Sơn Mykolor Là Gì? Tổng Quan Thương Hiệu, Sơn Chống Thấm Và Giải Pháp Tương Tự
Mykolor là thương hiệu được nhiều người tiêu dùng biết đến khi lựa chọn sơn trang trí cho nhà ở, biệt thự và các công trình dân dụng. Bên cạnh thế mạnh về màu sắc và sơn hoàn thiện nội – ngoại thất, Mykolor còn phát triển nhiều sản phẩm phục vụ nhu cầu chống thấm, bảo vệ tường và xử lý những khu vực thường xuyên chịu tác động của nước.
Khi tìm kiếm về thương hiệu này, người dùng thường quan tâm đến các cụm từ như sơn Mykolor, sơn chống thấm Mykolor, Mykolor Touch, Mykolor Grand, Mykolor Waterproof, giá sơn Mykolor hay sơn Mykolor có tốt không.
Tuy nhiên, Mykolor có nhiều dòng sản phẩm khác nhau. Sơn ngoại thất có khả năng chống thấm, sơn chống thấm pha xi măng, sơn chống thấm trực tiếp và sơn lót chống thấm không phải cùng một loại vật liệu.
Vậy sơn Mykolor là gì? Mykolor có những loại chống thấm nào? Mykolor Waterproof dùng cho đâu? Có dùng cho sân thượng được không?
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu tổng quan, đồng thời tham khảo thêm các giải pháp chống thấm – chống nóng từ TAIKO GROUP theo từng hạng mục công trình.
1. Tổng quan về sơn Mykolor
Mykolor hiện phát triển nhiều dòng sản phẩm phục vụ nhu cầu trang trí và bảo vệ công trình.
Một số hệ sản phẩm người dùng thường gặp gồm:
-
Mykolor Touch;
-
Mykolor Grand;
-
Mykolor Passion;
-
Các dòng sơn nội thất;
-
Sơn ngoại thất;
-
Sơn lót;
-
Bột trét;
-
Sơn chống thấm;
-
Sơn chống thấm pha xi măng;
-
Sơn chống thấm trực tiếp;
-
Sơn lót chống thấm – chống kiềm.
Trong đó, Mykolor Touch được định hướng là dòng sơn trang trí cao cấp với hệ màu phong phú và nhiều sản phẩm dành cho cả nội – ngoại thất.
Mykolor Grand cũng có danh mục khá rộng, đặc biệt trong nhóm sơn ngoại thất và chống thấm.
Do đó, khi nói “sơn chống thấm Mykolor”, cần xác định chính xác mã sản phẩm thay vì chỉ dựa vào tên thương hiệu.
2. Mykolor Touch Waterproof – chống thấm gốc xi măng
Một trong những sản phẩm đáng chú ý là Mykolor Touch Waterproof.
Đây là sơn chống thấm dạng lỏng được sử dụng kết hợp với xi măng.
Theo hướng dẫn của Mykolor, sản phẩm được phối trộn với xi măng theo tỷ lệ:
1 phần Mykolor Touch Waterproof : 1 phần xi măng theo khối lượng.
Sau khi phối trộn, vật liệu tạo thành lớp màng chống thấm bám trên bề mặt.
Mykolor định hướng sản phẩm cho nhiều hạng mục như:
-
Bê tông;
-
Vữa xi măng;
-
Sàn sân thượng;
-
Hồ bơi;
-
Bồn tắm;
-
Sê nô;
-
Chân tường;
-
Sàn nhà vệ sinh.
Sản phẩm được hãng công bố có các đặc tính chính gồm khả năng chống thấm, độ bám dính và tương đối dễ sử dụng.
3. Mykolor Touch Waterproof có dùng cho sân thượng không?
Có.
Mykolor hiện liệt kê sàn sân thượng trong phạm vi ứng dụng của Touch Waterproof.
Tuy nhiên, khi chống thấm sân thượng không nên chỉ dựa vào việc sản phẩm có ghi “dùng cho sân thượng”.
