Sika Là Gì? Tổng Quan Thương Hiệu, Sản Phẩm Chống Thấm Và Giải Pháp Tương Tự
Khi tìm kiếm vật liệu chống thấm, phụ gia bê tông, vữa sửa chữa hay giải pháp bảo vệ công trình, Sika là một trong những thương hiệu được nhắc đến phổ biến tại Việt Nam.
Khác với những thương hiệu tập trung chủ yếu vào sơn trang trí, Sika phát triển danh mục vật liệu xây dựng khá rộng. Riêng trong lĩnh vực chống thấm, người dùng có thể bắt gặp nhiều dòng như SikaTop-107 Seal VN, SikaTop-109 Seal VN, Sikalastic-590, Sika RainTite, SikaCoat Plus, SikaBit cùng nhiều vật liệu hỗ trợ khác.
Vậy Sika là gì? Chống thấm Sika có những loại nào? SikaTop-107 dùng cho sân thượng được không? Sikalastic-590 có gì khác? Giá chống thấm Sika bao nhiêu?
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu tổng quan về các giải pháp chống thấm Sika, đồng thời tham khảo thêm những sản phẩm của TAIKO GROUP theo từng hạng mục công trình.
1. Sika là thương hiệu gì?
Sika hoạt động trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu chuyên dụng cho xây dựng với hệ thống giải pháp phục vụ nhiều nhu cầu khác nhau.
Tại Việt Nam, danh mục của Sika bao gồm nhiều nhóm vật liệu như:
-
Chống thấm;
-
Phụ gia bê tông;
-
Vữa sửa chữa;
-
Keo và vật liệu trám khe;
-
Hệ thống sàn;
-
Vật liệu bảo vệ bê tông;
-
Màng chống thấm;
-
Vữa chống thấm;
-
Các sản phẩm phục vụ xây dựng và sửa chữa.
Riêng trong nhóm chống thấm, Sika hiện có nhiều công nghệ khác nhau.
Có thể kể đến:
Vữa chống thấm gốc xi măng – polymer: SikaTop-107 Seal VN, SikaTop-109 Seal VN, SikaTop-540 Seal VN.
Màng chống thấm thi công lỏng: Sikalastic-590.
Chống thấm tường ngoài: Sika RainTite, SikaCoat Plus.
Màng chống thấm bitum: SikaBit.
Điều này cho thấy một nguyên tắc quan trọng:
Không tồn tại một sản phẩm Sika duy nhất phù hợp cho tất cả các vị trí chống thấm.
Cần lựa chọn vật liệu theo đúng bề mặt và điều kiện công trình.
2. SikaTop-107 Seal VN là gì?
SikaTop-107 Seal VN là một trong những sản phẩm chống thấm Sika được biết đến khá rộng rãi.
Theo Sika, đây là vữa chống thấm gốc xi măng – polymer cải tiến, gồm 2 thành phần và được thi công trên bề mặt bê tông hoặc vữa nhằm hạn chế sự thấm nước.
Sika định hướng sản phẩm cho nhiều khu vực như:
-
Bể nước;
-
Tầng hầm;
-
Sân thượng;
-
Ban công;
-
Cầu;
-
Tường chắn;
-
Một số vết nứt chân chim đã ổn định.
Sản phẩm có khả năng bám dính trên các bề mặt đặc chắc, không thấm nước và có tính đàn hồi nhẹ.
Theo hướng dẫn hiện tại của Sika, đối với phòng tắm, sân thượng và ban công, định mức tham khảo khoảng 1,5–2 kg/m²/lớp, đồng thời cần thi công tối thiểu 2 lớp.
Như vậy, khi tính chi phí chống thấm bằng SikaTop-107, không nên chỉ nhìn vào giá một bộ sản phẩm mà cần tính theo tổng lượng vật liệu sử dụng trên mỗi mét vuông.
3. SikaTop-109 Seal VN
Một dòng khác đáng chú ý là SikaTop-109 Seal VN.
Đây là lớp phủ chống thấm 2 thành phần gốc xi măng – polymer cải tiến có tính đàn hồi.
Theo tài liệu hiện tại của Sika, sản phẩm có khả năng phủ vết nứt và được sử dụng cho nhiều khu vực như:
-
Bể nước;
-
Bể bơi;
-
Tầng hầm;
-
Ban công;
-
Sân thượng;
-
Tường chắn;
-
Sàn phòng tắm;
-
Tường phòng tắm;
-
Nhà bếp;
-
Các khu vực ẩm ướt.
