIKO PU95.

Nền còn ẩm nên dùng Water Seal không?

Phải kiểm tra tài liệu kỹ thuật của đúng sản phẩm. Nếu cần tham khảo vật liệu được định hướng cho bề mặt còn độ ẩm, có thể xem TAIKO CT04.

Kết luận

Water Seal không phải một loại vật liệu chống thấm duy nhất. Trên thị trường hiện có nhiều sản phẩm cùng sử dụng tên Water Seal nhưng khác nhau đáng kể về thành phần và cách thi công.

Có thể gặp:

  • Water Seal Acrylic;

  • Water Seal pha xi măng;

  • Water Seal thi công trực tiếp;

  • Water Seal thẩm thấu;

  • Water Seal DPC chống ẩm chân tường.

Trong đó, Mykolor Touch Water Seal là hệ chống thấm kết hợp xi măng được sử dụng cho nhiều bề mặt bê tông, vữa, sân thượng và sàn vệ sinh; còn Water Seal T1000 được phát triển chuyên cho chống thấm trực tiếp trên tường.

Vì vậy, trước khi mua Water Seal, cần xác định rõ thương hiệu – công nghệ – vị trí – hướng nước – điều kiện nền – lớp hoàn thiện.

Bên cạnh Water Seal, người dùng có thể tham khảo hệ thống giải pháp của TAIKO GROUP gồm TAIKO KB3 cho tường ngoài trời, TAIKO PU95 cho sân thượng – sàn mái cần độ đàn hồi, TAIKO CT04 cho bề mặt còn độ ẩm và TAIKO CN01 cho nhu cầu chống nóng mái tôn.

Riêng phần Mykolor, nguồn chính thức xác nhận Touch Water Seal là Acrylic + Styrene Acrylic Copolymer, phối với xi măng 1:1 theo khối lượng, dùng cho bê tông, vữa, sân thượng, hồ bơi, sê nô, chân tường và sàn vệ sinh. Water Seal T1000 lại là sản phẩm thi công trực tiếp trên tường, không cần pha loãng hay sơn lót trong hệ được hãng chỉ định. Mykolor

Viết bình luận của bạn
Messenger