Sơn KCC Là Gì? Tổng Quan Thương Hiệu, Sơn Chống Thấm PU, Epoxy Và Giải Pháp Tương Tự
KCC là thương hiệu sơn có nguồn gốc Hàn Quốc, được biết đến tại Việt Nam với danh mục sản phẩm khá rộng, từ sơn trang trí, sơn công nghiệp, sơn Epoxy, Polyurethane, Polyurea đến các hệ chống thấm và lớp phủ bảo vệ chuyên dụng.
Khi tìm kiếm về thương hiệu này, người dùng thường quan tâm đến các cụm từ như sơn KCC, sơn chống thấm KCC, sơn PU KCC, chống thấm Polyurethane KCC, sơn Epoxy KCC, KCC Sporthane, KCC Koreproof, KCC Koremix, giá sơn KCC hay sơn KCC có tốt không.
Điểm đáng chú ý là KCC không chỉ tập trung vào sơn trang trí tường. Thương hiệu này có nhiều hệ vật liệu mang tính kỹ thuật cao dành cho:
-
Sân thượng;
-
Sàn mái;
-
Tường ngoài;
-
Nhà vệ sinh;
-
Tầng hầm;
-
Sàn bê tông;
-
Nhà xưởng;
-
Hồ nước;
-
Kim loại;
-
Công trình công nghiệp.
Vậy sơn KCC là gì? KCC có những loại chống thấm nào? Sporthane dùng cho sân thượng ra sao? Sơn Epoxy KCC khác chống thấm PU như thế nào?
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu tổng quan về KCC và tham khảo thêm những giải pháp có cùng nhu cầu ứng dụng từ TAIKO GROUP.
1. Tổng quan về sơn KCC
KCC phát triển nhiều nhóm sơn và vật liệu phủ bề mặt phục vụ cả công trình dân dụng và công nghiệp.
Các nhóm sản phẩm thường gặp gồm:
-
Sơn Polyurethane;
-
Chống thấm Polyurethane;
-
Sơn Polyurea;
-
Sơn Epoxy;
-
Sơn Epoxy sàn bê tông;
-
Sơn Epoxy hồ nước;
-
Sơn Epoxy kim loại;
-
Sơn ngoại thất;
-
Sơn nội thất;
-
Sơn chịu nhiệt;
-
Sơn Alkyd;
-
Sơn chống rỉ;
-
Sơn tàu biển;
-
Sơn chống cháy;
-
Sơn tôn mạ màu;
-
Sơn bột tĩnh điện;
-
Keo Silicone.
Do đó, khi nói “sơn KCC” cần xác định chính xác nhóm sản phẩm.
Sơn Epoxy KCC dùng cho sàn nhà xưởng sẽ có mục đích hoàn toàn khác với chống thấm Polyurethane Sporthane hay sơn ngoại thất Koreproof.
2. Sơn chống thấm Polyurethane KCC
Một trong những nhóm sản phẩm nổi bật của KCC là chống thấm Polyurethane.
PU tạo lớp màng liên tục sau khi đóng rắn và thường được quan tâm tại những vị trí cần:
-
Khả năng chống nước;
-
Độ đàn hồi;
-
Bám dính;
-
Thích nghi với các chuyển động nhỏ của nền.
KCC hiện có một hệ sản phẩm Sporthane khá hoàn chỉnh, bao gồm:
-
Sporthane Primer;
-
Sporthane Exposure WTR;
-
Sporthane Non-Exposure WTR;
-
Sporthane Vertical WTR;
-
Sporthane Topcoat.
Mỗi sản phẩm đảm nhiệm một vai trò khác nhau trong hệ thống.
3. KCC Sporthane Exposure WTR – chống thấm lộ thiên
Sporthane Exposure WTR là một trong những sản phẩm đáng chú ý khi tìm kiếm chống thấm KCC.
Đây là vật liệu chống thấm Polyurethane hai thành phần, được phát triển cho những khu vực lộ thiên.
