Sơn KOVA Là Gì? Tổng Quan Thương Hiệu, Sản Phẩm Và Giải Pháp Chống Thấm
Khi tìm kiếm sơn chống thấm, sơn chống nóng và vật liệu bảo vệ công trình tại Việt Nam, KOVA là một trong những thương hiệu được nhiều người biết đến. Danh mục của KOVA hiện khá đa dạng, từ sơn trang trí đến các sản phẩm chống thấm cho sàn, tường, sàn mái, xử lý khe nứt, phụ gia và sơn chống nóng.
Trong nhóm chống thấm – chống nóng, một số sản phẩm nổi bật có thể kể đến như KOVA CT-11A Plus Sàn, CT-11A Plus Tường, CT-14, CT-11A Color, CT-11B, CT-11A PU Sàn Mái và CN-05.
Vậy sơn KOVA là gì? Sơn chống thấm KOVA có những loại nào? KOVA CT-11A dùng cho vị trí nào? Sơn chống thấm KOVA giá bao nhiêu? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu tổng quan về thương hiệu KOVA, đồng thời tham khảo thêm một số giải pháp có công năng tương tự từ TAIKO GROUP.
1. Tổng quan về thương hiệu sơn KOVA
KOVA là thương hiệu hoạt động trong lĩnh vực sơn và vật liệu bảo vệ công trình, với danh mục sản phẩm phục vụ nhiều nhu cầu từ trang trí nội – ngoại thất đến chống thấm và chống nóng.
Đối với nhóm chống thấm, KOVA xây dựng nhiều sản phẩm riêng cho từng điều kiện sử dụng thay vì chỉ có một loại vật liệu áp dụng cho tất cả các vị trí.
Một số dòng đáng chú ý gồm:
-
KOVA CT-11A Plus Sàn;
-
KOVA CT-11A Plus Tường;
-
KOVA CT-14;
-
KOVA CT-11A Color;
-
KOVA CT-11B;
-
KOVA CT-11A PU Sàn Mái;
-
KOVA PLUG;
-
KOVA CN-05.
Cách xây dựng danh mục theo từng hạng mục cũng phản ánh một nguyên tắc quan trọng trong chống thấm: không phải một sản phẩm có thể tối ưu cho mọi bề mặt.
Sân thượng, tường ngoài trời, nhà vệ sinh, mái tôn hay tầng hầm đều có điều kiện tiếp xúc với nước, nhiệt độ và chuyển vị kết cấu khác nhau. Vì vậy, vật liệu cần được lựa chọn dựa trên vị trí và hiện trạng thực tế.
2. KOVA CT-11A Plus Sàn
KOVA CT-11A Plus Sàn là một trong những sản phẩm chống thấm được biết đến nhiều của KOVA.
Theo thông tin từ nhà sản xuất, sản phẩm được định hướng sử dụng cho nhiều hạng mục như:
-
Sân thượng;
-
Sàn nhà vệ sinh;
-
Tầng hầm;
-
Bể nước;
-
Bể bơi;
-
Nền nhà;
-
Sê nô;
-
Một số bề mặt bê tông và vữa xi măng.
KOVA hướng dẫn hệ thống CT-11A Plus Sàn theo quy trình xử lý vết nứt nếu có, thi công từ 2–3 lớp chống thấm và bổ sung lớp bảo vệ phía trên. Với những khu vực dễ nứt hoặc vị trí tiếp giáp giữa tường và sàn, hãng cũng khuyến nghị có biện pháp gia cường phù hợp.
Đây là điểm rất đáng chú ý khi thi công sân thượng hoặc sàn mái. Hiệu quả chống thấm không chỉ phụ thuộc vào vật liệu chính mà còn phụ thuộc vào cách xử lý các điểm yếu của bề mặt.