Cần kiểm tra thêm:
-
Nền bê tông hay gạch;
-
Có lớp chống thấm cũ không;
-
Có nước đọng không;
-
Có vết nứt không;
-
Có đi lại thường xuyên không;
-
Sân thượng có chịu nắng trực tiếp không;
-
Có cần lớp hoàn thiện bảo vệ phía trên không.
Đặc biệt, sân thượng là khu vực thường xuyên chịu thay đổi nhiệt độ nên khả năng co giãn của hệ chống thấm là yếu tố cần quan tâm.
4. Mykolor Touch Terraced House Edition
Một sản phẩm khác khá đáng chú ý là Mykolor Touch Terraced House Edition For Exterior.
Đây là sơn chống thấm ngoại thất màu ghi được Mykolor phát triển cho nhóm công trình nhà phố và nhà liền kề.
Theo Mykolor, sản phẩm có độ đàn hồi và độ bám dính trên nền vữa, bê tông.
Phạm vi ứng dụng được hãng nêu gồm:
-
Sân thượng;
-
Sàn bê tông;
-
Mái bê tông;
-
Ban công;
-
Chân tường ngoài.
Ngoài khả năng chống thấm, sản phẩm còn được hãng công bố có khả năng che phủ những vết nứt nhỏ và chống sự phát triển của rong rêu, nấm mốc.
Đây là một sản phẩm đáng nghiên cứu khi người dùng tìm kiếm Mykolor chống thấm sân thượng hoặc Mykolor chống thấm nhà phố.
5. Tham khảo TAIKO PU95 cho sân thượng và sàn mái
Nếu đang tìm hiểu Mykolor Touch Waterproof hoặc Terraced House Edition vì cần xử lý sân thượng, sàn mái hoặc ban công, người dùng có thể tham khảo thêm sơn chống thấm Polyurethane TAIKO PU95.
TAIKO PU95 là vật liệu polyurethane một thành phần được định hướng cho:
-
Sân thượng;
-
Sàn mái;
-
Ban công;
-
Bề mặt gạch;
-
Những khu vực cần lớp màng chống thấm đàn hồi.
Đối với sân thượng và sàn mái chịu nắng mưa thường xuyên, khả năng tạo màng liên tục và độ đàn hồi là những yếu tố đáng cân nhắc.
Mykolor và TAIKO PU95 có thành phần cũng như quy trình thi công khác nhau. Việc đặt cạnh nhau nhằm cung cấp thêm lựa chọn theo cùng nhu cầu chống thấm sân thượng – sàn mái, không có nghĩa hai sản phẩm hoàn toàn tương đương.
6. Mykolor Grand Water Proofer
Trong hệ Mykolor Grand, một sản phẩm đáng chú ý khác là Mykolor Grand Water Proofer.
Theo thông tin của Mykolor, đây là sản phẩm chống thấm dạng lỏng có thành phần nhựa Pure Acrylic và Styrene Acrylic Copolymer.
Sản phẩm được sử dụng kết hợp với xi măng theo tỷ lệ:
1 phần Mykolor Grand Water Proofer : 1 phần xi măng theo khối lượng.
Mykolor định hướng sản phẩm cho:
-
Bê tông;
-
Vữa xi măng;
-
Sàn sân thượng;
-
Hồ bơi;
-
Bồn tắm;
-
Sê nô;
-
Chân tường;
-
Sàn nhà vệ sinh.
Như vậy, về nguyên tắc sử dụng, đây là nhóm chống thấm cần phối trộn xi măng trước khi thi công.
7. Mykolor Grand Water Proofer G100
Không phải mọi sản phẩm chống thấm Mykolor đều cần pha xi măng.
Mykolor Grand Water Proofer G100 là một ví dụ.
Theo Mykolor, G100 là sơn chống thấm trực tiếp tường và không cần pha loãng trước khi sử dụng.
Sản phẩm cũng được hãng định hướng không cần lăn sơn lót trong hệ thống được chỉ định và có thể thi công trên những bề mặt phù hợp như:
-
Tường xi măng;
-
Cột;
-
Dầm bê tông;
-
Bề mặt có trét bột;
-
Bề mặt không trét bột.