Sản phẩm được sử dụng cho những hạng mục như:
-
Sàn mái;
-
Sân thượng;
-
Các khu vực ngoài trời;
-
Những bề mặt cần lớp chống thấm đàn hồi.
Một đặc điểm đáng chú ý của hệ Sporthane là khả năng tạo lớp màng liên tục và có độ co giãn cao.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với sân thượng và mái bê tông thường xuyên chịu sự thay đổi nhiệt độ.
4. Sporthane Exposure WTR có độ co giãn cao
Theo thông tin được công bố trong hệ thống phân phối KCC tại Việt Nam, Sporthane Exposure WTR có độ co giãn có thể đạt khoảng 400% tùy điều kiện và tài liệu kỹ thuật của sản phẩm.
Độ đàn hồi giúp lớp chống thấm thích nghi tốt hơn với:
-
Rạn nhỏ;
-
Co ngót nền;
-
Thay đổi nhiệt độ;
-
Chuyển động nhỏ của bê tông.
Tuy nhiên, cần lưu ý:
Màng chống thấm đàn hồi không thay thế việc xử lý vết nứt kết cấu.
Những vết nứt lớn hoặc khe chuyển vị vẫn cần được xử lý bằng giải pháp kỹ thuật phù hợp trước khi phủ chống thấm.
5. Tham khảo TAIKO PU95 cho sân thượng – sàn mái
Nếu đang tìm hiểu KCC Sporthane Exposure WTR vì cần chống thấm sân thượng hoặc sàn mái, người dùng có thể tham khảo thêm sơn chống thấm Polyurethane TAIKO PU95.
TAIKO PU95 cũng thuộc nhóm vật liệu Polyurethane nhưng là hệ PU một thành phần.
Sản phẩm được định hướng cho:
-
Sân thượng;
-
Sàn mái;
-
Ban công;
-
Bề mặt gạch;
-
Nhà vệ sinh;
-
Các khu vực cần lớp chống thấm đàn hồi.
Điểm khác biệt dễ nhận thấy là nhiều hệ Sporthane của KCC sử dụng hai thành phần, trong khi TAIKO PU95 là một thành phần, giảm bước phối trộn A/B trước khi thi công.
Tuy nhiên, việc lựa chọn không nên chỉ dựa trên số thành phần.
Cần xem xét toàn bộ:
Loại nền → lớp lót → định mức → độ dày → độ đàn hồi → điều kiện lộ thiên → lớp bảo vệ → tổng chi phí/m².
6. KCC Sporthane Non-Exposure WTR
Nếu Sporthane Exposure được định hướng cho khu vực lộ thiên thì Sporthane Non-Exposure WTR phục vụ nhóm vị trí không lộ thiên.
Đây cũng là hệ Polyurethane hai thành phần.
Sản phẩm thường được quan tâm cho:
-
Nhà vệ sinh;
-
Khu vực phía dưới lớp hoàn thiện;
-
Tầng hầm;
-
Một số khu vực trong nhà;
-
Các vị trí chống thấm sau đó có lớp bảo vệ phía trên.
Điều này cho thấy ngay trong cùng một thương hiệu, vật liệu chống thấm lộ thiên và không lộ thiên đã được phân tách rõ ràng.
Không nên sử dụng tùy tiện một mã cho mọi vị trí.
7. KCC Sporthane Vertical WTR – chống thấm tường đứng
KCC còn có Sporthane Vertical WTR dành cho bề mặt thẳng đứng.
Đây là lớp phủ Polyurethane hai thành phần có khả năng đàn hồi và được phát triển cho các bề mặt đứng.
Ứng dụng có thể liên quan đến:
-
Tường;
-
Vách bê tông;
-
Bề mặt đứng ngoài trời;
-
Những khu vực cần lớp phủ PU có khả năng thích nghi với rạn nhỏ.
Điều này rất quan trọng bởi vật liệu dùng trên sàn ngang và vật liệu dùng trên tường đứng có thể cần độ nhớt và đặc tính thi công khác nhau.
8. Sporthane Primer – lớp lót PU
Một hệ chống thấm Polyurethane thường không chỉ gồm lớp phủ chính.
