Sơn Nippon Là Gì? Tổng Quan Thương Hiệu, Sơn Chống Thấm Và Giải Pháp Tương Tự
Nippon Paint là một trong những thương hiệu sơn quen thuộc tại thị trường Việt Nam với danh mục sản phẩm đa dạng từ sơn nội thất, sơn ngoại thất đến các dòng vật liệu chống thấm chuyên dụng.
Khi tìm kiếm về sơn Nippon, người dùng thường bắt gặp những tên gọi như Nippon WP 100, WP 100 FLEX, WP 200, WeatherGard, Weatherbond cùng nhiều sản phẩm dành cho tường và bề mặt bê tông.
Mỗi sản phẩm lại có phạm vi ứng dụng khác nhau. Có loại tập trung vào chống thấm tường, có loại dùng cho sân thượng – sàn bê tông, trong khi một số dòng khác chủ yếu đóng vai trò sơn phủ ngoại thất.
Vậy sơn Nippon là gì? Sơn chống thấm Nippon có những loại nào? Nippon WP 100 dùng cho đâu? Sơn Nippon chống thấm có tốt không? Giá sơn Nippon bao nhiêu?
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu tổng quan về thương hiệu Nippon Paint, đồng thời tham khảo thêm một số giải pháp chống thấm – chống nóng từ TAIKO GROUP theo từng vị trí công trình.
1. Tổng quan về thương hiệu sơn Nippon Paint
Nippon Paint phát triển nhiều nhóm sản phẩm phục vụ nhu cầu hoàn thiện và bảo vệ công trình.
Tại Việt Nam, người dùng có thể tìm thấy các nhóm sản phẩm như:
-
Sơn nội thất;
-
Sơn ngoại thất;
-
Sơn lót;
-
Bột trét;
-
Hóa chất chống thấm;
-
Sơn chống thấm;
-
Các sản phẩm hỗ trợ thi công.
Riêng nhóm chống thấm hiện có những sản phẩm đáng chú ý như:
-
Nippon WP 100;
-
Nippon WP 100 White;
-
Nippon WP 100 FLEX;
-
Nippon WP 200;
-
Nippon WP 200 Plus;
-
Một số dòng sơn ngoại thất WeatherGard.
Điểm quan trọng là không nên xem tất cả những sản phẩm này là một loại.
Ví dụ, WP 100 là chất chống thấm sử dụng kết hợp với xi măng, trong khi WP 200 thuộc nhóm sơn chống thấm và không sử dụng theo cùng một quy trình.
Vì vậy, khi lựa chọn sản phẩm Nippon cần xác định rõ:
Chống thấm vị trí nào? Bề mặt gì? Điều kiện nền ra sao? Có cần khả năng đàn hồi hay không?
2. Nippon WP 100 chống thấm là gì?
Nippon WP 100 là một trong những sản phẩm chống thấm được nhiều người tìm kiếm của Nippon Paint.
Theo thông tin của nhà sản xuất, WP 100 được phát triển cho các kết cấu xi măng và bê tông như:
-
Sân thượng;
-
Sàn;
-
Tường;
-
Bể nước;
-
Sàn nhà vệ sinh.
Sản phẩm có khả năng ngăn nước thấm từ trên xuống đối với bề mặt nằm ngang và chống nước từ phía thi công đối với bề mặt thẳng đứng.
Điều này giúp WP 100 có phạm vi ứng dụng khá rộng trong các công trình dân dụng.
Ngoài ra, Nippon còn cho biết WP 100 có thể được sử dụng trong hệ vữa dán gạch ốp tường tại phòng tắm và nhà bếp.
3. Nippon WP 100 có phải pha xi măng không?
Có.
Đây là điểm cần lưu ý khi thi công WP 100.
Theo hướng dẫn của Nippon Paint, sản phẩm được phối trộn với nước và xi măng theo tỷ lệ kỹ thuật của nhà sản xuất.
Một công thức được hãng hướng dẫn là:
0,5 lít nước + 1 kg xi măng + 1 kg WP 100.
Xi măng được cho vào nước và khuấy trước, sau đó mới bổ sung WP 100 và tiếp tục khuấy đến khi hỗn hợp đồng nhất.