Các tính năng được Mykolor công bố gồm:
-
Chống thấm từ ngoài vào;
-
Chống thấm từ trong ra;
-
Kháng kiềm;
-
Chống rong rêu và nấm mốc;
-
Chống bám bụi;
-
Độ bám dính cao.
Đây là điểm cần chú ý khi so sánh các sản phẩm Mykolor:
Grand Water Proofer cần kết hợp xi măng, trong khi Grand Water Proofer G100 được phát triển cho thi công trực tiếp.
8. Tham khảo TAIKO KB3 cho tường ngoài trời
Nếu đang nghiên cứu Mykolor Grand Water Proofer G100 hoặc các sản phẩm chống thấm tường ngoài của Mykolor, người dùng có thể tham khảo thêm sơn chống thấm tường ngoài trời TAIKO KB3.
TAIKO KB3 là sản phẩm gốc Acrylic – Polymer được định hướng cho bề mặt tường ngoài trời.
Sản phẩm hướng đến khả năng bảo vệ bề mặt trước:
-
Nước mưa;
-
Độ ẩm;
-
Tác động thời tiết;
-
Tia UV.
Đối với chống thấm tường ngoài, việc xử lý từ phía nước xâm nhập thường là hướng cần ưu tiên khi điều kiện công trình cho phép.
9. Mykolor Grand Terraced House Exclusive
Trong hệ Grand, Mykolor còn có Terraced House Exclusive For Exterior.
Đây là sơn chống thấm nhà liền kề ngoại thất màu ghi.
Theo Mykolor, sản phẩm tạo lớp màng chống thấm có khả năng đàn hồi và bám trên nền vữa, bê tông.
Sản phẩm được định hướng cho:
-
Sân thượng;
-
Ban công;
-
Sàn bê tông;
-
Mái bê tông;
-
Chân tường ngoài.
Mykolor cũng công bố các đặc tính như:
-
Khả năng chống thấm;
-
Độ bám dính;
-
Độ co giãn;
-
Che phủ vết nứt nhỏ;
-
Chống rong rêu;
-
Chống nấm mốc.
Như vậy, ngoài nhóm chống thấm pha xi măng, Mykolor cũng phát triển những sản phẩm đàn hồi phục vụ trực tiếp cho các bề mặt ngoại thất.
10. Mykolor Grand Proof & Prime
Một hệ vật liệu khác cần phân biệt là Mykolor Grand Proof & Prime For Exterior & Interior.
Đây không phải lớp chống thấm phủ hoàn thiện thông thường mà là sơn lót chống thấm – chống kiềm chuyên dụng.
Theo Mykolor, sản phẩm có khả năng thẩm thấu và bám dính trên bề mặt, đồng thời hỗ trợ:
-
Chống thấm từ trong tường ra;
-
Chống thấm từ bên ngoài vào;
-
Kháng kiềm;
-
Tăng độ bám dính;
-
Hạn chế hiện tượng loang màu;
-
Hạn chế ảnh hưởng của ẩm và mốc đến lớp sơn hoàn thiện.
Điều này cho thấy hệ thống bảo vệ tường không chỉ phụ thuộc vào lớp sơn phủ.
Một hệ sơn có thể gồm:
Xử lý nền → lớp lót → lớp chống thấm hoặc lớp phủ → lớp hoàn thiện.
11. Mykolor Touch Double Proof
Trong hệ Touch, Mykolor cũng có sản phẩm tương tự là Touch Double Proof For Exterior & Interior.
Đây là sơn lót chống thấm và chống kiềm.
Mykolor định hướng sản phẩm cho các bề mặt tường nội – ngoại thất, đặc biệt tại những khu vực có độ ẩm cao hoặc chịu tình trạng ẩm kéo dài.
Theo thông tin của hãng, sản phẩm có:
-
Khả năng chống thấm từ trong ra;
-
Chống thấm từ ngoài vào;
-
Kháng kiềm;
-
Độ bám dính cao.
Đây là sản phẩm đáng chú ý khi công trình gặp hiện tượng tường ẩm, loang màu hoặc lớp sơn phủ dễ xuống cấp.