Tham khảo giải pháp khác cho sân thượng và sàn mái
Với những khu vực cần lớp màng chống thấm có độ đàn hồi cao, người dùng có thể tham khảo thêm sơn chống thấm Polyurethane TAIKO PU95.
TAIKO PU95 thuộc nhóm vật liệu polyurethane một thành phần, phù hợp với sân thượng, sàn mái, ban công và các bề mặt cần khả năng tạo màng chống thấm liên tục.
Đặc biệt, khi bề mặt có nguy cơ xuất hiện các chuyển vị hoặc vết nứt nhỏ, khả năng đàn hồi của hệ chống thấm là một trong những yếu tố nên được cân nhắc.
3. KOVA CT-11A Plus Tường
Nếu CT-11A Plus Sàn hướng đến các bề mặt nằm ngang thì KOVA CT-11A Plus Tường được phát triển cho nhóm bề mặt tường đứng.
Theo KOVA, sản phẩm thích hợp cho tường đứng của các công trình và những khu vực thường xuyên chịu tác động của nắng, mưa và điều kiện thời tiết ngoài trời.
Quy trình của KOVA đối với CT-11A Plus Tường bao gồm lớp chống thấm, sau đó có thể tiếp tục bằng hệ bột trét, sơn lót và sơn phủ ngoại thất tùy yêu cầu hoàn thiện.
Với những vết nứt lớn, KOVA khuyến nghị xử lý bằng CT-14 trước khi triển khai hệ thống tiếp theo.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với tường ngoài trời. Nếu nước xâm nhập qua một vết nứt nhưng chỉ phủ thêm sơn lên toàn bộ bề mặt mà không xử lý điểm nứt, hiện tượng thấm có khả năng tái diễn.
Tham khảo giải pháp chống thấm tường ngoài trời TAIKO KB3
Đối với nhu cầu chống thấm chuyên biệt cho tường ngoài, người dùng có thể tham khảo sơn chống thấm tường ngoài trời TAIKO KB3.
TAIKO KB3 là sản phẩm gốc Acrylic – Polymer được định hướng cho tường ngoài trời, giúp tạo lớp bảo vệ bề mặt trước nước mưa và tác động của môi trường.
Khi lựa chọn vật liệu cho tường ngoài, nên quan tâm đồng thời đến khả năng chống nước, độ bám dính và khả năng chịu thời tiết thay vì chỉ dựa vào giá thành sản phẩm.
4. KOVA CT-14 – vật liệu xử lý khe nứt
Một trong những nguyên nhân phổ biến gây thấm công trình là vết nứt trên bê tông hoặc vữa xi măng.
KOVA CT-14 là sản phẩm chống thấm co giãn hai thành phần được KOVA định hướng cho việc xử lý các vết nứt phi kết cấu, góc chân tường, mối nối và khe co giãn.
Sản phẩm cũng có thể được sử dụng tại những khu vực ẩm ướt như:
-
Ban công;
-
Sàn mái bê tông;
-
Nhà vệ sinh;
-
Hồ bơi;
-
Một số khu vực có khe nứt cần xử lý.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa xử lý vết nứt và chống thấm tổng thể.
Nếu nguyên nhân thấm xuất phát từ khe nứt, việc xử lý khe là bước cần thiết. Sau đó mới triển khai lớp chống thấm tổng thể phù hợp với bề mặt.
5. KOVA CT-11A PU Sàn Mái
KOVA hiện cũng có dòng CT-11A PU Sàn Mái trong danh mục chống thấm – chống nóng.
Đây là nhóm sản phẩm đáng quan tâm đối với các khu vực thường xuyên chịu tác động đồng thời của nước và nhiệt độ.
Sàn mái thường phải đối mặt với:
-
Ánh nắng trực tiếp;
-
Nước mưa;
-
Nước đọng;
-
Chênh lệch nhiệt độ ngày và đêm;
-
Co giãn nhiệt;
-
Các vết nứt nhỏ trên nền.
