Tập đoàn Sơn TAIKO

Chống Thấm Neomax / CCP Là Gì? Các Loại Và Ứng Dụng

Thứ Sáu, 02/10/2026
TAIKO GROUP

Chống Thấm Neomax / CCP Là Gì? Các Sản Phẩm Phổ Biến Và Giải Pháp Tương Tự

Neomax là thương hiệu vật liệu xây dựng được biết đến với nhiều giải pháp chuyên dụng cho chống thấm, chống nóng, sửa chữa bê tông, phụ gia, keo trám khe và hoàn thiện sàn.

Trong khi đó, trên thị trường và nhiều tài liệu cũ, người dùng vẫn thường gặp những cách tìm kiếm như chống thấm CCP, sơn chống thấm CCP, CCP Neomax, Neomax CCP hay Neomax 201 CCP.

Vì vậy, khi tìm hiểu nhóm sản phẩm này, người dùng có thể gặp cả hai tên Neomax và CCP.

Hiện nay, danh mục chính thức của Neomax khá rộng với nhiều công nghệ chống thấm như:

  • Polyurethane;

  • Polyurea;

  • Acrylic;

  • Xi măng – polymer;

  • Chống thấm kết tinh;

  • Chống thấm thẩm thấu;

  • Phụ gia chống thấm;

  • Vữa đông cứng nhanh;

  • Lớp phủ bảo vệ;

  • Vật liệu chống nóng.

Trong đó, những sản phẩm được quan tâm gồm Neomax 201, Neomax 820, Neomax 826, Neomax A108, A106, C102, C102 Flex, C102 Plus, Crystal DS, Waterplug 102 và Latex HC.

Vậy Neomax/CCP là gì? Neomax 201 có tốt không? Neomax chống thấm sân thượng loại nào? Neomax có chống thấm tường, nhà vệ sinh và bể nước không? Giá chống thấm Neomax bao nhiêu?

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu từng nhóm sản phẩm và tham khảo thêm các giải pháp có cùng nhu cầu ứng dụng từ TAIKO GROUP.

1. Tổng quan về thương hiệu Neomax

Neomax hiện hoạt động trong lĩnh vực hóa phẩm xây dựng và phát triển nhiều nhóm vật liệu phục vụ công trình.

Danh mục sản phẩm gồm:

  • Vật liệu chống thấm;

  • Vật liệu chống nóng;

  • Vữa rót, vữa bơm;

  • Vữa sửa chữa bê tông;

  • Vữa tự san phẳng;

  • Hệ hoàn thiện sàn;

  • Keo trám khe;

  • Keo kết dính;

  • Keo dán gạch;

  • Phụ gia bê tông;

  • Vật liệu hỗ trợ bê tông.

Riêng nhóm chống thấm, Neomax hiện có nhiều công nghệ khác nhau.

Điều này rất quan trọng bởi không thể chỉ hỏi:

“Neomax chống thấm có tốt không?”

Mà nên xác định:

Neomax loại nào → dùng ở vị trí nào → trên bề mặt nào → trong điều kiện nào?

2. Chống thấm CCP và Neomax có phải một cách gọi không?

Đây là vấn đề khá nhiều người tìm kiếm.

Trên các website phân phối và tài liệu thị trường trước đây, những sản phẩm như Neomax 201, AC Waterplug 102, AC02, Latex HC thường được giới thiệu trong nhóm sản phẩm chống thấm CCP hoặc CCP.IBST.

Do đó đến hiện tại vẫn tồn tại khá nhiều truy vấn như:

  • Chống thấm CCP;

  • Sơn CCP;

  • CCP Neomax;

  • Neomax CCP;

  • CCP Neomax 201;

  • Sơn chống thấm CCP;

  • Giá chống thấm CCP.

Tuy nhiên, khi tra cứu sản phẩm hiện hành, nên sử dụng thông tin kỹ thuật trực tiếp từ Neomax và đúng mã sản phẩm.

Điều này giúp tránh sử dụng thông số của tài liệu cũ cho sản phẩm hiện tại.

3. Neomax 201 là gì?

Neomax 201 là một trong những sản phẩm chống thấm nổi bật của Neomax.