12. Mykolor có giải pháp cho tường ẩm không?
Có.
Ngoài Touch Double Proof, hệ Mykolor Grand hiện còn có những sản phẩm như Damp-Stop Sealer For Exterior & Interior, được định hướng theo nhu cầu xử lý lớp lót tại những bề mặt có vấn đề liên quan đến độ ẩm.
Tuy nhiên, khi tường đang ẩm cần xác định nguyên nhân.
Tường có thể ẩm do:
-
Nước mưa thấm từ ngoài;
-
Nước từ sân thượng phía trên;
-
Đường ống rò rỉ;
-
Hơi ẩm từ nền;
-
Tường giáp công trình khác;
-
Khe nứt;
-
Chân tường hút ẩm.
Nếu không xử lý nguyên nhân, chỉ phủ thêm sơn có thể không giải quyết triệt để tình trạng thấm.
13. Tham khảo TAIKO CT04 cho bề mặt còn ẩm
Nếu công trình cần xử lý trong điều kiện bề mặt vẫn còn độ ẩm, người dùng có thể tham khảo thêm sơn chống thấm TAIKO CT04.
TAIKO CT04 là sản phẩm chống thấm gốc nước được định hướng cho khả năng ứng dụng trên nền còn ẩm.
Đây là một hướng giải pháp đáng tham khảo đối với:
-
Tường ẩm;
-
Công trình sửa chữa;
-
Thi công mùa mưa;
-
Sàn mái khó chờ khô;
-
Những khu vực cần rút ngắn thời gian chờ nền.
Điều kiện bề mặt và quy trình thi công vẫn cần được thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật của từng sản phẩm.
14. Mykolor Touch UV Protect For Exterior
Mykolor không chỉ có vật liệu chống thấm chuyên dụng.
Trong nhóm sơn phủ ngoại thất, một sản phẩm đáng chú ý là Mykolor Touch UV Protect For Exterior.
Theo Mykolor, đây là sơn ngoại thất được phát triển cho khả năng bảo vệ bề mặt trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
Hãng công bố nhiều đặc tính như:
-
Kháng tia UV;
-
Chống phai màu;
-
Chống rong rêu và nấm mốc;
-
Chống bám bẩn;
-
Chống thấm nước;
-
Hỗ trợ giảm lượng nhiệt hấp thụ;
-
Hạn chế vệt nước chảy ố.
Đây là nhóm sản phẩm phù hợp hơn khi mục tiêu chính là:
Trang trí + bảo vệ tường ngoại thất + tăng khả năng chống chịu thời tiết.
15. Sơn ngoại thất Mykolor có thay thế chống thấm chuyên dụng không?
Không nên mặc định như vậy.
Một sản phẩm sơn ngoại thất có tính năng chống thấm nước không đồng nghĩa với việc nó có thể thay thế mọi hệ chống thấm chuyên dụng.
Nếu tường đang bình thường và cần sơn hoàn thiện, một hệ sơn ngoại thất chất lượng có thể vừa tạo màu vừa tăng khả năng bảo vệ.
Nhưng nếu công trình đã xảy ra:
-
Thấm nghiêm trọng;
-
Nứt;
-
Bong tróc;
-
Nước chảy qua tường;
-
Thấm tại khe cửa;
-
Thấm từ sân thượng;
-
Thấm tại vị trí tiếp giáp;
thì cần xử lý nguyên nhân trước.
Sau đó mới triển khai hệ sơn hoàn thiện.
16. Mykolor Touch Shiny Finish
Một dòng sơn ngoại thất khác là Mykolor Touch Shiny Finish.
Mykolor công bố sản phẩm có các đặc tính như:
-
Độ che phủ;
-
Chống rong rêu và nấm mốc;
-
Bề mặt láng mịn;
-
Khả năng chùi rửa;
-
Chống thấm nước.
Sản phẩm phù hợp với nhu cầu hoàn thiện và bảo vệ tường ngoài.
Tuy nhiên, tương tự UV Protect, đây vẫn cần được phân biệt với các dòng chống thấm chuyên dụng như Touch Waterproof hoặc Grand Water Proofer.