KCC có Sporthane Primer ECO, là lớp lót Polyurethane một thành phần dành cho nền xi măng và bê tông.
Lớp primer có vai trò hỗ trợ:
-
Tăng liên kết với nền;
-
Ổn định bề mặt;
-
Tăng độ bám cho lớp PU;
-
Hạn chế một số khuyết điểm của nền.
Quy trình có thể được hiểu đơn giản:
Chuẩn bị nền → Primer → lớp chống thấm PU → Topcoat nếu hệ thống yêu cầu.
9. Sporthane Topcoat
KCC còn có Sporthane Topcoat, là lớp phủ hoàn thiện Polyurethane hai thành phần.
Sản phẩm được sử dụng trong hệ Sporthane nhằm tăng khả năng:
-
Chịu thời tiết;
-
Chống mài mòn;
-
Chịu hóa chất;
-
Bảo vệ lớp bên dưới;
-
Hoàn thiện bề mặt.
Đây là ví dụ cho thấy khi so sánh giá chống thấm PU, không nên chỉ so sánh giá của lớp chống thấm chính.
Cần tính toàn bộ hệ.
10. KCC Koreproof – chống thấm ngoại thất
Ngoài hệ PU Sporthane, KCC còn có Koreproof.
Đây là sản phẩm chống thấm ngoại thất được phát triển cho bề mặt tường.
Sản phẩm được định hướng cho:
-
Tường ngoài;
-
Bề mặt chịu mưa;
-
Khu vực cần bảo vệ trước nước;
-
Bề mặt cần tăng khả năng chống kiềm và độ bám.
Nếu nhu cầu là chống thấm tường ngoài thay vì sàn mái, Koreproof là nhóm sản phẩm phù hợp hơn để nghiên cứu so với một loại PU tự san phẳng dành cho mặt ngang.
11. Tham khảo TAIKO KB3 cho tường ngoài trời
Nếu đang tìm kiếm KCC Koreproof hoặc Sporthane Vertical WTR vì tường ngoài bị thấm, có thể tham khảo thêm sơn chống thấm tường ngoài trời TAIKO KB3.
TAIKO KB3 là vật liệu gốc Acrylic – Polymer được định hướng cho tường ngoài trời.
Sản phẩm tập trung vào khả năng bảo vệ bề mặt trước:
-
Nước mưa;
-
Độ ẩm;
-
Tia UV;
-
Điều kiện thời tiết.
KCC Koreproof, Sporthane Vertical WTR và TAIKO KB3 không phải cùng một công thức.
Chúng được đặt cạnh nhau theo nhu cầu chống thấm tường ngoài, giúp người dùng có thêm phương án tham khảo.
12. KCC Koremix – chống thấm pha xi măng
Một sản phẩm khác đáng chú ý là KCC Koremix.
Đây là sản phẩm chống thấm kết hợp với xi măng.
KCC định hướng Koremix cho những bề mặt như:
-
Tường xi măng;
-
Bê tông;
-
Sàn;
-
Sân thượng.
Nhóm chống thấm pha xi măng có cách sử dụng rất khác Polyurethane.
Khi thi công cần chú ý:
-
Tỷ lệ phối trộn;
-
Điều kiện nền;
-
Số lớp;
-
Định mức;
-
Thời gian giữa các lớp;
-
Bảo dưỡng.
Không nên tự ý thay đổi lượng xi măng hoặc nước ngoài hướng dẫn kỹ thuật.
13. KCC Hyperurea HB195A
KCC còn có nhóm chống thấm Polyurea.
Một sản phẩm đáng chú ý là Hyperurea HB195A.
Đây là lớp phủ hai thành phần hybrid polyurea được phát triển cho khả năng chống thấm và bám dính trên nhiều loại bề mặt.
Polyurea thường được quan tâm trong những ứng dụng cần:
-
Khả năng tạo màng;
-
Độ bền;
-
Khả năng chống nước;
-
Khả năng thích nghi với bề mặt.
Tuy nhiên, Polyurea không nên được xem đơn giản là “PU tốt hơn”.