Do đó, khi lựa chọn vật liệu chống thấm sàn mái, ngoài khả năng ngăn nước, độ đàn hồi của lớp màng cũng là yếu tố cần được xem xét.
Nếu đang tìm kiếm thêm một giải pháp polyurethane cho nhóm ứng dụng này, có thể tham khảo TAIKO PU95 – sơn chống thấm Polyurethane đàn hồi cao.
Việc lựa chọn giữa các hệ vật liệu cần dựa trên tình trạng nền, lớp hoàn thiện hiện hữu, yêu cầu chịu nắng và điều kiện sử dụng thực tế.
6. Sơn chống nóng KOVA CN-05
Ngoài chống thấm, KOVA còn phát triển sản phẩm sơn chống nóng CN-05.
Theo thông tin từ KOVA, CN-05 là sơn hệ nước một thành phần được thiết kế nhằm hạn chế sự gia tăng nhiệt độ bề mặt dưới tác động của ánh nắng.
Nhóm sản phẩm này phù hợp để nghiên cứu cho các hạng mục như:
-
Mái tôn;
-
Nhà xưởng;
-
Kho hàng;
-
Vách tôn;
-
Nhà tiền chế;
-
Tường chịu nắng;
-
Các bề mặt thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng.
Hiệu quả chống nóng thực tế không chỉ phụ thuộc vào tên sản phẩm mà còn bị ảnh hưởng bởi màu sắc, chiều dày màng, số lớp thi công, nhiệt độ môi trường, vật liệu nền và cường độ ánh nắng.
Vì vậy, khi so sánh các loại sơn chống nóng, không nên chỉ dựa vào một con số giảm nhiệt độ duy nhất.
Tham khảo sơn chống nóng TAIKO CN01
Với mái tôn, nhà xưởng hoặc bề mặt thường xuyên chịu nắng, người dùng có thể tham khảo thêm sơn chống nóng TAIKO CN01.
TAIKO CN01 là dòng sơn chống nóng gốc nước được phát triển cho mái tôn, bê tông và các bề mặt ngoài trời.
Đối với mái tôn cũ đã xuất hiện rỉ sét, cần xử lý phần kim loại bị oxy hóa và lựa chọn hệ chống rỉ phù hợp trước khi triển khai lớp chống nóng.
7. KOVA CT-11B – phụ gia chống thấm
Ngoài lớp phủ chống thấm, KOVA còn có CT-11B, thuộc nhóm phụ gia dành cho vữa.
Theo thông tin của hãng, CT-11B là phụ gia dạng lỏng được đưa vào vữa xi măng hoặc bê tông nhằm hỗ trợ cải thiện độ linh động, khả năng biến dẻo và khả năng chống thấm của vật liệu.
Đây là nhóm sản phẩm khác với sơn chống thấm phủ bề mặt.
Trong một hệ thống chống thấm, phụ gia có thể đóng vai trò hỗ trợ cho lớp vữa hoặc lớp bảo vệ, trong khi lớp chống thấm chính đảm nhiệm chức năng ngăn nước.
Vì vậy, người thi công cần xác định rõ vai trò của từng sản phẩm trước khi sử dụng.
8. KOVA PLUG – vữa đông kết nhanh
KOVA PLUG cũng nằm trong danh mục chống thấm của KOVA.
Vữa đông kết nhanh thường được sử dụng trong những tình huống cần xử lý cục bộ, đặc biệt là những điểm cần vật liệu đóng rắn nhanh trước khi triển khai hệ thống chống thấm tiếp theo.
TAIKO GROUP cũng phát triển dòng Water Plug – vữa đông cứng nhanh dành cho nhóm nhu cầu xử lý tương tự.
Cần lưu ý rằng vữa đông cứng nhanh thường đóng vai trò xử lý điểm, không đồng nghĩa với việc thay thế toàn bộ hệ thống chống thấm cho bề mặt.