Đây là hợp chất chống thấm:

Polyurethane + 2 thành phần + dạng lỏng.

Theo tài liệu kỹ thuật hiện hành, sản phẩm gồm thành phần A và B được trộn trước khi thi công.

Sau khi đóng rắn, vật liệu hình thành lớp màng chống thấm liên tục có độ đàn hồi cao.

Neomax định hướng 201 cho nhiều hạng mục như:

  • Mái;

  • Sê nô mái;

  • Sân thượng;

  • Sân phơi;

  • Ban công;

  • Lô gia;

  • Bồn cây;

  • Bồn hoa;

  • Nhà vệ sinh;

  • Bể bơi;

  • Bể chứa nước thải;

  • Bể nước cứu hỏa.

Như vậy, đây là sản phẩm tập trung khá rõ vào nhóm chống thấm bề mặt ngang và khu vực thường xuyên tiếp xúc nước.

4. Neomax 201 có độ đàn hồi như thế nào?

Độ đàn hồi là một trong những thông số đáng chú ý của Neomax 201.

Theo thông số kỹ thuật được Neomax công bố, độ giãn dài khi đứt của sản phẩm đạt:

≥ 600%

trong điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất.

Cường độ kéo đứt được công bố:

≥ 2,0 MPa.

Cường độ bám dính trên nền bê tông 30 MPa có sử dụng lớp lót Neomax Primer P11 được công bố:

≥ 1,5 MPa.

Những thông số này giúp Neomax 201 được quan tâm cho các vị trí cần lớp chống thấm có khả năng thích nghi với chuyển động nhỏ và vết nứt của nền.

Tuy nhiên, vết nứt kết cấu hoặc khe chuyển vị lớn vẫn cần được xử lý riêng.

5. Định mức Neomax 201

Theo tài liệu hiện hành, Neomax công bố mật độ tiêu thụ lý thuyết khoảng:

1,3 kg/m² cho lớp phủ dày 1 mm.

Định mức khuyến cáo:

≥ 1,5 kg/m².

Sản phẩm gồm hai thành phần được trộn theo tỷ lệ:

A : B = 3 : 1 theo khối lượng.

Sau khi trộn, thời gian thi công tương đối ngắn nên người thi công cần chuẩn bị bề mặt và dụng cụ trước.

Đây là điểm khác biệt đáng chú ý giữa vật liệu polyurethane hai thành phần và nhiều loại sơn chống thấm một thành phần.

6. Neomax 201 có dùng lộ thiên được không?

Khi chống thấm lộ thiên bằng Neomax 201, nhà sản xuất khuyến cáo sử dụng thêm lớp phủ bảo vệ chống tia UV Neomax Topcoat T14.

Điều này cho thấy khi lựa chọn vật liệu chống thấm không nên chỉ xem lớp chống thấm chính.

Một hệ hoàn chỉnh có thể bao gồm:

Xử lý nền → lớp lót → lớp chống thấm → lớp phủ bảo vệ.

Chi phí chống thấm thực tế vì vậy cần tính toàn bộ hệ thống.

7. Tham khảo TAIKO PU95 khi chống thấm sân thượng

Nếu đang tìm kiếm Neomax 201 cho sân thượng, sàn mái hoặc ban công, người dùng có thể tham khảo thêm sơn chống thấm Polyurethane TAIKO PU95.

TAIKO PU95 thuộc nhóm polyurethane một thành phần và được định hướng cho:

  • Sân thượng;

  • Sàn mái;

  • Ban công;

  • Bề mặt gạch;

  • Nhà vệ sinh;

  • Các vị trí cần màng chống thấm đàn hồi.

Điểm đáng chú ý là:

Neomax 201 là polyurethane 2 thành phần.

Trong khi:

TAIKO PU95 là polyurethane 1 thành phần.

Điều này dẫn đến khác biệt về cách chuẩn bị, pha trộn và thi công.

Việc đặt hai sản phẩm cạnh nhau nhằm giúp người đọc tham khảo theo cùng nhóm nhu cầu chống thấm PU cho sân thượng – sàn mái, không có nghĩa chúng có cùng công thức hoặc thông số kỹ thuật.

8. Neomax 820 – chống thấm polyurethane

Ngoài Neomax 201, Neomax còn có Neomax 820.