17. Mykolor chống thấm sân thượng loại nào?
Mykolor hiện có nhiều sản phẩm liên quan đến nhu cầu chống thấm sân thượng.
Có thể kể đến:
Mykolor Touch Waterproof:
Chống thấm dạng lỏng kết hợp với xi măng, được hãng liệt kê cho sàn sân thượng.
Mykolor Grand Water Proofer:
Sử dụng kết hợp với xi măng, phù hợp cho nhiều bề mặt bê tông và vữa, bao gồm sân thượng.
Touch Terraced House Edition:
Hệ chống thấm đàn hồi cho sân thượng, sàn bê tông, mái bê tông và ban công.
Grand Terraced House Exclusive:
Sơn chống thấm ngoại thất đàn hồi, có phạm vi ứng dụng liên quan đến sân thượng và mái bê tông.
Việc lựa chọn cần dựa trên:
-
Tình trạng nền;
-
Có lát gạch hay không;
-
Vết nứt;
-
Nước đọng;
-
Mức độ đi lại;
-
Yêu cầu đàn hồi;
-
Lớp hoàn thiện phía trên.
Nếu cần tham khảo thêm hệ polyurethane một thành phần có độ đàn hồi cao, có thể xem TAIKO PU95.
18. Mykolor chống thấm nhà vệ sinh
Mykolor Touch Waterproof và Grand Water Proofer đều được hãng liệt kê trong các ứng dụng liên quan đến sàn nhà vệ sinh.
Tuy nhiên, chống thấm nhà vệ sinh không chỉ đơn giản là quét vật liệu lên toàn bộ sàn.
Những vị trí cần đặc biệt chú ý gồm:
-
Cổ ống;
-
Phễu thoát;
-
Chân tường;
-
Góc âm;
-
Khe tiếp giáp;
-
Đường ống xuyên sàn;
-
Vết nứt.
Quy trình phù hợp thường cần:
Chuẩn bị nền → xử lý điểm yếu → gia cường → chống thấm tổng thể → thử nước → hoàn thiện.
Nếu các điểm yếu không được xử lý, nước vẫn có thể tìm đường xâm nhập dù phần mặt sàn đã được phủ chống thấm.
19. Mykolor có chống nóng không?
Một số dòng sơn ngoại thất Mykolor có tính năng liên quan đến giảm lượng nhiệt hấp thụ.
Ví dụ, Touch UV Protect For Exterior được Mykolor công bố có khả năng giảm lượng nhiệt hấp thụ bên cạnh khả năng chống tia UV và bảo vệ bề mặt.
Tuy nhiên, cần phân biệt:
Sơn ngoại thất hỗ trợ giảm hấp thụ nhiệt trên tường
với
sơn chống nóng chuyên dụng cho mái tôn.
Mái tôn hấp thụ nhiệt trực tiếp và có đặc tính truyền nhiệt rất khác tường bê tông.
20. Tham khảo TAIKO CN01 cho mái tôn
Nếu nhu cầu chính là giảm nhiệt mái tôn, nhà xưởng hoặc các bề mặt thường xuyên chịu nắng trực tiếp, có thể tham khảo sơn chống nóng TAIKO CN01.
TAIKO CN01 là dòng sơn chống nóng gốc nước được định hướng cho:
-
Mái tôn;
-
Nhà xưởng;
-
Bề mặt bê tông;
-
Các khu vực ngoài trời chịu nắng.
Đối với mái tôn cũ đã bị rỉ, cần xử lý rỉ và hệ chống rỉ phù hợp trước khi thi công lớp chống nóng.
21. Sơn chống thấm Mykolor có tốt không?
“Sơn chống thấm Mykolor có tốt không?” là câu hỏi phổ biến nhưng khó trả lời chỉ bằng “có” hoặc “không”.
Mykolor hiện có nhiều công nghệ và sản phẩm khác nhau.