Hỗn hợp sau khi trộn nên được sử dụng trong khoảng thời gian Nippon quy định, tránh để quá lâu dẫn đến hiện tượng đông cứng.
Đây là điểm khác biệt đáng kể giữa vật liệu chống thấm pha xi măng và các loại chống thấm một thành phần sử dụng trực tiếp.
4. Nippon WP 100 White
Ngoài WP 100, Nippon Paint còn có WP 100 White Chống Thấm.
Theo thông tin hiện tại của hãng, sản phẩm được sử dụng cho các cấu trúc xi măng và bê tông như:
-
Sân thượng;
-
Sàn nhà;
-
Tường;
-
Sàn nhà vệ sinh.
Sản phẩm được khuyến nghị thi công khoảng 2–3 lớp.
WP 100 White có thể kết hợp với xi măng trắng hoặc xi măng thường tùy hệ thống thi công.
Nippon công bố sản phẩm có một số đặc tính như:
-
Khả năng chống nước;
-
Khả năng chống kiềm;
-
Độ bám dính trên bề mặt phù hợp;
-
Dễ thi công.
Do đó, đây là một trong những sản phẩm đáng nghiên cứu khi người dùng tìm kiếm chống thấm Nippon cho sân thượng hoặc tường bê tông.
5. Nippon WP 100 FLEX – chống thấm đàn hồi
Một sản phẩm mới đáng chú ý trong danh mục hiện tại của Nippon Paint là WP 100 FLEX.
Theo Nippon, đây là hợp chất chống thấm dạng lỏng một thành phần. Sau khi phối trộn với xi măng, vật liệu tạo thành lớp màng chống thấm có khả năng bám dính và đàn hồi trên bề mặt bê tông hoặc nền gốc xi măng.
Nippon định hướng WP 100 FLEX cho:
-
Mái bê tông;
-
Ban công;
-
Sân thượng;
-
Các bề mặt tường.
Điểm đáng chú ý của sản phẩm là yếu tố co giãn và đàn hồi.
Đối với sân thượng và sàn mái, đây là đặc tính cần quan tâm vì những bề mặt này thường xuyên chịu thay đổi nhiệt độ giữa ngày và đêm.
6. Tham khảo TAIKO PU95 cho sân thượng và sàn mái
Nếu đang tìm hiểu Nippon WP 100 FLEX vì cần một hệ chống thấm có khả năng đàn hồi cho sân thượng hoặc sàn mái, người dùng có thể tham khảo thêm sơn chống thấm Polyurethane TAIKO PU95.
TAIKO PU95 thuộc nhóm polyurethane một thành phần, được định hướng cho các khu vực như:
-
Sân thượng;
-
Sàn mái;
-
Ban công;
-
Bề mặt gạch;
-
Các bề mặt cần lớp chống thấm đàn hồi.
Khả năng tạo màng liên tục và độ đàn hồi là những yếu tố đáng cân nhắc đối với các bề mặt thường xuyên chịu nắng, mưa và biến động nhiệt độ.
Nippon WP 100 FLEX và TAIKO PU95 không phải hai sản phẩm có cùng công thức. Việc đặt cạnh nhau trong bài nhằm giúp người dùng tham khảo thêm giải pháp theo cùng nhu cầu chống thấm sân thượng – sàn mái.
7. Sơn chống thấm Nippon WP 200
Ngoài hệ WP 100 sử dụng kết hợp xi măng, Nippon còn có sơn chống thấm WP 200.
Đây là điểm cần phân biệt rõ khi người dùng tìm kiếm sản phẩm chống thấm Nippon.
WP 200 được Nippon giới thiệu là dòng sơn chống thấm có khả năng:
-
Chống nước;
-
Chống kiềm;
-
Chống rêu mốc;
-
Có độ đàn hồi;
-
Hỗ trợ che phủ những vết nứt nhỏ trong điều kiện phù hợp.
Một điểm đáng chú ý là WP 200 không cần phối trộn với xi măng như WP 100.
Do đó, khi tìm kiếm “sơn chống thấm Nippon”, cần xác định chính xác người dùng đang nói đến WP 100 hay WP 200 vì quy trình sử dụng của hai nhóm này khác nhau.