Sika công bố SikaTop-109 Seal VN có khả năng phủ vết nứt lên tới khoảng 1 mm ở điều kiện thử nghiệm được hãng nêu.
Định mức được khuyến nghị tối thiểu khoảng 1 kg/m²/lớp và ít nhất 2 lớp. Với khu vực có áp lực thấm lớn, Sika khuyến nghị tăng thêm lớp chống thấm.
Đây là ví dụ cho thấy ngay trong cùng một thương hiệu, từng sản phẩm vẫn có định mức và quy trình khác nhau.
4. SikaTop-107 và SikaTop-109 khác nhau như thế nào?
Cả hai đều thuộc nhóm vữa chống thấm gốc xi măng – polymer hai thành phần.
Tuy nhiên, SikaTop-109 được Sika định hướng rõ hơn về khả năng đàn hồi và phủ vết nứt, trong khi SikaTop-107 là hệ vữa chống thấm và bảo vệ đàn hồi được sử dụng phổ biến cho nhiều hạng mục bê tông và vữa.
Việc lựa chọn cần dựa trên:
-
Điều kiện nền;
-
Mức độ nứt;
-
Áp lực nước;
-
Vị trí thi công;
-
Yêu cầu đàn hồi;
-
Lớp hoàn thiện phía trên.
Không nên chỉ dựa vào việc sản phẩm nào có tên quen thuộc hơn.
5. SikaTop-540 Seal VN
Sika hiện còn có SikaTop-540 Seal VN.
Theo nhà sản xuất, đây là vữa chống thấm và bảo vệ đàn hồi hai thành phần gốc xi măng – polymer cải tiến, có sợi gia cường.
Sản phẩm được định hướng cho nhiều ứng dụng như:
-
Nhà vệ sinh;
-
Ban công;
-
Bể bơi;
-
Bể nước;
-
Các khu vực cần khả năng chống thấm và phủ vết nứt.
Việc bổ sung sợi gia cường giúp sản phẩm hướng đến khả năng kiểm soát vết nứt tốt hơn trong những điều kiện phù hợp.
Tuy nhiên, dù sử dụng vật liệu có khả năng phủ nứt, những vết nứt kết cấu hoặc vết nứt tiếp tục phát triển vẫn cần được đánh giá và xử lý riêng.
6. Sikalastic-590 – chống thấm sàn mái
Nếu SikaTop là nhóm vật liệu gốc xi măng – polymer thì Sikalastic-590 thuộc một hướng công nghệ khác.
Theo Sika, sản phẩm có gốc hóa học Polyurethane-Acrylic cải tiến phân tán.
Hệ thống Sikalastic-590 có thể được thi công dưới dạng lớp phủ hoặc kết hợp lớp gia cường bằng lưới sợi phù hợp.
Sika đưa ra định mức hệ thống tham khảo khoảng:
-
1,5–1,7 kg/m² với hệ phủ;
-
1,7–2,1 kg/m² với hệ gia cường.
Sản phẩm đặc biệt đáng chú ý đối với nhu cầu chống thấm sàn mái.
Tham khảo TAIKO PU95 cho sân thượng và sàn mái
Nếu đang nghiên cứu Sikalastic-590 vì cần một hệ chống thấm đàn hồi cho sân thượng hoặc sàn mái, người dùng có thể tham khảo thêm sơn chống thấm Polyurethane TAIKO PU95.
TAIKO PU95 là vật liệu polyurethane một thành phần được định hướng cho:
-
Sân thượng;
-
Sàn mái;
-
Ban công;
-
Bề mặt gạch;
-
Các khu vực cần lớp màng chống thấm đàn hồi.
Hai sản phẩm không có công thức giống nhau. Việc đặt cạnh nhau ở đây nhằm giúp người dùng có thêm lựa chọn khi tìm kiếm giải pháp chống thấm sân thượng và sàn mái.
7. Sika RainTite – chống thấm tường ngoài
Sika hiện có Sika RainTite trong nhóm giải pháp chống thấm tường ngoài.
Đây là sản phẩm chống thấm gốc Acrylic.
Tường ngoài trời có điều kiện làm việc khá khác sân thượng.