Đây là hợp chất chống thấm polyurethane gốc dung môi.

Sản phẩm nằm trong nhóm giải pháp chống thấm polyurethane của Neomax và thường được quan tâm cho những khu vực cần tạo lớp màng chống nước liên tục.

Khi lựa chọn giữa các sản phẩm PU, cần kiểm tra:

  • Một hay hai thành phần;

  • Gốc nước hay gốc dung môi;

  • Yêu cầu lớp lót;

  • Độ dày màng;

  • Định mức;

  • Khả năng chịu UV;

  • Thời gian thi công;

  • Điều kiện nền.

Không nên chỉ dựa vào tên “PU” để xem các sản phẩm là giống nhau.

9. Neomax 826 – polyurethane gốc nước

Một lựa chọn khác trong danh mục hiện tại là Neomax 826.

Neomax mô tả đây là:

Lớp phủ polyurethane gốc nước tính năng cao.

Sự xuất hiện của Neomax 820 và Neomax 826 cho thấy ngay trong nhóm polyurethane cũng có nhiều hệ công nghệ khác nhau.

Vì vậy, khi tìm kiếm “sơn chống thấm PU Neomax”, cần kiểm tra đúng mã sản phẩm trước khi thi công.

10. Neomax A108 – chống thấm Acrylic đàn hồi

Không phải toàn bộ sản phẩm chống thấm Neomax đều là polyurethane.

Neomax A108 là hợp chất chống thấm đàn hồi:

100% nhựa Acrylic + gốc nước + một thành phần.

Sau khi khô, sản phẩm tạo lớp phủ đàn hồi và có khả năng bám trên nền vữa, bê tông.

Neomax định hướng A108 cho:

  • Tường ngoài;

  • Mái;

  • Sê nô mái;

  • Sân thượng;

  • Sân phơi;

  • Ban công;

  • Lô gia;

  • Nhà vệ sinh;

  • Bể bơi;

  • Bể cứu hỏa;

  • Bể chứa nước uống.

Đây là phạm vi ứng dụng khá rộng.

11. Neomax A108 có dùng lộ thiên không?

Có.

Neomax hiện định hướng A108 cho những vị trí cần chống thấm lộ thiên.

Sản phẩm được hãng công bố có:

  • Khả năng đàn hồi;

  • Bám dính trên vữa và bê tông;

  • Che phủ rạn chân chim;

  • Kháng thủy phân;

  • Chống UV;

  • Tạo màng liên tục;

  • Phù hợp bề mặt đứng và ngang.

Theo thông số của hãng, độ giãn dài khi đứt của A108 khoảng:

100 ± 20%.

Cường độ kéo đứt:

≥ 4,0 MPa.

Các thông số này được đo trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

12. Neomax A106

Bên cạnh A108, Neomax còn có Neomax A106.

Đây cũng là hợp chất chống thấm đàn hồi gốc acrylic một thành phần.

Sự tồn tại của A106 và A108 cho thấy khi người dùng tìm “chống thấm acrylic Neomax”, cần kiểm tra chính xác mã và tài liệu kỹ thuật.

Không nên sử dụng thông số của A108 cho A106 hoặc ngược lại.

13. Tham khảo TAIKO KB3 cho chống thấm tường ngoài

Nếu đang nghiên cứu Neomax A108 hoặc A106 vì cần xử lý tường ngoài trời, có thể tham khảo thêm sơn chống thấm tường ngoài trời TAIKO KB3.

TAIKO KB3 được định hướng cho tường ngoài chịu tác động của:

  • Nước mưa;

  • Độ ẩm;

  • Tia UV;

  • Điều kiện thời tiết.

Đối với tường ngoài, cần kiểm tra thêm:

  • Vết nứt;

  • Khe cửa;

  • Chân tường;

  • Mái phía trên;

  • Ban công;

  • Đường ống.

Nếu nước đến từ một vị trí khác, chỉ phủ chống thấm lên mặt tường có thể chưa giải quyết được nguyên nhân.

14. Neomax C102 – chống thấm xi măng polymer

Một nhóm rất đáng chú ý khác là Neomax C102.