8. Sơn Nippon WeatherGard
WeatherGard là một trong những nhóm sản phẩm ngoại thất của Nippon Paint.
Trong đó có nhiều phiên bản được phát triển theo các yêu cầu khác nhau về:
-
Chống thấm;
-
Bền màu;
-
Chống bám bụi;
-
Chống rêu và nấm mốc;
-
Chống kiềm;
-
Bảo vệ bề mặt ngoài trời.
Ví dụ, Nippon WeatherGard Hitex được nhà sản xuất công bố có khả năng chống thấm, chống bám bụi, bền màu và chống rêu nấm mốc.
Điều cần phân biệt là:
Sơn phủ ngoại thất có tính năng chống thấm và vật liệu chống thấm chuyên dụng không hoàn toàn giống nhau.
Nếu tường chỉ cần hoàn thiện màu sắc và tăng khả năng bảo vệ trước thời tiết, có thể nghiên cứu hệ sơn ngoại thất.
Nếu tường đang xảy ra thấm rõ rệt, cần xác định nguyên nhân trước khi chỉ phủ thêm sơn hoàn thiện.
9. Nippon Weatherbond
Trong nhóm sơn kiến trúc chuyên nghiệp, Nippon còn có Weatherbond.
Đây là sơn nước ngoại thất được phát triển cho khả năng bảo vệ công trình trước điều kiện thời tiết.
Theo Nippon, Weatherbond có các đặc tính như:
-
Chống thấm nước;
-
Chống bám bụi;
-
Chống rêu mốc;
-
Độ bền cao.
Hệ thống sơn được đề xuất có thể bao gồm:
Xử lý nền → bột trét → sơn lót → sơn phủ Weatherbond.
Điều này cho thấy hiệu quả bảo vệ ngoại thất không chỉ phụ thuộc vào lớp sơn cuối cùng mà còn phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống bên dưới.
10. Tham khảo TAIKO KB3 cho tường ngoài trời
Nếu đang tìm hiểu WeatherGard, Weatherbond hoặc WP 200 vì công trình gặp tình trạng tường ngoài trời thấm nước, người dùng có thể tham khảo thêm sơn chống thấm tường ngoài trời TAIKO KB3.
TAIKO KB3 là sản phẩm gốc Acrylic – Polymer được định hướng cho bề mặt tường ngoài trời.
Sản phẩm hướng đến khả năng bảo vệ bề mặt trước:
-
Nước mưa;
-
Độ ẩm;
-
Tác động của thời tiết;
-
Tia UV.
Khi xử lý tường ngoài, cần đặc biệt kiểm tra vết nứt, khe tiếp giáp và những vị trí nước có thể xâm nhập trước khi thi công lớp chống thấm tổng thể.
11. Sơn Nippon chống thấm sân thượng loại nào?
Sân thượng là một trong những vị trí người dùng thường tìm kiếm giải pháp chống thấm Nippon.
Theo phạm vi ứng dụng của hãng, WP 100 và WP 100 FLEX đều có thể liên quan đến nhóm hạng mục này.
Tuy nhiên, lựa chọn sản phẩm cần dựa trên hiện trạng thực tế.
Sân thượng bê tông
Có thể nghiên cứu các hệ chống thấm dành cho nền xi măng – bê tông như WP 100 hoặc WP 100 FLEX tùy yêu cầu.
Sân thượng cần độ đàn hồi cao
Nên quan tâm đến khả năng co giãn và khả năng xử lý vết nứt của hệ chống thấm.
Một giải pháp khác có thể tham khảo là TAIKO PU95 thuộc nhóm polyurethane một thành phần.
Sân thượng đã lát gạch
Cần kiểm tra:
-
Tình trạng gạch;
-
Mạch gạch;
-
Độ bám của nền;
-
Vết nứt;
-
Cổ ống;
-
Phễu thoát;
-
Góc chân tường.
Không nên chỉ quét vật liệu chống thấm mà bỏ qua các điểm yếu này.
12. Chống thấm nhà vệ sinh bằng Nippon
WP 100 được Nippon liệt kê trong nhóm ứng dụng cho sàn nhà vệ sinh.
Tuy nhiên, chống thấm nhà vệ sinh cần chú ý nhiều hơn đến các chi tiết kỹ thuật.