Bề mặt thường xuyên chịu:
-
Mưa tạt;
-
Tia UV;
-
Chênh lệch nhiệt độ;
-
Độ ẩm;
-
Các vết rạn nhỏ;
-
Tác động lâu dài của thời tiết.
Do đó, nếu nguyên nhân chính là nước mưa xâm nhập qua mặt tường ngoài, nên ưu tiên vật liệu được thiết kế cho bề mặt đứng.
Tham khảo TAIKO KB3 cho tường ngoài trời
Nếu đang tìm hiểu các dòng như Sika RainTite cho chống thấm tường, có thể tham khảo thêm sơn chống thấm tường ngoài trời TAIKO KB3.
TAIKO KB3 là sản phẩm gốc Acrylic – Polymer được phát triển cho tường ngoài trời, hướng đến khả năng bảo vệ bề mặt trước nước mưa và điều kiện thời tiết.
Đây là nhóm ứng dụng tương đồng về nhu cầu: chống thấm và bảo vệ tường ngoài.
8. SikaCoat Plus
Một sản phẩm khác trong danh mục chống thấm tường của Sika là SikaCoat Plus.
Sika giới thiệu đây là màng chống thấm đàn hồi đa năng thi công dạng lỏng, gốc Acrylic và có khả năng kháng kiềm.
Nhóm màng chống thấm dạng lỏng có ưu điểm là tạo lớp phủ tương đối liên tục trên bề mặt khi được thi công đúng định mức.
Tuy nhiên, trước khi thi công vẫn cần xử lý:
-
Vết nứt;
-
Bề mặt yếu;
-
Bụi;
-
Lớp sơn cũ bong tróc;
-
Rêu mốc;
-
Những khu vực tiếp giáp có nguy cơ thấm.
Lớp chống thấm chỉ đạt hiệu quả khi bám chắc vào nền.
9. Sika chống thấm sân thượng loại nào?
Đây là một trong những truy vấn phổ biến nhất khi người dùng tìm kiếm Sika.
Sika hiện có nhiều phương án có thể liên quan đến sân thượng.
Ví dụ:
SikaTop-107 Seal VN: vữa chống thấm xi măng – polymer, được Sika liệt kê cho sân thượng và ban công.
SikaTop-109 Seal VN: lớp phủ chống thấm đàn hồi gốc xi măng – polymer, sử dụng cho sân thượng và nhiều khu vực ẩm ướt.
Sikalastic-590: màng chống thấm thi công lỏng hướng đến ứng dụng sàn mái.
Mỗi hệ có đặc tính khác nhau.
Do đó, trước khi lựa chọn nên xác định sân thượng:
-
Đang để bê tông;
-
Đã lát gạch;
-
Có lớp chống thấm cũ;
-
Có nước đọng;
-
Có vết nứt;
-
Có thường xuyên đi lại;
-
Có để lớp chống thấm lộ thiên hay không.
Giải pháp Polyurethane TAIKO PU95
Nếu nhu cầu là lớp chống thấm có độ đàn hồi cao, có thể tham khảo TAIKO PU95.
Đặc biệt đối với sân thượng, sàn mái và ban công có biến động nhiệt thường xuyên, khả năng đàn hồi của màng là một trong những yếu tố đáng cân nhắc.
10. Chống thấm nhà vệ sinh bằng Sika
Nhà vệ sinh là một trong những vị trí thường sử dụng vật liệu chống thấm gốc xi măng – polymer.
SikaTop-109 Seal VN được Sika liệt kê cho sàn và tường phòng tắm cũng như các khu vực ẩm ướt.
Tuy nhiên, chống thấm nhà vệ sinh không chỉ đơn giản là quét vật liệu lên toàn bộ sàn.
Các điểm cần đặc biệt chú ý gồm:
-
Cổ ống;
-
Phễu thoát sàn;
-
Chân tường;
-
Góc âm;
-
Khe tiếp giáp;
-
Các vị trí xuyên sàn;
-
Vết nứt trên nền.
Đây thường là những điểm có nguy cơ rò nước cao hơn phần mặt sàn thông thường.
Do đó, cần xử lý các chi tiết trước rồi mới thi công lớp chống thấm tổng thể.
11. Sika có thi công được trên bề mặt ẩm không?
Yêu cầu về độ ẩm nền phụ thuộc vào từng sản phẩm Sika.
Ví dụ, đối với SikaTop-109 Seal VN, Sika hướng dẫn thi công lớp đầu tiên khi bề mặt còn ẩm nhưng không được đọng nước.