Đây là hợp chất chống thấm:

Gốc xi măng – polymer + hai thành phần.

Nhóm vật liệu này có đặc tính và cách thi công khác đáng kể so với polyurethane hoặc acrylic.

Vật liệu xi măng – polymer thường phù hợp với nền khoáng như:

  • Bê tông;

  • Vữa xi măng;

  • Các khu vực cần lớp chống thấm trước khi hoàn thiện.

Khi thi công cần tuân thủ đúng:

  • Tỷ lệ trộn;

  • Thời gian trộn;

  • Thời gian sử dụng;

  • Số lớp;

  • Định mức;

  • Điều kiện bảo dưỡng.

15. Neomax C102 Flex

Neomax còn phát triển C102 Flex.

Đây là hợp chất chống thấm đàn hồi gốc xi măng – polymer hai thành phần.

Từ khóa “Flex” rất quan trọng bởi khả năng đàn hồi là một trong những yếu tố cần cân nhắc tại các vị trí có nguy cơ xuất hiện rạn nứt nhỏ.

Tuy nhiên, không nên mặc định vật liệu xi măng – polymer đàn hồi có tính chất giống màng polyurethane.

Hai công nghệ này có:

  • Cấu trúc khác nhau;

  • Định mức khác nhau;

  • Cách thi công khác nhau;

  • Phạm vi sử dụng khác nhau.

16. Neomax C102 Flex ECO

Trong cùng nhóm, Neomax còn có C102 Flex ECO.

Sản phẩm cũng thuộc nhóm chống thấm đàn hồi gốc xi măng – polymer hai thành phần.

Điều này tạo ra nhiều lựa chọn cho người dùng nhưng cũng khiến việc chọn vật liệu cần dựa trên tài liệu kỹ thuật của đúng mã sản phẩm.

Không nên chỉ nói chung là “C102” nếu sản phẩm thực tế là C102 Flex hoặc C102 Flex ECO.

17. Neomax C102 Plus

Một sản phẩm khác là Neomax C102 Plus.

Neomax mô tả đây là hợp chất chống thấm kết hợp xi măng.

Đây là nhóm sản phẩm phù hợp để nghiên cứu khi người dùng đang tìm:

  • Chống thấm pha xi măng;

  • Chống thấm bê tông;

  • Chống thấm vữa;

  • Hệ chống thấm gốc khoáng.

Điều quan trọng là phải phối trộn theo đúng hướng dẫn.

Không nên tự ý tăng lượng xi măng hoặc nước để thay đổi độ đặc của vật liệu.

18. Neomax CF160 và C150

Danh mục hiện tại của Neomax còn có:

Neomax C150:
Hợp chất chống thấm gốc xi măng – polymer hai thành phần.

Neomax CF160:
Hợp chất chống thấm đàn hồi gốc xi măng – polymer hai thành phần.

Như vậy, riêng nhóm xi măng – polymer của Neomax đã có khá nhiều lựa chọn.

Khi so sánh cần xem tài liệu kỹ thuật của từng mã thay vì chỉ so sánh giá.

19. Neomax chống thấm nhà vệ sinh loại nào?

Neomax có nhiều giải pháp có thể được nghiên cứu cho khu vực nhà vệ sinh.

Ví dụ:

  • Neomax 201;

  • Neomax A108;

  • Các hệ C102;

  • Các hệ xi măng – polymer khác.

Tuy nhiên, chống thấm nhà vệ sinh không chỉ phụ thuộc vào vật liệu phủ toàn bộ sàn.

Những điểm cần xử lý kỹ gồm:

  • Cổ ống;

  • Phễu thoát;

  • Chân tường;

  • Góc âm;

  • Khe tiếp giáp;

  • Đường ống xuyên sàn;

  • Vết nứt.

Quy trình nên đi theo:

Chuẩn bị nền → xử lý điểm yếu → gia cường → chống thấm tổng thể → thử nước → hoàn thiện.

20. Neomax Waterplug 102 – vữa đông cứng nhanh

Một sản phẩm đáng chú ý khác là Neomax Waterplug 102.

Đây là vữa đông cứng nhanh gốc xi măng.