Đây là công nghệ vật liệu khác với yêu cầu thi công và đặc tính riêng.
14. Hyper Urea PU295A
Một sản phẩm Polyurea khác trong danh mục KCC là Hyper Urea PU295A.
Đây là lớp phủ hai thành phần gốc Polyurea.
Sản phẩm được định hướng cho các bề mặt như:
-
Bê tông;
-
Kim loại;
-
Các khu vực cần lớp phủ chống thấm có độ bền và độ giãn dài cao.
Khi nghiên cứu Polyurea, người dùng cần đặc biệt quan tâm đến:
-
Thiết bị thi công;
-
Điều kiện nền;
-
Thời gian phản ứng;
-
Độ dày;
-
Yêu cầu kỹ thuật của đội thi công.
15. KCC có sơn Epoxy không?
Có.
Đây thậm chí là một trong những nhóm sản phẩm rất mạnh của KCC.
Danh mục Epoxy KCC bao gồm nhiều hệ dành cho:
-
Sàn bê tông;
-
Nhà xưởng;
-
Kho;
-
Hồ nước;
-
Kim loại;
-
Môi trường cần kháng hóa chất.
Một số sản phẩm thường gặp gồm:
-
Unipoxy Lining;
-
Unipoxy Lining Plus;
-
ET5660;
-
Sunipoxy Primer;
-
Sunipoxy Coating;
-
EP118/EP1183;
-
ET5500;
-
EP1775;
-
ET5775.
16. KCC Unipoxy Lining
Unipoxy Lining là dòng Epoxy tự san phẳng dành cho sàn bê tông.
Hệ Epoxy tự san thường được quan tâm cho:
-
Nhà xưởng;
-
Kho;
-
Khu sản xuất;
-
Gara;
-
Sàn công nghiệp;
-
Những khu vực yêu cầu bề mặt phẳng và dễ vệ sinh.
Epoxy sàn và chống thấm PU là hai nhóm vật liệu khác nhau.
Epoxy thường nổi bật về:
-
Độ cứng;
-
Khả năng chịu mài mòn;
-
Hoàn thiện sàn;
-
Kháng hóa chất tùy hệ.
PU chống thấm lại tập trung nhiều hơn vào:
-
Độ đàn hồi;
-
Tạo màng chống nước;
-
Thích nghi với chuyển động của nền.
17. KCC ET5660 – sơn Epoxy hệ lăn
Một sản phẩm khác là KCC ET5660.
Đây là hệ sơn Epoxy dùng cho sàn bê tông theo phương pháp lăn.
So với Epoxy tự san, hệ lăn thường có độ dày thấp hơn và quy trình thi công khác.
Do đó, khi khách hàng hỏi “sơn Epoxy KCC giá bao nhiêu một mét vuông?”, cần xác định trước:
Epoxy hệ lăn hay Epoxy tự san?
Nếu không xác định điều này, báo giá có thể chênh lệch rất lớn.
18. KCC EP118/EP1183 – sơn lót Epoxy
KCC có các sản phẩm EP118/EP1183 dành cho lớp lót trên nền bê tông.
Lớp lót Epoxy đóng vai trò quan trọng trong hệ sàn:
-
Tăng bám dính;
-
Liên kết nền và lớp phủ;
-
Hỗ trợ ổn định bề mặt;
-
Tạo điều kiện cho lớp Epoxy phía trên.
Tương tự hệ chống thấm PU, sơn Epoxy cũng cần được nhìn nhận dưới dạng một hệ thống nhiều lớp, không chỉ một thùng sơn phủ.
19. KCC có Epoxy gốc nước không?
Có.
KCC có Sunipoxy Primer và Sunipoxy Coating thuộc nhóm Epoxy gốc nước.
Nhóm Epoxy gốc nước có những đặc tính thi công khác với Epoxy dung môi hoặc Epoxy không dung môi.
Khi lựa chọn cần xem xét:
-
Mục đích sử dụng;
-
Điều kiện nền;
-
Độ ẩm;
-
Độ dày;
-
Mức chịu tải;
-
Yêu cầu thẩm mỹ;
-
Điều kiện thông gió.