Điều này khác với việc nói rằng mọi sản phẩm Sika đều có thể thi công trên nền ẩm.
Mỗi hệ vật liệu cần được kiểm tra tài liệu kỹ thuật riêng.
Tham khảo TAIKO CT04 cho bề mặt còn ẩm
Nếu công trình đang cần xử lý chống thấm trong điều kiện nền còn độ ẩm, người dùng có thể tham khảo thêm sơn chống thấm TAIKO CT04.
TAIKO CT04 là sản phẩm chống thấm gốc nước được định hướng cho khả năng thi công trên bề mặt còn ẩm.
Đây là một phương án đáng tham khảo đối với:
-
Công trình sửa chữa;
-
Mùa mưa;
-
Tường đang ẩm;
-
Sân thượng khó chờ khô hoàn toàn;
-
Các khu vực cần rút ngắn thời gian chờ nền.
12. Sika Latex có phải sơn chống thấm không?
Đây là một điểm người dùng rất dễ nhầm.
Các sản phẩm Sika Latex thuộc nhóm phụ gia/kết nối và thường được sử dụng kết hợp với xi măng hoặc vữa cho những mục đích kỹ thuật nhất định.
Do đó, không nên mặc định:
Sika Latex = sơn chống thấm phủ hoàn thiện.
Phụ gia, lớp kết nối, vữa chống thấm và màng chống thấm là những nhóm vật liệu có chức năng khác nhau.
Khi xây dựng một hệ chống thấm, có thể cần kết hợp nhiều lớp và nhiều vật liệu thay vì sử dụng một sản phẩm duy nhất.
13. Màng chống thấm SikaBit
Ngoài vật liệu dạng lỏng và vữa chống thấm, Sika còn có hệ SikaBit.
Đây là nhóm màng chống thấm gốc bitum được phát triển cho những nhu cầu chống thấm khác nhau.
Sika hiện liệt kê những sản phẩm như:
-
SikaBit W-15;
-
SikaBit PRO;
-
SikaBit-1 và các vật liệu liên quan.
Màng chống thấm có ưu điểm tạo lớp vật liệu có chiều dày tương đối đồng đều.
Tuy nhiên, hiệu quả của hệ màng phụ thuộc rất nhiều vào:
-
Chuẩn bị nền;
-
Mối nối;
-
Chồng mí;
-
Góc chân tường;
-
Cổ ống;
-
Phễu thoát;
-
Chi tiết kết thúc màng.
Một lỗi nhỏ tại điểm nối có thể trở thành vị trí nước xâm nhập.
14. Sika có chống thấm tường ngoài trời không?
Có.
Danh mục chống thấm Sika hiện có các sản phẩm dành cho tường ngoài như Sika RainTite và SikaCoat Plus.
Tuy nhiên, trước khi thi công cần xác định nguyên nhân tường bị thấm.
Nếu nước thấm do mưa tạt trực tiếp từ mặt ngoài, có thể xử lý từ mặt ngoài.
Nếu nguyên nhân đến từ:
-
Khe nứt;
-
Khe tiếp giáp;
-
Mái;
-
Ban công phía trên;
-
Đường ống;
-
Nước từ công trình liền kề;
thì chỉ phủ chống thấm lên mặt tường có thể chưa giải quyết được nguyên nhân.
Với nhu cầu chống thấm tường ngoài, người dùng cũng có thể tham khảo TAIKO KB3.
15. Sika có sơn chống nóng mái tôn không?
Sika có danh mục vật liệu xây dựng rất rộng, nhưng khi tìm kiếm giải pháp cho mái tôn cần phân biệt giữa:
Chống thấm mái
và
Chống nóng mái tôn.
Hai mục tiêu này không hoàn toàn giống nhau.
Nếu mái tôn đang gặp vấn đề nhiệt độ cao do hấp thụ ánh nắng, nên lựa chọn sản phẩm được thiết kế theo hướng phản xạ hoặc hạn chế hấp thụ nhiệt.
Tham khảo TAIKO CN01
Đối với mái tôn, nhà xưởng và các bề mặt thường xuyên chịu nắng, có thể tham khảo sơn chống nóng TAIKO CN01.
TAIKO CN01 là dòng sơn chống nóng gốc nước được phát triển cho:
-
Mái tôn;
-
Nhà xưởng;
-
Bê tông;
-
Các bề mặt ngoài trời chịu nắng.