Nhóm vật liệu Waterplug thường được sử dụng khi cần xử lý nhanh các điểm:

  • Nước rò rỉ;

  • Lỗ rỗng;

  • Khe;

  • Vị trí nước đang xâm nhập cục bộ.

Đây không phải là lớp phủ chống thấm toàn diện cho cả bề mặt.

Có thể hiểu đơn giản:

Waterplug xử lý điểm rò → hệ chống thấm xử lý diện rộng.

Hai bước có thể bổ trợ nhau trong một quy trình sửa chữa.

21. Tham khảo TAIKO Water Plug

Nếu đang tìm hiểu Neomax Waterplug 102 cho những điểm rò nước cần đông cứng nhanh, có thể tham khảo thêm TAIKO Water Plug.

TAIKO Water Plug cũng thuộc nhóm vữa đông cứng nhanh phục vụ xử lý các điểm rò và vị trí cần chặn nước nhanh.

Khi sử dụng Water Plug, cần xác định đúng đường nước và chuẩn bị vị trí sửa chữa trước khi trộn bởi vật liệu có thời gian đông kết nhanh.

22. Neomax Latex HC

Neomax còn có Latex HC.

Đây là phụ gia chống thấm đồng thời đóng vai trò tác nhân kết nối cho vữa và bê tông.

Nhóm Latex thường được sử dụng để cải thiện một số đặc tính của:

  • Vữa xi măng;

  • Lớp kết nối;

  • Vữa sửa chữa;

  • Hồ dầu;

  • Một số hệ chống thấm gốc xi măng.

Cần phân biệt Latex với sơn chống thấm tạo màng.

Latex thường tham gia vào hệ vữa hoặc lớp kết nối, thay vì chỉ được lăn lên bề mặt như một lớp sơn hoàn thiện.

23. Neomax Latex ECO

Ngoài Latex HC, Neomax còn có Latex ECO.

Sản phẩm cũng được hãng phân loại là phụ gia chống thấm và tác nhân kết nối cho vữa – bê tông.

Đây là nhóm vật liệu đáng nghiên cứu trong các hệ chống thấm kết hợp xi măng, sửa chữa bê tông hoặc tăng khả năng liên kết giữa lớp vữa mới và nền cũ.

24. Neomax Crystal DS – chống thấm kết tinh thẩm thấu

Neomax hiện còn có Crystal DS.

Đây là hợp chất chống thấm kết tinh thẩm thấu.

Công nghệ này khác với màng polyurethane hoặc acrylic.

Thay vì chủ yếu tạo một lớp màng đàn hồi phía trên bề mặt, vật liệu kết tinh được phát triển theo cơ chế phản ứng và hình thành tinh thể trong hệ mao dẫn của nền xi măng.

Đây là nhóm công nghệ thường được nghiên cứu cho:

  • Bê tông;

  • Kết cấu ngầm;

  • Bể;

  • Những vị trí cần chống thấm trong nền khoáng.

25. Neomax M55 – chống thấm thẩm thấu kỵ nước

Một công nghệ khác nữa là Neomax M55.

Neomax phân loại M55 là dung dịch chống thấm thẩm thấu kỵ nước.

Đây tiếp tục là một nhóm hoàn toàn khác so với:

  • PU;

  • Acrylic;

  • Xi măng – polymer;

  • Chống thấm kết tinh.

Điều này cho thấy câu hỏi “Neomax loại nào tốt nhất?” không có một đáp án chung cho mọi vị trí.

Cần lựa chọn theo công nghệ phù hợp với bề mặt và cơ chế thấm.

26. Neomax có chống nóng không?

Có.

Neomax hiện có riêng nhóm sản phẩm chống nóng.

Trong danh mục hiện tại có Neomax T25, được hãng mô tả là lớp phủ chống nóng hiệu suất cao.

Nếu nhu cầu của công trình là giảm nhiệt bề mặt thay vì chỉ chống nước, cần nghiên cứu riêng nhóm vật liệu chống nóng.

Đặc biệt với mái tôn, chống nóng và chống thấm là hai yêu cầu có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

27. Tham khảo TAIKO CN01 cho chống nóng mái tôn

Nếu đang nghiên cứu giải pháp chống nóng Neomax cho mái, người dùng có thể tham khảo thêm sơn chống nóng mái tôn TAIKO CN01.

