Tập đoàn Sơn TAIKO

Báo Giá Chống Thấm Sân Thượng, Sàn Mái Trọn Gói 2026

Thứ Tư, 23/09/2026
TAIKO GROUP

Sân thượng và sàn mái là hai khu vực có nguy cơ thấm dột cao của nhà phố, biệt thự, chung cư, trường học, nhà xưởng và nhiều công trình dân dụng – công nghiệp.

Đây là những bề mặt thường xuyên chịu tác động trực tiếp của mưa, nắng, nước đọng và sự thay đổi nhiệt độ. Tuy nhiên, nguyên nhân gây thấm không phải lúc nào cũng nằm ở toàn bộ mặt sàn.

Trong thực tế, nước thường xâm nhập tại những điểm yếu như:

  • Vết nứt bê tông.

  • Chân tường.

  • Góc sàn – tường.

  • Cổ ống xuyên sàn.

  • Phễu thoát nước.

  • Khe tiếp giáp.

  • Ron gạch.

  • Mạch ngừng.

  • Vị trí sửa chữa cũ.

  • Khu vực bị đọng nước.

Do đó, TAIKO GROUP không áp dụng một loại sơn hoặc một quy trình duy nhất cho tất cả sân thượng.

Nguyên tắc của TAIKO là:

Khảo sát hiện trạng → xác định nguyên nhân → xử lý điểm yếu → lựa chọn hệ vật liệu → thi công đúng định mức → kiểm tra → nghiệm thu → bảo hành.

TAIKO GROUP nhận khảo sát, tư vấn, cung cấp vật tư và thi công chống thấm sân thượng – sàn mái trọn gói, với hệ sản phẩm được lựa chọn theo từng loại nền và yêu cầu sử dụng.

Bảo hành thi công: 2 năm theo phạm vi và điều kiện của phương án được nghiệm thu.

1. BẢNG GIÁ CHỐNG THẤM SÂN THƯỢNG, SÀN MÁI

Không nên sử dụng một mức giá/m² duy nhất cho mọi sân thượng.

Một sân bê tông mới 100m² có điều kiện thi công hoàn toàn khác một sân 100m² đã lát gạch, có nhiều vết nứt, cổ ống, phễu thoát nước và lớp chống thấm cũ đã xuống cấp.

Bảng báo giá tham khảo

Hiện trạng Hệ giải pháp TAIKO đề xuất Đơn vị Giá
Sàn mái bê tông/vữa CT04 / NITTON hoặc hệ phù hợp Khảo sát báo giá
Sàn mái chuẩn bị lát gạch AC01 / PU92 hoặc hệ phù hợp Khảo sát báo giá
Sân thượng gạch đỏ hiện hữu Primer + PU95 + gia cường Khảo sát báo giá
Sàn gạch hiện hữu không đục phá Primer + PU95 Khảo sát báo giá
Sàn có nhiều vị trí nứt Xử lý nứt + Polyester + hệ phủ Khảo sát báo giá
Hệ màng chống thấm DURAX PE/PPE + hệ liên kết Khảo sát báo giá
Cổ ống Xử lý chi tiết vị trí Khảo sát báo giá
Phễu thoát nước Xử lý chi tiết vị trí Khảo sát báo giá
Chân tường/góc Gia cường + hệ chống thấm md Khảo sát báo giá

Lưu ý: Giá thực tế phụ thuộc diện tích, hiện trạng nền, độ dốc, số lượng chi tiết, phương pháp chuẩn bị bề mặt, hệ vật liệu, định mức, điều kiện vận chuyển và yêu cầu hoàn thiện.

2. TẠI SAO SÂN THƯỢNG VÀ SÀN MÁI DỄ BỊ THẤM?

Một hệ chống thấm sân thượng phải làm việc trong điều kiện tương đối khắc nghiệt.

Bề mặt mái chịu nắng vào ban ngày, giảm nhiệt khi về đêm và có thể tiếp xúc trực tiếp với lượng nước lớn khi trời mưa.

Ngoài vấn đề của lớp phủ, nguy cơ thấm còn xuất hiện tại các chi tiết.

Những nguyên nhân phổ biến

Bê tông hoặc lớp cán nền xuất hiện vết nứt

Nước có thể đi vào các vết nứt rồi di chuyển trong kết cấu trước khi xuất hiện ở trần phía dưới.

Lớp chống thấm cũ xuống cấp

Màng có thể mất tính liên tục, bong, nứt hoặc tách khỏi nền.

Sàn không đủ độ dốc

Nước không thoát hết sau mưa làm tăng thời gian tiếp xúc giữa nước và hệ chống thấm.

Phễu thoát nước xử lý không tốt

Đây là nơi nước tập trung nhiều nhất nhưng đồng thời cũng là vị trí chuyển tiếp giữa kết cấu sàn và hệ thống thoát nước.

Cổ ống xuyên sàn

Ống và bê tông là hai loại vật liệu khác nhau. Khu vực tiếp giáp có thể trở thành đường nước nếu chi tiết không được xử lý phù hợp.

Chân tường và góc

Giao tuyến giữa mặt ngang và mặt đứng là khu vực cần đặc biệt chú ý khi thiết kế hệ chống thấm.

Ron gạch xuống cấp

Với sân thượng đã lát gạch, ron bị nứt hoặc mất liên kết có thể cho phép nước đi xuống lớp phía dưới.

3. CHỐNG THẤM CHUYÊN NGHIỆP BẮT ĐẦU TỪ CHUẨN BỊ NỀN

TAIKO đặc biệt coi trọng bước chuẩn bị bề mặt.

Đây không chỉ là kinh nghiệm thi công.