Nếu mái tôn đã bị rỉ, cần xử lý rỉ và hệ chống rỉ trước khi triển khai lớp chống nóng.
16. Chống thấm Sika có tốt không?
“Sika chống thấm có tốt không?” là một truy vấn phổ biến.
Tuy nhiên, Sika không chỉ có một sản phẩm chống thấm.
Thương hiệu hiện có nhiều hệ vật liệu khác nhau như:
-
Vữa xi măng – polymer;
-
Màng chống thấm lỏng;
-
Acrylic;
-
Bitum;
-
Vật liệu xử lý khe;
-
Phụ gia;
-
Các hệ chống thấm chuyên dụng.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng hơn là:
Sản phẩm Sika nào phù hợp với vị trí cần chống thấm?
Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào:
-
Nguyên nhân thấm;
-
Bề mặt nền;
-
Công tác chuẩn bị;
-
Định mức;
-
Số lớp;
-
Chi tiết gia cường;
-
Điều kiện thời tiết;
-
Tay nghề thi công.
Sản phẩm phù hợp nhưng sử dụng sai quy trình vẫn có thể không đạt hiệu quả mong muốn.
17. Giá chống thấm Sika bao nhiêu?
Giá vật liệu chống thấm Sika phụ thuộc vào:
-
Mã sản phẩm;
-
Quy cách;
-
Nhà phân phối;
-
Khu vực;
-
Thời điểm mua;
-
Khối lượng đơn hàng.
Vì vậy, khi tìm kiếm giá Sika chống thấm, nên xác định chính xác mã sản phẩm.
Ví dụ, giá SikaTop-107 sẽ không thể so trực tiếp với Sikalastic-590 nếu chỉ dựa trên giá một bộ hoặc một thùng.
Cách tính phù hợp hơn là:
Giá vật liệu ÷ diện tích thi công thực tế = chi phí vật liệu/m².
Sau đó cộng thêm:
Xử lý nền + lớp lót + gia cường + lớp chống thấm + lớp bảo vệ + nhân công.
Đây mới là chi phí thực tế gần đúng của một hệ chống thấm hoàn chỉnh.
18. Tham khảo các giải pháp chống thấm từ TAIKO GROUP
Bên cạnh Sika, người dùng có thể tham khảo thêm hệ thống giải pháp của TAIKO GROUP theo từng vị trí công trình.
TAIKO CT04 – chống thấm bề mặt còn ẩm
TAIKO CT04 là sản phẩm chống thấm gốc nước được định hướng cho khả năng thi công trên bề mặt còn độ ẩm.
Phù hợp để tham khảo cho công trình sửa chữa, mùa mưa hoặc những khu vực khó chờ nền khô hoàn toàn.
TAIKO KB3 – chống thấm tường ngoài
Nếu đang nghiên cứu Sika RainTite hoặc các giải pháp Sika dành cho tường, có thể tham khảo TAIKO KB3.
Sản phẩm được phát triển cho tường ngoài trời chịu tác động của nước mưa và môi trường.
TAIKO PU95 – chống thấm Polyurethane đàn hồi cao
Nếu đang tìm hiểu Sikalastic hoặc các giải pháp chống thấm sàn mái, có thể tham khảo TAIKO PU95.
TAIKO PU95 phù hợp với sân thượng, sàn mái, ban công và các khu vực cần lớp màng chống thấm đàn hồi cao.
TAIKO CN01 – chống nóng mái tôn
Đối với mái tôn và nhà xưởng có nhu cầu giảm nhiệt, có thể tham khảo TAIKO CN01.
Mỗi sản phẩm Sika và TAIKO có thành phần, thông số và quy trình riêng. Các sản phẩm được đặt cạnh nhau trong bài nhằm cung cấp thêm lựa chọn theo nhu cầu sử dụng, không có nghĩa chúng có công thức hoặc thông số kỹ thuật giống nhau.
19. Kinh nghiệm lựa chọn vật liệu chống thấm
Trước khi lựa chọn Sika, TAIKO hoặc bất kỳ thương hiệu nào, nên xác định 5 yếu tố.
Vị trí:
Sân thượng, sàn mái, tường ngoài, nhà vệ sinh, tầng hầm hay mái tôn?
Vật liệu nền:
Bê tông, vữa xi măng, gạch hay kim loại?