Ví dụ:
-
Touch Waterproof – chống thấm kết hợp xi măng;
-
Grand Water Proofer – chống thấm kết hợp xi măng;
-
Grand Water Proofer G100 – chống thấm trực tiếp tường;
-
Touch Terraced House Edition – chống thấm đàn hồi;
-
Grand Terraced House Exclusive – chống thấm đàn hồi cho ngoại thất;
-
Double Proof – lớp lót chống thấm, chống kiềm;
-
UV Protect – sơn phủ ngoại thất có tính năng chống thấm nước.
Do đó, câu hỏi phù hợp hơn là:
Sản phẩm Mykolor nào phù hợp với vị trí và tình trạng công trình?
Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào:
-
Nguyên nhân gây thấm;
-
Chất lượng nền;
-
Vết nứt;
-
Độ ẩm;
-
Định mức;
-
Số lớp;
-
Công tác xử lý nền;
-
Điều kiện thời tiết;
-
Tay nghề thi công.
22. Giá sơn Mykolor bao nhiêu?
Giá sơn Mykolor phụ thuộc vào:
-
Dòng sản phẩm;
-
Màu;
-
Quy cách;
-
Đại lý;
-
Khu vực;
-
Chương trình bán hàng;
-
Thời điểm mua.
Đặc biệt, giá của sơn ngoại thất Mykolor Touch không thể so sánh trực tiếp với giá của một sản phẩm chống thấm pha xi măng chỉ dựa trên giá một thùng.
Nếu so sánh vật liệu chống thấm, nên tính:
Chi phí vật liệu/m² + số lớp + xử lý nền + lớp lót + gia cường + lớp bảo vệ + nhân công.
Đây mới là chi phí gần với thực tế của một hệ chống thấm hoàn thiện.
23. Tham khảo các giải pháp chống thấm – chống nóng từ TAIKO GROUP
Bên cạnh các sản phẩm Mykolor, người dùng có thể tham khảo hệ thống giải pháp của TAIKO GROUP theo từng điều kiện công trình.
TAIKO CT04 – bề mặt còn ẩm
Nếu tường hoặc sàn cần xử lý khi nền vẫn còn độ ẩm, có thể tham khảo TAIKO CT04.
Đây là sản phẩm chống thấm gốc nước được định hướng cho khả năng ứng dụng trên nền còn ẩm.
TAIKO KB3 – chống thấm tường ngoài
Nếu đang tìm hiểu Mykolor Water Proofer G100, Water Seal hoặc các giải pháp chống thấm tường, có thể tham khảo TAIKO KB3.
Sản phẩm được phát triển cho bề mặt tường ngoài chịu tác động của nước mưa và thời tiết.
TAIKO PU95 – sân thượng và sàn mái
Nếu đang nghiên cứu các dòng Mykolor chống thấm đàn hồi cho sân thượng, mái bê tông hoặc ban công, có thể tham khảo thêm TAIKO PU95.
TAIKO PU95 thuộc nhóm polyurethane một thành phần và hướng đến khả năng tạo màng chống thấm có độ đàn hồi cao.
TAIKO CN01 – chống nóng mái tôn
Nếu nhu cầu là giảm nhiệt mái tôn hoặc nhà xưởng, có thể tham khảo TAIKO CN01.
Các sản phẩm Mykolor và TAIKO được đặt cạnh nhau theo nhóm nhu cầu ứng dụng. Điều này không có nghĩa chúng có cùng công thức, thông số kỹ thuật hoặc quy trình thi công.
24. Nên chọn sơn chống thấm như thế nào?
Trước khi lựa chọn Mykolor, TAIKO hoặc một thương hiệu khác, nên xác định 5 vấn đề.
Vị trí:
Tường ngoài, sân thượng, sàn mái, nhà vệ sinh, ban công hay mái tôn?
Bề mặt:
Bê tông, vữa xi măng, gạch hay kim loại?
Nguyên nhân:
Mưa tạt, nước đọng, vết nứt, khe tiếp giáp, cổ ống hay lớp chống thấm cũ?
Điều kiện nền:
Khô hoàn toàn hay còn độ ẩm?