TAIKO CN01 là sơn chống nóng gốc nước được định hướng cho:

  • Mái tôn;

  • Nhà xưởng;

  • Bê tông;

  • Các bề mặt ngoài trời chịu nắng trực tiếp.

Nếu mái tôn đã bị rỉ, nên xử lý rỉ và sử dụng hệ chống rỉ phù hợp trước khi thi công lớp chống nóng.

28. Neomax chống thấm sân thượng loại nào?

Đây là một trong những truy vấn đáng khai thác nhất khi làm SEO cho Neomax.

Tùy điều kiện công trình, có thể nghiên cứu:

Neomax 201:
Polyurethane hai thành phần, độ đàn hồi cao.

Neomax 820:
Polyurethane gốc dung môi.

Neomax 826:
Polyurethane gốc nước.

Neomax A108:
Acrylic gốc nước một thành phần, có thể sử dụng cho chống thấm lộ thiên.

Neomax A106:
Acrylic đàn hồi một thành phần.

Neomax C102 Flex:
Xi măng – polymer đàn hồi hai thành phần.

Việc lựa chọn phụ thuộc vào:

  • Nền bê tông hay gạch;

  • Lộ thiên hay có lớp bảo vệ;

  • Tình trạng vết nứt;

  • Nước đọng;

  • Điều kiện nền;

  • Khả năng đi lại;

  • Yêu cầu đàn hồi.

Nếu muốn tham khảo thêm hệ polyurethane một thành phần, có thể xem TAIKO PU95.

29. Neomax chống thấm tường ngoài loại nào?

Đối với tường ngoài, một sản phẩm đáng chú ý là Neomax A108.

Đây là acrylic một thành phần, gốc nước và được hãng liệt kê cho tường ngoài.

Ngoài khả năng chống thấm, sản phẩm còn được công bố có khả năng chống UV và phù hợp cho vị trí lộ thiên.

Nếu đang so sánh các giải pháp chuyên cho tường ngoài, có thể tham khảo thêm TAIKO KB3.

Điều quan trọng là kiểm tra nguồn thấm trước.

Nếu nước đến từ sân thượng, khe cửa hoặc vết nứt kết cấu, chỉ phủ mặt tường có thể chưa đủ.

30. Bề mặt còn ẩm nên dùng loại nào?

Điều kiện độ ẩm nền là yếu tố rất quan trọng với các hệ polyurethane.

Không nên mặc định mọi loại PU đều có thể thi công trực tiếp trên nền ẩm.

Độ ẩm có thể ảnh hưởng đến:

  • Độ bám;

  • Quá trình đóng rắn;

  • Khả năng tạo màng;

  • Hiện tượng phồng;

  • Tuổi thọ hệ chống thấm.

Nếu công trình cần xử lý trong điều kiện nền còn độ ẩm, nên lựa chọn vật liệu được thiết kế cho điều kiện đó.

Tham khảo TAIKO CT04

Có thể tham khảo sơn chống thấm TAIKO CT04.

TAIKO CT04 là vật liệu chống thấm gốc nước được định hướng cho khả năng thi công trên bề mặt còn độ ẩm trong điều kiện phù hợp.

Đây là một hướng đáng nghiên cứu cho:

  • Công trình sửa chữa;

  • Tường còn ẩm;

  • Sàn mái khó chờ khô;

  • Thi công mùa mưa.

31. Sơn chống thấm Neomax/CCP có tốt không?

Thay vì chỉ hỏi “Neomax có tốt không?”, nên xem xét mã sản phẩm có phù hợp với công trình hay không.

Neomax hiện có khá nhiều công nghệ:

  • Polyurethane;

  • Polyurea;

  • Acrylic;

  • Xi măng – polymer;

  • Kết tinh;

  • Thẩm thấu kỵ nước;

  • Latex;

  • Vữa đông cứng nhanh.

Mỗi công nghệ giải quyết một nhóm vấn đề khác nhau.

Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Nguyên nhân thấm;

  • Loại nền;

  • Độ ẩm;

  • Vết nứt;

  • Công tác chuẩn bị;

  • Lớp lót;

  • Định mức;

  • Độ dày;

  • Điều kiện thời tiết;

  • Tay nghề thi công.