9. KOVA CT-11A Color
Ngoài những hệ chống thấm cần kết hợp nhiều lớp hoàn thiện, KOVA còn có CT-11A Color.
Theo thông tin của hãng, đây là dòng chống thấm màu có thể thi công trực tiếp trên bề mặt vữa hoặc xi măng trong những điều kiện phù hợp mà không cần phối trộn xi măng như một số dòng CT-11A khác.
Nhóm sản phẩm chống thấm có màu phù hợp với những công trình muốn kết hợp hai yêu cầu:
Chống thấm + hoàn thiện thẩm mỹ bề mặt.
Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra kỹ yêu cầu chuẩn bị nền, số lớp và định mức theo tài liệu kỹ thuật của từng sản phẩm.
10. Sơn chống thấm KOVA có thể sử dụng ở đâu?
Nhờ danh mục tương đối rộng, các giải pháp KOVA có thể được lựa chọn cho nhiều hạng mục khác nhau.
Sân thượng và sàn mái
Có thể tham khảo CT-11A Plus Sàn hoặc các dòng chuyên dụng cho sàn mái tùy điều kiện công trình.
Với nhu cầu sử dụng vật liệu polyurethane đàn hồi cao, có thể tham khảo thêm TAIKO PU95.
Tường ngoài trời
KOVA CT-11A Plus Tường được phát triển cho nhóm bề mặt tường đứng.
Một lựa chọn khác cho cùng nhóm ứng dụng là TAIKO KB3 – sơn chống thấm tường ngoài trời.
Nhà vệ sinh
CT-11A Plus Sàn được KOVA định hướng sử dụng cho sàn nhà vệ sinh.
Tuy nhiên, khi chống thấm nhà vệ sinh cần đặc biệt chú ý đến:
-
Cổ ống;
-
Phễu thoát sàn;
-
Góc chân tường;
-
Góc âm;
-
Khe tiếp giáp;
-
Vết nứt trên nền.
Đây thường là những vị trí có nguy cơ phát sinh thấm cao hơn so với phần mặt sàn thông thường.
Mái tôn
Với nhu cầu giảm hấp thụ nhiệt trên mái tôn có thể nghiên cứu KOVA CN-05 hoặc tham khảo TAIKO CN01 – sơn chống nóng mái tôn.
Bề mặt còn độ ẩm
Một vấn đề thường gặp khi sửa chữa chống thấm là bề mặt chưa thể khô hoàn toàn, đặc biệt trong mùa mưa.
Trong trường hợp này cần kiểm tra yêu cầu độ ẩm nền của sản phẩm trước khi thi công.
Nếu cần một giải pháp được định hướng cho khả năng ứng dụng trên bề mặt còn ẩm, có thể tham khảo sơn chống thấm TAIKO CT04.
11. Sơn chống thấm KOVA có tốt không?
Đây là một trong những truy vấn phổ biến của người dùng khi tìm hiểu về KOVA.
Tuy nhiên, thay vì chỉ đặt câu hỏi một sản phẩm “tốt hay không tốt”, nên đánh giá sản phẩm có phù hợp với vị trí và điều kiện công trình hay không.
KOVA hiện có nhiều dòng vật liệu cho các nhu cầu khác nhau như sàn, tường, khe nứt, sàn mái và chống nóng.
Hiệu quả cuối cùng còn phụ thuộc vào:
-
Hiện trạng bề mặt;
-
Nguyên nhân gây thấm;
-
Công tác xử lý nền;
-
Xử lý vết nứt;
-
Định mức vật liệu;
-
Số lớp thi công;
-
Thời gian chờ giữa các lớp;
-
Điều kiện thời tiết;
-
Tay nghề thi công.
Một sản phẩm phù hợp với tường đứng chưa chắc là phương án phù hợp nhất cho sàn mái. Tương tự, vật liệu sử dụng dưới lớp gạch nhà vệ sinh sẽ có yêu cầu khác với lớp chống thấm lộ thiên ngoài trời.