Yêu cầu sử dụng:
Có chịu nắng, đi lại, rung động hoặc tiếp xúc với nước thường xuyên hay không?
Xác định được những yếu tố này sẽ giúp lựa chọn vật liệu chính xác hơn so với chỉ tìm kiếm “sơn chống thấm loại nào tốt nhất”.
25. Câu hỏi thường gặp về sơn Mykolor
Mykolor có sơn chống thấm không?
Có. Mykolor hiện có nhiều dòng chống thấm trong các hệ Touch, Grand và Passion, bao gồm sản phẩm pha xi măng, chống thấm trực tiếp tường, chống thấm đàn hồi và sơn lót chống thấm.
Mykolor Touch Waterproof có phải pha xi măng không?
Có. Mykolor hướng dẫn Touch Waterproof sử dụng kết hợp với xi măng theo tỷ lệ 1:1 theo khối lượng.
Mykolor có chống thấm sân thượng không?
Có. Touch Waterproof, Grand Water Proofer và các dòng Terraced House được Mykolor liệt kê cho những ứng dụng liên quan đến sân thượng hoặc mái bê tông. Nếu cần tham khảo thêm hệ polyurethane đàn hồi cao, có thể xem TAIKO PU95.
Mykolor có chống thấm tường ngoài không?
Có. Mykolor có nhiều sản phẩm dành cho tường như Grand Water Proofer G100, Touch Water Seal và các dòng chống thấm ngoại thất. Một giải pháp khác có thể tham khảo là TAIKO KB3.
Mykolor có sản phẩm cho tường ẩm không?
Mykolor có các dòng sơn lót chống thấm – chống kiềm và sản phẩm liên quan đến xử lý tường ẩm. Nếu cần tham khảo thêm vật liệu được định hướng cho bề mặt còn độ ẩm, có thể xem TAIKO CT04.
Mykolor có chống nóng không?
Một số dòng sơn ngoại thất Mykolor được hãng công bố có khả năng giảm lượng nhiệt hấp thụ. Nếu nhu cầu là chống nóng chuyên cho mái tôn, có thể tham khảo TAIKO CN01.
Có sản phẩm nào có công năng tương tự chống thấm Mykolor?
Tùy hạng mục, có thể tham khảo TAIKO CT04 cho nền còn ẩm, TAIKO KB3 cho tường ngoài, TAIKO PU95 cho sân thượng – sàn mái cần độ đàn hồi cao và TAIKO CN01 cho chống nóng mái tôn.
Kết luận
Mykolor không chỉ có các dòng sơn trang trí nội – ngoại thất mà còn phát triển hệ thống sản phẩm chống thấm khá đa dạng. Những dòng đáng chú ý gồm Mykolor Touch Waterproof, Touch Terraced House Edition, Grand Water Proofer, Grand Water Proofer G100, Grand Terraced House Exclusive cùng các sản phẩm lót chống thấm – chống kiềm.
Mỗi sản phẩm được phát triển cho những điều kiện sử dụng khác nhau.
Vì vậy, khi lựa chọn sơn chống thấm Mykolor, không nên chỉ dựa vào tên thương hiệu mà cần xác định đúng vị trí – đúng bề mặt – đúng nguyên nhân thấm – đúng điều kiện nền – đúng hệ thống thi công.
Bên cạnh Mykolor, người dùng có thể tham khảo hệ thống giải pháp của TAIKO GROUP gồm TAIKO CT04 cho bề mặt còn ẩm, TAIKO KB3 cho tường ngoài trời, TAIKO PU95 cho sân thượng – sàn mái cần độ đàn hồi cao và TAIKO CN01 cho nhu cầu chống nóng mái tôn.
Các thông tin kỹ thuật Mykolor trong bài được đối chiếu với website hãng: Touch Waterproof sử dụng cùng xi măng tỷ lệ 1:1 và được chỉ định cho sân thượng, hồ bơi, chân tường, nhà vệ sinh; Touch Terraced House Edition có độ đàn hồi và được hãng liệt kê cho sân thượng, mái bê tông, ban công; Grand G100 là chống thấm trực tiếp tường không cần pha loãng. Mykolor