Vì vậy, không nên chỉ chọn sản phẩm dựa trên thương hiệu hoặc giá một thùng.

32. Giá chống thấm Neomax bao nhiêu?

Giá Neomax thay đổi theo:

  • Mã sản phẩm;

  • Công nghệ;

  • Quy cách;

  • Đại lý;

  • Khu vực;

  • Thời điểm mua.

Ví dụ, Neomax 201 hiện có các quy cách bộ sản phẩm khác nhau.

Khi tính chi phí cần lưu ý thêm:

  • Primer;

  • Lớp chống thấm chính;

  • Định mức/m²;

  • Topcoat nếu cần;

  • Vải gia cường;

  • Xử lý vết nứt;

  • Nhân công.

Do đó, cách so sánh hợp lý hơn là:

Tổng chi phí hệ chống thấm / m² hoàn thiện.

Không nên chỉ so sánh giá thùng Neomax với một sản phẩm khác.

33. Tham khảo giải pháp chống thấm từ TAIKO GROUP

Bên cạnh Neomax/CCP, người dùng có thể tham khảo hệ thống giải pháp của TAIKO GROUP theo từng hạng mục.

TAIKO PU95 – sân thượng, sàn mái

Nếu đang nghiên cứu Neomax 201 hoặc các hệ PU Neomax, có thể tham khảo TAIKO PU95.

TAIKO PU95 là polyurethane một thành phần được định hướng cho sân thượng, sàn mái, ban công và các bề mặt cần màng chống thấm đàn hồi.

TAIKO KB3 – tường ngoài trời

Nếu đang nghiên cứu Neomax A108 cho tường ngoài, có thể tham khảo TAIKO KB3.

TAIKO KB3 được phát triển cho nhu cầu chống thấm tường ngoài chịu mưa và tác động thời tiết.

TAIKO CT04 – nền còn ẩm

Nếu công trình cần thi công trong điều kiện nền còn độ ẩm, có thể tham khảo TAIKO CT04.

TAIKO CN01 – chống nóng

Nếu nhu cầu là chống nóng mái tôn hoặc nhà xưởng, có thể tham khảo TAIKO CN01.

TAIKO Water Plug – xử lý điểm rò

Nếu đang tìm Neomax Waterplug 102 cho những điểm rò nước cần đông cứng nhanh, có thể tham khảo thêm TAIKO Water Plug.

Các sản phẩm Neomax và TAIKO được đặt cạnh nhau theo nhóm nhu cầu sử dụng. Điều này không có nghĩa các sản phẩm có cùng thành phần, thông số hoặc quy trình thi công.

34. Neomax 201 và TAIKO PU95 khác nhau điểm nào?

Một trong những khác biệt dễ nhận thấy nhất nằm ở cấu tạo hệ vật liệu.

Neomax 201:
Polyurethane hai thành phần.

TAIKO PU95:
Polyurethane một thành phần.

Với Neomax 201, hai thành phần cần được phối trộn theo đúng tỷ lệ trước khi sử dụng.

Trong khi hệ PU một thành phần giảm được bước phối trộn A/B.

Tuy nhiên, lựa chọn vật liệu không nên chỉ dựa vào số thành phần.

Cần tiếp tục so sánh:

  • Điều kiện nền;

  • Định mức;

  • Độ dày;

  • Độ đàn hồi;

  • Thời gian khô;

  • Yêu cầu primer;

  • Yêu cầu lớp phủ bảo vệ;

  • Điều kiện lộ thiên;

  • Tổng chi phí/m².

35. Kinh nghiệm lựa chọn chống thấm Neomax/CCP

Trước khi lựa chọn sản phẩm, nên xác định 5 yếu tố.

Vị trí:
Tường, sân thượng, sàn mái, nhà vệ sinh, tầng hầm hay bể nước?

Loại nền:
Bê tông, vữa, gạch hay kim loại?

Nguyên nhân thấm:
Mưa, nước đọng, khe nứt, cổ ống, áp lực nước hay thấm ngược?

Điều kiện nền:
Khô hay còn ẩm?

Lớp hoàn thiện:
Lộ thiên, lát gạch, phủ vữa hay sơn hoàn thiện?