12. Giá sơn chống thấm KOVA bao nhiêu?
Giá sơn và chất chống thấm KOVA phụ thuộc vào:
-
Mã sản phẩm;
-
Quy cách đóng gói;
-
Nhà phân phối;
-
Khu vực;
-
Chính sách bán hàng;
-
Thời điểm mua.
Danh mục chống thấm – chống nóng trên website KOVA hiện để nhiều sản phẩm ở trạng thái liên hệ hotline thay vì công bố một mức giá bán cố định.
Vì vậy, người mua nên kiểm tra giá tại thời điểm thực tế.
Quan trọng hơn, khi so sánh KOVA với các sản phẩm khác, không nên chỉ nhìn vào giá một thùng vật liệu.
Chi phí chống thấm thực tế nên được tính theo:
Chi phí vật liệu/m² + xử lý nền + lớp lót + gia cường + lớp chống thấm + lớp bảo vệ + nhân công.
Một sản phẩm có giá thùng thấp nhưng định mức tiêu hao cao chưa chắc mang lại chi phí/m² thấp hơn.
13. Tham khảo các giải pháp có công năng tương tự từ TAIKO GROUP
Bên cạnh KOVA, người dùng có thể tham khảo thêm hệ thống vật liệu chống thấm – chống nóng của TAIKO GROUP để có thêm phương án cho từng hạng mục.
TAIKO CT04 – chống thấm cho bề mặt còn ẩm
TAIKO CT04 là sản phẩm chống thấm gốc nước được định hướng cho nhiều bề mặt và có khả năng ứng dụng trong điều kiện nền còn độ ẩm.
Sản phẩm phù hợp để tham khảo cho những công trình sửa chữa hoặc thi công trong điều kiện khó chờ bề mặt khô hoàn toàn.
TAIKO KB3 – chống thấm tường ngoài trời
TAIKO KB3 được phát triển cho tường ngoài trời, hướng tới khả năng bảo vệ bề mặt trước nước mưa, độ ẩm và điều kiện thời tiết.
Đây là nhóm sản phẩm có thể tham khảo khi người dùng đang tìm hiểu các giải pháp chống thấm tường như KOVA CT-11A Plus Tường.
TAIKO PU95 – Polyurethane đàn hồi cao
TAIKO PU95 thuộc nhóm chống thấm polyurethane một thành phần, phù hợp với sân thượng, sàn mái, ban công và các khu vực cần lớp màng chống thấm có độ đàn hồi cao.
Đây là một phương án đáng tham khảo khi nghiên cứu các hệ chống thấm dành cho sàn mái.
TAIKO CN01 – chống nóng mái tôn
TAIKO CN01 là dòng sơn chống nóng dành cho mái tôn, nhà xưởng, bê tông và các bề mặt chịu tác động trực tiếp của ánh nắng.
Sản phẩm có thể được tham khảo khi người dùng đang nghiên cứu các dòng chống nóng như KOVA CN-05.
14. Kinh nghiệm lựa chọn sơn chống thấm phù hợp
Cho dù lựa chọn KOVA, TAIKO hay một thương hiệu vật liệu khác, nên xác định ít nhất 5 yếu tố trước khi mua sản phẩm.
Thứ nhất – vị trí cần chống thấm:
Sân thượng, sàn mái, tường ngoài, nhà vệ sinh, tầng hầm hay mái tôn?
Thứ hai – vật liệu nền:
Bê tông, vữa xi măng, gạch men, kim loại hay bề mặt đã có lớp chống thấm cũ?
Thứ ba – nguyên nhân thấm:
Nứt, nước đọng, mưa tạt, cổ ống, khe tiếp giáp hay lớp chống thấm cũ đã xuống cấp?
Thứ tư – điều kiện thi công:
Bề mặt khô hay còn ẩm? Có thể bóc lớp cũ hay phải thi công trực tiếp?