20. KCC có sơn cho hồ nước không?
Có.
KCC có các hệ Epoxy chuyên cho hồ nước.
Trong danh mục hiện tại có thể gặp:
EP1775:
Sơn lót Epoxy cho hồ nước sinh hoạt.
ET5775:
Sơn phủ Epoxy cho hồ nước sinh hoạt.
Ngoài ra còn có những hệ dành cho hồ xử lý nước thải.
Khi lựa chọn sơn cho hồ nước, đặc biệt là hồ nước sinh hoạt, cần sử dụng đúng hệ được nhà sản xuất chỉ định cho mục đích tiếp xúc nước tương ứng.
Không nên sử dụng tùy tiện một loại Epoxy sàn nhà xưởng cho bể nước.
21. KCC ET5500 – Epoxy kháng hóa chất
Trong môi trường công nghiệp, khả năng chịu hóa chất có thể quan trọng hơn yếu tố trang trí.
KCC có ET5500, thuộc nhóm sơn Epoxy kháng hóa chất.
Nhóm vật liệu này thường được nghiên cứu cho:
-
Nhà máy;
-
Khu vực sản xuất;
-
Phòng kỹ thuật;
-
Khu vực có nguy cơ tiếp xúc hóa chất.
Khả năng chịu hóa chất phụ thuộc vào:
-
Loại hóa chất;
-
Nồng độ;
-
Thời gian tiếp xúc;
-
Nhiệt độ;
-
Độ dày hệ sơn.
Không nên chỉ dựa vào cụm từ “kháng hóa chất” mà bỏ qua bảng kháng hóa chất của nhà sản xuất.
22. KCC có sơn ngoại thất không?
Có.
Ngoài các hệ công nghiệp, KCC còn có sơn trang trí ngoại thất như:
-
Koreace;
-
Koreshield Plus;
-
Koreguard;
-
Koreguard Premium;
-
Koreguard Super Gloss.
Các sản phẩm này hướng đến nhu cầu trang trí và bảo vệ tường ngoài.
Cần phân biệt chúng với Koreproof, là sản phẩm được định hướng rõ hơn vào chống thấm ngoại thất.
Sơn ngoại thất và vật liệu chống thấm có thể nằm trong cùng một hệ hoàn thiện nhưng không nhất thiết thay thế cho nhau.
23. KCC có sơn nội thất không?
Có.
KCC có nhiều dòng nội thất như:
-
Korebest;
-
Koreintex;
-
Korebest Super Gloss;
-
Korebest All In 1;
-
Korebest Antistain;
-
Koreclean.
Ngoài ra còn có các hệ sơn lót như Koresealer.
Điều này cho thấy KCC không chỉ phục vụ công nghiệp mà còn có hệ sơn trang trí dân dụng.
24. KCC chống thấm sân thượng loại nào?
Đây là một trong những nhóm từ khóa SEO quan trọng nhất đối với KCC.
Tùy điều kiện công trình, người dùng có thể nghiên cứu:
Sporthane Exposure WTR:
PU hai thành phần cho khu vực lộ thiên.
Sporthane Non-Exposure WTR:
PU cho khu vực không lộ thiên.
Koremix:
Chống thấm kết hợp xi măng, được sử dụng trên bê tông, sàn và sân thượng.
Polyurea:
Một lựa chọn kỹ thuật khác trong những hệ yêu cầu lớp phủ có hiệu năng cao.
Nếu muốn tham khảo thêm hệ PU một thành phần, có thể xem TAIKO PU95.
25. KCC chống thấm nhà vệ sinh loại nào?
Đối với nhà vệ sinh, hệ chống thấm cần đặc biệt chú ý đến:
-
Cổ ống;
-
Phễu thoát;
-
Góc âm;
-
Chân tường;
-
Ống xuyên sàn;
-
Vết nứt;
-
Khe tiếp giáp.