Những vị trí dễ phát sinh thấm gồm:
-
Cổ ống;
-
Phễu thoát;
-
Góc chân tường;
-
Khe tiếp giáp;
-
Đường ống xuyên sàn;
-
Vết nứt bê tông.
Vì vậy, quy trình phù hợp thường phải bao gồm:
Xử lý nền → xử lý điểm yếu → gia cường vị trí cần thiết → chống thấm tổng thể → thử nước → hoàn thiện.
Chỉ lựa chọn đúng vật liệu nhưng bỏ qua các chi tiết này vẫn có thể dẫn đến hiện tượng thấm trở lại.
13. Chống thấm trên bề mặt còn ẩm
Một vấn đề phổ biến khi sửa chữa chống thấm là bề mặt chưa thể khô hoàn toàn.
Điều này thường gặp khi:
-
Thi công vào mùa mưa;
-
Tường đang bị ngấm nước;
-
Sàn mái giữ ẩm;
-
Công trình cần sửa chữa nhanh;
-
Không có đủ thời gian chờ nền khô.
Không phải vật liệu nào cũng có cùng yêu cầu về độ ẩm nền.
Do đó, cần đọc tài liệu kỹ thuật của đúng sản phẩm Nippon trước khi thi công.
Tham khảo TAIKO CT04
Nếu cần một giải pháp được định hướng cho khả năng ứng dụng trên bề mặt còn độ ẩm, người dùng có thể tham khảo sơn chống thấm TAIKO CT04.
TAIKO CT04 là sản phẩm chống thấm gốc nước, phù hợp để tham khảo cho:
-
Tường ẩm;
-
Sàn mái;
-
Công trình sửa chữa;
-
Điều kiện thi công mùa mưa;
-
Những bề mặt khó chờ khô hoàn toàn.
Đây là một hướng giải pháp khác so với nhóm chống thấm phải tuân thủ điều kiện nền khô cụ thể.
14. Nippon có chống thấm tường ngoài trời không?
Có.
Nippon Paint hiện có nhiều sản phẩm liên quan đến nhu cầu bảo vệ tường ngoài như:
-
WP 100;
-
WP 100 FLEX;
-
WP 200;
-
WP 200 Plus;
-
Các dòng WeatherGard;
-
Weatherbond.
Tuy nhiên, cần lựa chọn theo mục tiêu cụ thể.
Nếu tường chỉ cần bảo vệ và hoàn thiện màu sắc, có thể nghiên cứu hệ sơn ngoại thất.
Nếu tường đang thấm nước, nên xác định:
-
Nước đến từ mặt ngoài hay phía trên;
-
Có vết nứt hay không;
-
Tường có bị bong lớp sơn cũ không;
-
Có khe tiếp giáp cửa sổ không;
-
Có nước từ mái hoặc ban công chảy xuống không.
Sau đó mới lựa chọn hệ chống thấm.
Một giải pháp chuyên cho tường ngoài khác có thể tham khảo là TAIKO KB3.
15. Nippon có sơn chống nóng không?
Khi tìm kiếm sơn ngoại thất, người dùng thường đồng thời quan tâm đến khả năng giảm nhiệt cho công trình.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa:
Sơn ngoại thất bảo vệ tường
và
Sơn chống nóng chuyên dụng cho mái tôn.
Mái tôn có đặc tính truyền nhiệt rất nhanh và thường đạt nhiệt độ bề mặt cao khi chịu nắng trực tiếp.
Do đó, nếu nhu cầu chính là giảm nhiệt cho nhà xưởng hoặc mái tôn, nên nghiên cứu sản phẩm chuyên cho mục đích này.
Tham khảo TAIKO CN01 cho mái tôn
Người dùng có thể tham khảo sơn chống nóng TAIKO CN01.
TAIKO CN01 là dòng sơn chống nóng gốc nước được định hướng cho:
-
Mái tôn;
-
Nhà xưởng;
-
Bề mặt bê tông;
-
Các bề mặt ngoài trời chịu nắng trực tiếp.
Nếu mái tôn cũ đã xuất hiện rỉ sét, cần xử lý rỉ và hệ chống rỉ trước khi thi công lớp chống nóng.