Từ đó mới lựa chọn giữa:

PU → Acrylic → Xi măng Polymer → Kết tinh → Thẩm thấu → Waterplug.

36. Câu hỏi thường gặp về Neomax / CCP

Neomax 201 là gì?

Neomax 201 là hợp chất chống thấm polyurethane hai thành phần dạng lỏng, tạo màng chống thấm đàn hồi sau khi thi công.

Neomax 201 dùng cho sân thượng được không?

Có. Neomax liệt kê sân thượng, mái, sân phơi, ban công và lô gia trong nhóm ứng dụng của Neomax 201.

Nếu muốn tham khảo thêm polyurethane một thành phần cho sân thượng – sàn mái, có thể xem TAIKO PU95.

Neomax 201 có độ giãn dài bao nhiêu?

Theo thông số kỹ thuật hiện hành của Neomax, độ giãn dài khi đứt được công bố ở mức ≥600% trong điều kiện thử nghiệm của hãng.

Neomax có chống thấm tường không?

Có. Neomax A108 là một trong những sản phẩm được hãng liệt kê cho tường ngoài. Nếu cần tham khảo thêm giải pháp chuyên cho tường ngoài, có thể xem TAIKO KB3.

Neomax có chống thấm gốc xi măng không?

Có. Neomax hiện có C102, C102 Flex, C102 Flex ECO, C150, CF160 và các sản phẩm liên quan đến hệ xi măng – polymer.

Neomax có vữa chặn nước nhanh không?

Có. Neomax Waterplug 102 là vữa đông cứng nhanh gốc xi măng.

Neomax có chống nóng không?

Có. Danh mục Neomax hiện có nhóm sản phẩm chống nóng, trong đó có Neomax T25. Nếu cần tham khảo giải pháp chống nóng mái tôn, có thể xem TAIKO CN01.

Có giải pháp nào tương tự nhóm sản phẩm Neomax?

Tùy vị trí, có thể tham khảo TAIKO PU95 cho sân thượng – sàn mái, TAIKO KB3 cho tường ngoài, TAIKO CT04 cho nền còn ẩm và TAIKO CN01 cho chống nóng mái tôn.

Kết luận

Neomax hiện có hệ thống vật liệu chống thấm khá đa dạng, từ Neomax 201, 820, 826, A108, A106 đến C102, C102 Flex, Crystal DS, M55, Latex HC và Waterplug 102.

Đây là điểm khác biệt so với những thương hiệu chủ yếu tập trung vào sơn trang trí.

Người dùng có thể lựa chọn giữa nhiều công nghệ như:

Polyurethane – Acrylic – Xi măng Polymer – Kết tinh – Thẩm thấu – Phụ gia – Vữa chặn nước nhanh.

Vì vậy, khi tìm kiếm chống thấm Neomax/CCP, không nên chỉ lựa chọn theo tên thương hiệu mà cần xác định đúng vị trí – đúng loại nền – đúng nguyên nhân thấm – đúng công nghệ – đúng hệ thống thi công.

Bên cạnh Neomax, người dùng có thể tham khảo các giải pháp của TAIKO GROUP gồm TAIKO PU95 cho sân thượng – sàn mái cần độ đàn hồi cao, TAIKO KB3 cho tường ngoài trời, TAIKO CT04 cho bề mặt còn độ ẩm và TAIKO CN01 cho nhu cầu chống nóng mái tôn.

Các điểm kỹ thuật quan trọng đã được kiểm tra từ nguồn chính thức: Neomax hiện liệt kê 201 là PU 2 thành phần; 820 là PU gốc dung môi; 826 là PU gốc nước; A108/A106 là acrylic; C102/C102 Flex là xi măng-polymer; Waterplug 102 là vữa đông cứng nhanh; Latex HC là phụ gia chống thấm và kết nối. Neomax Neomax 201 hiện được công bố tỷ lệ A:B = 3:1, độ giãn dài ≥600%, định mức khuyến cáo ≥1,5 kg/m² và dùng cho mái, sân thượng, ban công, nhà vệ sinh, bể bơi cùng nhiều hạng mục khác. Neomax

Viết bình luận của bạn
Messenger