KCC Sporthane Non-Exposure WTR là một trong những sản phẩm được định hướng cho khu vực không lộ thiên và có thể được nghiên cứu cho hạng mục nhà vệ sinh trong hệ phù hợp.
Tuy nhiên, vật liệu phủ toàn bộ sàn chỉ là một phần của quy trình.
Quy trình nên đi theo:
Chuẩn bị nền → xử lý cổ ống → gia cường góc → chống thấm tổng thể → thử nước → hoàn thiện.
26. KCC chống thấm tường ngoài loại nào?
KCC có nhiều lựa chọn liên quan đến tường ngoài, trong đó đáng chú ý là:
-
Koreproof;
-
Sporthane Vertical WTR;
-
Các hệ sơn ngoại thất Koreguard/Koreshield.
Nếu mục tiêu là chống nước chuyên dụng, nên nghiên cứu Koreproof hoặc hệ chống thấm tương ứng.
Nếu mục tiêu chủ yếu là hoàn thiện màu sắc và bảo vệ bề mặt, có thể nghiên cứu các dòng sơn ngoại thất.
Nếu cần tham khảo thêm một giải pháp chuyên cho tường ngoài, có thể xem TAIKO KB3.
27. Bề mặt còn ẩm có thi công PU KCC được không?
Đây là câu hỏi rất quan trọng.
Polyurethane nói chung khá nhạy với điều kiện nền và độ ẩm có thể ảnh hưởng đến:
-
Độ bám;
-
Quá trình đóng rắn;
-
Hiện tượng phồng;
-
Bọt khí;
-
Tuổi thọ màng.
Vì vậy, không nên mặc định mọi hệ PU KCC đều có thể thi công trên nền ẩm.
Cần kiểm tra đúng yêu cầu độ ẩm nền trong tài liệu kỹ thuật của từng mã.
Tham khảo TAIKO CT04 cho nền còn ẩm
Nếu công trình cần xử lý trong điều kiện bề mặt còn độ ẩm, có thể tham khảo sơn chống thấm TAIKO CT04.
TAIKO CT04 là vật liệu chống thấm gốc nước được định hướng cho khả năng ứng dụng trên nền còn ẩm trong điều kiện phù hợp.
Đây là một hướng đáng tham khảo cho:
-
Công trình sửa chữa;
-
Thi công mùa mưa;
-
Tường còn ẩm;
-
Sàn mái khó chờ khô hoàn toàn.
28. KCC có chống nóng mái tôn không?
KCC có danh mục sơn công nghiệp rất rộng, bao gồm nhiều lớp phủ cho kim loại và các bề mặt chịu điều kiện môi trường khác nhau.
Tuy nhiên, nếu nhu cầu cụ thể là giảm nhiệt mái tôn, nên lựa chọn sản phẩm được thiết kế trực tiếp cho mục tiêu chống nóng thay vì mặc định sơn PU, Epoxy hoặc sơn ngoại thất đều có chức năng tương đương.
Tham khảo TAIKO CN01
Người dùng có thể tham khảo sơn chống nóng mái tôn TAIKO CN01.
TAIKO CN01 được định hướng cho:
-
Mái tôn;
-
Nhà xưởng;
-
Bê tông;
-
Bề mặt ngoài trời chịu nắng trực tiếp.
Nếu mái tôn đã rỉ, cần xử lý rỉ và hệ chống rỉ trước khi triển khai lớp chống nóng.
29. Sơn KCC có tốt không?
“Sơn KCC có tốt không?” là câu hỏi quá rộng vì KCC có rất nhiều công nghệ khác nhau.
Ví dụ:
-
Sporthane → chống thấm PU;
-
Hyperurea → Polyurea;
-
Unipoxy → Epoxy sàn;
-
ET5500 → Epoxy kháng hóa chất;
-
Koreproof → chống thấm ngoại thất;
-
Koremix → chống thấm kết hợp xi măng;
-
Koreguard → sơn ngoại thất.
Do đó, câu hỏi phù hợp hơn là:
Sản phẩm KCC nào phù hợp với vị trí công trình?