16. Sơn chống thấm Nippon có tốt không?
“Sơn chống thấm Nippon có tốt không?” là truy vấn được nhiều người quan tâm.
Tuy nhiên, Nippon hiện có nhiều dòng chống thấm khác nhau.
Vì vậy, thay vì chỉ đánh giá theo thương hiệu, nên đặt câu hỏi:
Sản phẩm Nippon nào phù hợp nhất với vị trí cần xử lý?
Ví dụ:
-
WP 100 hướng đến bề mặt xi măng và bê tông;
-
WP 100 FLEX bổ sung yếu tố đàn hồi;
-
WP 200 thuộc nhóm sơn chống thấm;
-
WeatherGard tập trung vào bảo vệ ngoại thất.
Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào:
-
Hiện trạng nền;
-
Nguyên nhân gây thấm;
-
Công tác xử lý vết nứt;
-
Định mức vật liệu;
-
Số lớp;
-
Thời gian khô;
-
Điều kiện thời tiết;
-
Tay nghề thi công.
Do đó, một sản phẩm phù hợp nhưng thi công không đúng quy trình vẫn có thể không đạt hiệu quả mong muốn.
17. Giá sơn chống thấm Nippon bao nhiêu?
Giá chống thấm Nippon phụ thuộc vào:
-
Mã sản phẩm;
-
Quy cách đóng gói;
-
Đại lý;
-
Khu vực;
-
Chương trình bán hàng;
-
Thời điểm mua.
Do đó, nếu tìm kiếm giá Nippon WP 100, giá WP 200 hay giá WeatherGard, nên kiểm tra theo đúng mã sản phẩm và quy cách tại thời điểm mua.
Không nên chỉ so sánh giá một thùng.
Chi phí chống thấm thực tế nên được tính theo:
Chi phí vật liệu/m² + xử lý nền + lớp lót + lớp chống thấm + vật liệu gia cường + lớp bảo vệ + nhân công.
Ví dụ, hai sản phẩm có giá thùng khác nhau nhưng định mức và số lớp khác nhau có thể dẫn đến chi phí thực tế trên mỗi mét vuông hoàn toàn khác.
18. Tham khảo các giải pháp chống thấm – chống nóng từ TAIKO GROUP
Bên cạnh Nippon Paint, người dùng có thể tham khảo hệ thống giải pháp của TAIKO GROUP theo từng vị trí công trình.
TAIKO CT04 – chống thấm bề mặt còn ẩm
Nếu công trình đang sửa chữa hoặc gặp điều kiện nền còn độ ẩm, có thể tham khảo TAIKO CT04.
Sản phẩm được định hướng cho khả năng thi công trên bề mặt còn ẩm và phù hợp với nhiều hạng mục chống thấm.
TAIKO KB3 – chống thấm tường ngoài
Nếu đang nghiên cứu WP 200, WeatherGard hoặc các giải pháp Nippon dành cho tường ngoài, có thể tham khảo thêm TAIKO KB3.
Sản phẩm tập trung vào nhu cầu chống thấm và bảo vệ tường ngoại thất.
TAIKO PU95 – chống thấm Polyurethane đàn hồi cao
Nếu đang tìm hiểu WP 100 FLEX hoặc giải pháp chống thấm sân thượng – sàn mái, có thể tham khảo TAIKO PU95.
TAIKO PU95 thuộc nhóm polyurethane một thành phần, hướng đến khả năng tạo lớp màng chống thấm có độ đàn hồi cao.
TAIKO CN01 – chống nóng mái tôn
Nếu mục tiêu là giảm nhiệt cho mái tôn hoặc nhà xưởng, có thể tham khảo TAIKO CN01.
Mỗi sản phẩm Nippon và TAIKO có thành phần, thông số và quy trình riêng. Các sản phẩm trong bài được đặt cạnh nhau dựa trên nhóm nhu cầu sử dụng, không có nghĩa chúng có công thức hoặc thông số kỹ thuật giống nhau.
19. Kinh nghiệm lựa chọn sơn chống thấm phù hợp
Cho dù lựa chọn Nippon, TAIKO hay một thương hiệu khác, trước tiên nên xác định 5 yếu tố.
Vị trí cần chống thấm:
Tường ngoài, sân thượng, sàn mái, nhà vệ sinh, ban công hay mái tôn?