Nguyên nhân thấm:
Nước đọng, mưa tạt, vết nứt, khe tiếp giáp, cổ ống hay lớp chống thấm cũ?
Điều kiện nền:
Khô hay còn ẩm?
Yêu cầu sử dụng:
Có chịu nắng, đi lại, rung động hoặc ngâm nước thường xuyên hay không?
Xác định đúng những yếu tố này giúp lựa chọn hệ vật liệu chính xác hơn rất nhiều so với việc chỉ tìm kiếm “Sika chống thấm loại nào tốt nhất”.
20. Câu hỏi thường gặp về chống thấm Sika
Sika là thương hiệu của nước nào?
Sika là thương hiệu quốc tế hoạt động trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu chuyên dụng cho xây dựng. Tại Việt Nam, Sika có danh mục khá rộng từ chống thấm, phụ gia bê tông, vữa sửa chữa đến vật liệu trám khe và hệ thống bảo vệ công trình.
SikaTop-107 có chống thấm sân thượng được không?
Có. Sika hiện liệt kê sân thượng và ban công trong phạm vi ứng dụng của SikaTop-107 Seal VN. Sản phẩm thuộc nhóm vữa chống thấm xi măng – polymer hai thành phần.
SikaTop-109 dùng cho nhà vệ sinh được không?
Có. SikaTop-109 Seal VN được Sika định hướng cho sàn và tường phòng tắm, nhà bếp và các khu vực ẩm ướt. Tuy nhiên cần đặc biệt xử lý cổ ống, góc chân tường và phễu thoát trước khi chống thấm tổng thể.
Sika có chống thấm tường ngoài không?
Có. Sika hiện có những sản phẩm như RainTite và SikaCoat Plus dành cho nhóm ứng dụng tường ngoài. Một giải pháp khác có thể tham khảo là TAIKO KB3.
Sika có chống thấm trên nền ẩm không?
Tùy sản phẩm. Ví dụ, SikaTop-109 được hướng dẫn thi công trên nền còn ẩm nhưng không đọng nước. Với nhu cầu tìm thêm sản phẩm được định hướng cho bề mặt còn ẩm, có thể tham khảo TAIKO CT04.
Sika chống thấm sân thượng loại nào?
Có thể nghiên cứu SikaTop-107, SikaTop-109 hoặc Sikalastic-590 tùy hệ thống và điều kiện bề mặt. Nếu cần tham khảo thêm giải pháp polyurethane đàn hồi cao, có thể xem TAIKO PU95.
Có sản phẩm nào có công năng tương tự chống thấm Sika?
Tùy hạng mục, người dùng có thể tham khảo TAIKO CT04 cho bề mặt còn ẩm, TAIKO KB3 cho tường ngoài trời, TAIKO PU95 cho sân thượng – sàn mái cần độ đàn hồi cao và TAIKO CN01 cho nhu cầu chống nóng mái tôn.
Kết luận
Sika có hệ thống vật liệu chống thấm khá đa dạng, từ SikaTop-107, SikaTop-109, SikaTop-540 đến Sikalastic-590, Sika RainTite, SikaCoat Plus và các hệ màng SikaBit. Mỗi sản phẩm được phát triển cho những điều kiện bề mặt và mục đích sử dụng khác nhau.
Do đó, khi lựa chọn chống thấm Sika, không nên chỉ dựa vào mức độ phổ biến của một mã sản phẩm. Quan trọng hơn là xác định đúng nguyên nhân thấm – đúng vị trí – đúng loại nền – đúng hệ thống thi công.
Bên cạnh các giải pháp Sika, người dùng có thể tham khảo hệ thống của TAIKO GROUP gồm TAIKO CT04 cho bề mặt còn ẩm, TAIKO KB3 cho tường ngoài trời, TAIKO PU95 cho sân thượng – sàn mái cần độ đàn hồi cao và TAIKO CN01 cho nhu cầu chống nóng mái tôn.
Các thông tin kỹ thuật chính được đối chiếu với Sika Việt Nam hiện tại: SikaTop-107 được hãng liệt kê cho sân thượng, ban công, tầng hầm và bể nước; SikaTop-109 là hệ xi măng-polymer đàn hồi hai thành phần, có khả năng phủ vết nứt và sử dụng cho sân thượng, phòng tắm, bể bơi; Sikalastic-590 là hệ Polyurethane-Acrylic cho sàn mái. Sika Vietnam