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào:
-
Loại nền;
-
Độ ẩm;
-
Công tác chuẩn bị;
-
Lớp lót;
-
Tỷ lệ pha;
-
Định mức;
-
Độ dày;
-
Điều kiện môi trường;
-
Tay nghề thi công.
30. Giá sơn KCC bao nhiêu?
Giá sơn KCC thay đổi đáng kể giữa các nhóm sản phẩm.
Một bộ Epoxy tự san sẽ có cách tính hoàn toàn khác:
-
Sơn ngoại thất;
-
PU chống thấm;
-
Polyurea;
-
Epoxy hồ nước;
-
Sơn chống rỉ.
Do đó, khi hỏi giá nên cung cấp ít nhất:
Mã sản phẩm + diện tích + loại nền + vị trí sử dụng + yêu cầu độ dày.
Đối với hệ chống thấm PU, tổng chi phí có thể bao gồm:
Primer + PU chống thấm + Topcoat + vật liệu xử lý vết nứt + nhân công.
Đối với Epoxy:
Xử lý nền + Primer + lớp trung gian + lớp phủ + nhân công.
So sánh giá theo thùng thường không phản ánh chính xác chi phí thực tế.
31. KCC Sporthane và TAIKO PU95 khác nhau như thế nào?
Nếu xét theo nhóm nhu cầu, cả hai đều có thể được nghiên cứu cho chống thấm sân thượng – sàn mái.
Tuy nhiên, cần lưu ý sự khác biệt về hệ vật liệu.
KCC Sporthane Exposure WTR:
Thuộc hệ PU hai thành phần.
TAIKO PU95:
Thuộc hệ PU một thành phần.
Hệ hai thành phần yêu cầu phối trộn đúng tỷ lệ trước khi thi công.
PU một thành phần giúp giảm bước trộn A/B và thuận tiện hơn trong một số điều kiện thi công.
Tuy nhiên, để lựa chọn chính xác cần tiếp tục so sánh:
-
Độ đàn hồi;
-
Độ bám;
-
Định mức;
-
Primer;
-
Điều kiện nền;
-
Khả năng lộ thiên;
-
Topcoat;
-
Thời gian khô;
-
Chi phí/m².
Không nên kết luận sản phẩm nào phù hợp hơn chỉ dựa vào việc là 1K hay 2K.
32. Tham khảo giải pháp chống thấm từ TAIKO GROUP
Bên cạnh KCC, người dùng có thể tham khảo hệ thống giải pháp của TAIKO GROUP theo từng hạng mục.
TAIKO PU95 – sân thượng, sàn mái
Nếu đang nghiên cứu KCC Sporthane, có thể tham khảo TAIKO PU95.
Đây là PU một thành phần được định hướng cho sân thượng, sàn mái, ban công và những khu vực cần màng chống thấm đàn hồi.
TAIKO KB3 – tường ngoài trời
Nếu đang nghiên cứu KCC Koreproof hoặc Sporthane Vertical WTR, có thể tham khảo TAIKO KB3 cho nhu cầu chống thấm tường ngoài.
TAIKO CT04 – bề mặt còn ẩm
Nếu điều kiện thi công yêu cầu xử lý nền vẫn còn độ ẩm, có thể tham khảo TAIKO CT04.
TAIKO CN01 – chống nóng mái tôn
Nếu nhu cầu là giảm nhiệt mái tôn hoặc nhà xưởng, có thể tham khảo TAIKO CN01.
Các sản phẩm KCC và TAIKO được đặt cạnh nhau theo nhóm nhu cầu ứng dụng, không đồng nghĩa chúng có cùng công thức, thông số hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.
33. Kinh nghiệm lựa chọn sơn KCC
Trước khi lựa chọn KCC hoặc một thương hiệu khác, nên xác định:
Vị trí:
Sân thượng, tường, nhà vệ sinh, nhà xưởng, hồ nước hay mái tôn?
Loại nền:
Bê tông, vữa, gạch hay kim loại?
Mục tiêu:
Chống thấm, hoàn thiện sàn, chống hóa chất, chống rỉ hay trang trí?