Loại nền:
Bê tông, vữa xi măng, gạch hay kim loại?
Nguyên nhân thấm:
Mưa tạt, nước đọng, vết nứt, cổ ống, khe tiếp giáp hay lớp chống thấm cũ?
Điều kiện nền:
Khô hay còn độ ẩm?
Yêu cầu sử dụng:
Bề mặt có chịu nắng, đi lại, rung động hoặc ngâm nước thường xuyên không?
Sau khi xác định được những yếu tố này, việc lựa chọn vật liệu sẽ chính xác hơn nhiều so với chỉ tìm kiếm “sơn chống thấm nào tốt nhất”.
20. Câu hỏi thường gặp về sơn Nippon
Nippon có sơn chống thấm không?
Có. Nippon Paint hiện có nhiều sản phẩm thuộc nhóm chống thấm như WP 100, WP 100 White, WP 100 FLEX, WP 200 và WP 200 Plus.
Nippon WP 100 dùng cho đâu?
Theo Nippon Paint, WP 100 được sử dụng cho các kết cấu xi măng và bê tông như sân thượng, sàn, tường, bể nước và sàn nhà vệ sinh.
Nippon WP 100 có phải pha xi măng không?
Có. WP 100 được sử dụng theo hệ phối trộn với nước và xi măng theo tỷ lệ do Nippon hướng dẫn trước khi thi công.
WP 100 FLEX dùng cho sân thượng được không?
Có. Nippon hiện liệt kê mái bê tông, ban công và sân thượng trong phạm vi ứng dụng của WP 100 FLEX. Nếu cần tham khảo thêm hệ polyurethane đàn hồi cao cho sân thượng, có thể xem TAIKO PU95.
Nippon có chống thấm tường ngoài trời không?
Có. Nippon có nhiều sản phẩm cho nhóm nhu cầu này như WP 100, WP 100 FLEX, WP 200 và các dòng sơn ngoại thất. Một lựa chọn khác có thể tham khảo là TAIKO KB3.
Có sơn chống thấm nào dành cho bề mặt còn ẩm không?
Điều kiện nền phụ thuộc vào từng sản phẩm. Nếu cần một giải pháp được định hướng cho bề mặt còn độ ẩm, có thể tham khảo TAIKO CT04.
Có sản phẩm nào có công năng tương tự sơn chống thấm Nippon?
Tùy vị trí, người dùng có thể tham khảo TAIKO CT04 cho bề mặt còn ẩm, TAIKO KB3 cho tường ngoài trời, TAIKO PU95 cho sân thượng – sàn mái cần độ đàn hồi cao và TAIKO CN01 cho nhu cầu chống nóng mái tôn.
Kết luận
Nippon Paint có danh mục khá đa dạng từ sơn nội – ngoại thất đến các sản phẩm chống thấm chuyên dụng. Trong đó, WP 100, WP 100 White, WP 100 FLEX, WP 200 và các dòng WeatherGard là những sản phẩm đáng chú ý khi người dùng tìm kiếm giải pháp bảo vệ tường, sân thượng và bề mặt bê tông.
Điều quan trọng là không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên tên thương hiệu. Cần xác định đúng vị trí – đúng nguyên nhân thấm – đúng loại nền – đúng yêu cầu đàn hồi – đúng quy trình thi công.
Bên cạnh các sản phẩm Nippon, người dùng có thể tham khảo hệ thống giải pháp của TAIKO GROUP gồm TAIKO CT04 cho bề mặt còn ẩm, TAIKO KB3 cho tường ngoài trời, TAIKO PU95 cho sân thượng – sàn mái cần độ đàn hồi cao và TAIKO CN01 cho nhu cầu chống nóng mái tôn.
Các thông tin kỹ thuật chính đã được đối chiếu với Nippon Paint: WP 100 White được hãng chỉ định cho sân thượng, sàn, tường và sàn nhà vệ sinh, thi công 2–3 lớp; WP 100 FLEX là hợp chất một thành phần phối trộn với xi măng, có độ đàn hồi và được chỉ định cho mái bê tông, ban công, sân thượng và tường; Weatherbond là sơn ngoại thất có tính năng chống thấm, chống bụi và rêu mốc. Nippon Paint