Thứ năm – điều kiện sử dụng:
Bề mặt có chịu nắng trực tiếp, đi lại, rung động, ngâm nước hoặc thường xuyên co giãn nhiệt hay không?
Khi xác định được những yếu tố này, việc lựa chọn vật liệu sẽ chính xác hơn so với chỉ tìm kiếm “sơn chống thấm nào tốt nhất”.
15. Câu hỏi thường gặp về sơn KOVA
Sơn KOVA là thương hiệu của nước nào?
KOVA là thương hiệu sơn Việt Nam, phát triển nhiều nhóm sản phẩm phục vụ trang trí, chống thấm, chống nóng và bảo vệ bề mặt công trình.
Sơn chống thấm KOVA có những loại nào?
Danh mục hiện tại của KOVA có nhiều sản phẩm như CT-11A Plus Sàn, CT-11A Plus Tường, CT-14, CT-11A Color, CT-11B, KOVA PLUG và CT-11A PU Sàn Mái. Mỗi sản phẩm có phạm vi ứng dụng và quy trình thi công khác nhau.
KOVA CT-11A có dùng cho sân thượng không?
Có. KOVA CT-11A Plus Sàn được nhà sản xuất định hướng cho sân thượng cùng nhiều khu vực như nhà vệ sinh, tầng hầm, bể nước và sàn bê tông. Tuy nhiên cần xử lý vết nứt và chuẩn bị nền đúng yêu cầu trước khi thi công.
Sơn KOVA có dùng cho tường ngoài trời không?
Có. KOVA CT-11A Plus Tường được phát triển cho các bề mặt tường đứng và khu vực chịu tác động của thời tiết. Ngoài KOVA, người dùng có thể tham khảo TAIKO KB3 cho nhu cầu chống thấm tường ngoài trời.
Sơn chống nóng KOVA có dùng cho mái tôn không?
KOVA CN-05 thuộc nhóm sơn chống nóng và có thể được nghiên cứu cho các bề mặt chịu nắng như mái tôn. Một giải pháp khác cùng nhóm nhu cầu là TAIKO CN01.
Giá sơn chống thấm KOVA bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào mã sản phẩm, quy cách đóng gói, nhà phân phối và thời điểm mua. Nhiều sản phẩm chống thấm trên website KOVA hiện được để ở trạng thái liên hệ giá, vì vậy nên kiểm tra mức giá hiện hành trước khi đặt hàng.
Có sản phẩm nào có công năng tương tự sơn chống thấm KOVA?
Tùy vị trí, người dùng có thể tham khảo TAIKO CT04 cho bề mặt còn ẩm, TAIKO KB3 cho tường ngoài trời, TAIKO PU95 cho sân thượng – sàn mái cần độ đàn hồi cao hoặc TAIKO CN01 cho nhu cầu chống nóng mái tôn.
Kết luận
KOVA là thương hiệu có danh mục sơn và vật liệu chống thấm tương đối đa dạng, trong đó có những dòng dành riêng cho sàn, tường, khe nứt, sàn mái và chống nóng như CT-11A Plus Sàn, CT-11A Plus Tường, CT-14, CT-11A PU Sàn Mái và CN-05.
Tuy nhiên, lựa chọn vật liệu chống thấm không nên chỉ dựa vào tên thương hiệu. Điều quan trọng hơn là xác định đúng vị trí – đúng nguyên nhân thấm – đúng điều kiện nền – đúng hệ thống thi công.
Nếu đang tìm hiểu các sản phẩm KOVA, người dùng có thể tham khảo thêm hệ thống giải pháp của TAIKO GROUP gồm CT04 cho bề mặt còn ẩm, KB3 cho tường ngoài trời, PU95 cho các hạng mục cần độ đàn hồi cao và CN01 cho nhu cầu chống nóng mái tôn.