Điều kiện nền:
Khô hay còn độ ẩm?
Điều kiện sử dụng:
Lộ thiên, trong nhà, chịu tải, chịu hóa chất hay thường xuyên tiếp xúc nước?
Sau đó mới lựa chọn:
PU → Polyurea → Epoxy → Acrylic/ngoại thất → hệ chống thấm xi măng.
Đây là cách lựa chọn hiệu quả hơn so với chỉ tìm “sơn KCC loại nào tốt nhất”.
34. Câu hỏi thường gặp về sơn KCC
KCC có sơn chống thấm không?
Có. KCC có nhiều hệ chống thấm như Sporthane Exposure WTR, Non-Exposure WTR, Vertical WTR, Koreproof, Koremix và các sản phẩm Polyurea.
KCC có chống thấm sân thượng không?
Có. Sporthane Exposure WTR là một trong những sản phẩm đáng chú ý cho khu vực lộ thiên như sàn mái và sân thượng. Nếu muốn tham khảo thêm PU một thành phần, có thể xem TAIKO PU95.
KCC có chống thấm tường ngoài không?
Có. KCC có Koreproof và Sporthane Vertical WTR cùng nhiều dòng ngoại thất. Một lựa chọn khác có thể tham khảo là TAIKO KB3.
KCC có sơn Epoxy không?
Có. KCC có hệ Epoxy khá rộng như Unipoxy Lining, ET5660, Sunipoxy, EP118/EP1183, ET5500 cùng các hệ Epoxy dành cho hồ nước.
Sơn Epoxy KCC có phải sơn chống thấm PU không?
Không. Epoxy và Polyurethane là hai nhóm vật liệu khác nhau. Epoxy thường được sử dụng nhiều cho hoàn thiện sàn và kháng hóa chất; PU chống thấm tập trung nhiều vào khả năng tạo màng chống nước và độ đàn hồi.
KCC có chống thấm pha xi măng không?
Có. KCC Koremix thuộc nhóm sản phẩm chống thấm kết hợp xi măng.
Có sản phẩm nào tương tự nhóm chống thấm KCC?
Tùy hạng mục, có thể tham khảo TAIKO PU95 cho sân thượng – sàn mái, TAIKO KB3 cho tường ngoài, TAIKO CT04 cho bề mặt còn ẩm và TAIKO CN01 cho chống nóng mái tôn.
Kết luận
KCC là thương hiệu có danh mục vật liệu khá rộng, đặc biệt nổi bật ở các nhóm Polyurethane, Polyurea, Epoxy và sơn công nghiệp.
Trong lĩnh vực chống thấm, những sản phẩm đáng chú ý gồm:
-
Sporthane Exposure WTR;
-
Sporthane Non-Exposure WTR;
-
Sporthane Vertical WTR;
-
Sporthane Primer;
-
Sporthane Topcoat;
-
Koreproof;
-
Koremix;
-
Hyperurea.
Trong lĩnh vực sàn Epoxy, KCC còn có những hệ như Unipoxy Lining, ET5660, Sunipoxy và ET5500.
Vì vậy, khi lựa chọn sơn KCC, điều quan trọng không phải chỉ là thương hiệu mà là đúng công nghệ – đúng vị trí – đúng nền – đúng điều kiện sử dụng – đúng quy trình thi công.
Bên cạnh KCC, người dùng có thể tham khảo hệ thống giải pháp của TAIKO GROUP gồm TAIKO PU95 cho sân thượng – sàn mái cần độ đàn hồi cao, TAIKO KB3 cho tường ngoài trời, TAIKO CT04 cho bề mặt còn độ ẩm và TAIKO CN01 cho nhu cầu chống nóng mái tôn.
Danh mục tại Việt Nam hiện thể hiện khá rõ các nhánh Sporthane Exposure/Non-Exposure/Vertical, Koreproof, Koremix, Hyperurea, đồng thời có các hệ Epoxy Unipoxy Lining, ET5660, Sunipoxy, EP118/EP1183 và ET5500. KCC Paint Việt Nam