Hướng dẫn ASTM D5295/D5295M về chuẩn bị bề mặt bê tông trước khi thi công hệ chống thấm liên kết cũng nhấn mạnh các yếu tố như loại bề mặt, độ nhẵn, độ sạch, khuyết tật bề mặt, chất nhiễm bẩn và điều kiện ẩm có thể ảnh hưởng đến khả năng liên kết ban đầu của hệ chống thấm.

Vì vậy, trước khi đưa PU95, CT04, NITTON hay một hệ khác lên bề mặt, TAIKO cần đánh giá nền trước.

Không lấy số lớp sơn để bù cho một bề mặt không đạt yêu cầu.

4. TAIKO PHÂN LOẠI SÀN MÁI TRƯỚC KHI CHỌN SẢN PHẨM

Đây là điểm quan trọng trong phương pháp thi công của TAIKO GROUP.

Sàn mái bê tông/vữa lộ thiên

Có thể nghiên cứu hệ:

TAIKO CT04

hoặc

TAIKO NITTON

tùy hiện trạng và yêu cầu kỹ thuật.

Sàn chuẩn bị lát gạch/đá

Có thể nghiên cứu:

DURAX AC01

hoặc

TAIKO PU92

theo cấu tạo hoàn thiện.

Sân thượng đã lát gạch

Nếu nền và gạch còn ổn định, có thể nghiên cứu phương án:

Mài nhám → Primer → xử lý chi tiết → Polyester → PU95.

Sàn có nhiều chi tiết hoặc nguy cơ nứt

Sử dụng vật liệu xử lý nứt kết hợp vải Polyester DURAX tại những khu vực cần gia cường.

Cấu tạo cần hệ màng

Có thể nghiên cứu hệ DURAX PE/PPE, đặc biệt chú ý mối nối, góc, cổ ống và điểm kết thúc màng.

Như vậy:

Không phải cứ sân thượng là PU95.

Không phải cứ bê tông là CT04.

Không phải cứ chống thấm là trải màng.

Vật liệu phải đi sau chẩn đoán hiện trạng.

5. HỆ PU95 – GIẢI PHÁP CHO SÀN GẠCH HIỆN HỮU

Một trong những nhu cầu TAIKO thường gặp là:

“Sân thượng đã lát gạch rồi, có chống thấm mà không đục phá toàn bộ được không?”

Câu trả lời phụ thuộc hiện trạng.

Nếu gạch còn bám chắc, nền ổn định và nguồn thấm phù hợp với phương án xử lý bề mặt, có thể nghiên cứu hệ PU95.

Cấu tạo tham khảo

Gạch hiện hữu

Mài tạo nhám

Vệ sinh – hút bụi

Primer phù hợp

Xử lý vết nứt, góc, chân tường, cổ ống và phễu

Polyester tại các vị trí cần gia cường

TAIKO PU95

Lớp PU95 tiếp theo theo cấu tạo được duyệt

Bảo dưỡng

Kiểm tra – nghiệm thu

Trang sản phẩm TAIKO hiện cũng xác định PU95 là dòng chống thấm gốc Polyurethane, được sử dụng cho các hạng mục như sàn mái và sân thượng.

Khi nào không nên áp dụng máy móc?

Nếu:

  • Gạch bộp diện rộng.

  • Nền bên dưới mất ổn định.

  • Lớp cán nền hư hỏng.

  • Nứt kết cấu.

  • Nước rò từ đường ống.

  • Độ dốc sai nghiêm trọng.

  • Nước xâm nhập từ khu vực khác.

TAIKO cần xử lý nguyên nhân trước thay vì chỉ phủ thêm PU95.

6. HỆ TAIKO CT04 CHO NỀN BÊ TÔNG/VỮA

TAIKO CT04 là một trong những sản phẩm có thể nghiên cứu cho nền bê tông, vữa và các khu vực sân thượng phù hợp.

Cấu tạo nguyên tắc

Nền bê tông/vữa

Vệ sinh – xử lý bề mặt

Sửa chữa khuyết tật

Xử lý vết nứt

Gia cường chi tiết

TAIKO CT04

Các lớp tiếp theo theo hệ được duyệt

Bảo dưỡng

Nghiệm thu

Trang sản phẩm CT04 hiện công bố sản phẩm là hệ chống thấm gốc nước và có thể sử dụng trên các khu vực như sân thượng, ban công và mái bê tông.

7. HỆ TAIKO NITTON CHO SÀN MÁI

NITTON là một lựa chọn khác trong hệ sản phẩm chống thấm TAIKO.

TAIKO không nên chọn NITTON chỉ vì tên hạng mục là “sân thượng”.

Trước khi sử dụng cần đánh giá:

  • Loại nền.

  • Độ ẩm.

  • Độ ổn định.

  • Vết nứt.

  • Khả năng đọng nước.

  • Điều kiện lộ thiên.

  • Lớp hoàn thiện phía trên.

  • Yêu cầu sử dụng thực tế.

Quy trình vẫn phải tuân thủ:

Nền → sửa chữa → xử lý chi tiết → gia cường → chống thấm tổng thể → bảo dưỡng → nghiệm thu.

8. DURAX AC01 – HỆ CHỐNG THẤM CAO CẤP PHA XI

DURAX AC01 được định hướng cho nhóm chống thấm pha xi.

Đây là hướng hệ vật liệu có thể nghiên cứu cho:

  • Sàn mái trước khi hoàn thiện.

  • Sân thượng trước lớp bảo vệ.

  • Nền bê tông/vữa xi măng.

  • Các cấu tạo chống thấm phía dưới lớp hoàn thiện.

Với nhóm vật liệu xi măng-polymer, định mức và số lớp phải được kiểm soát chặt.

Có thể tham khảo cách một hệ thương mại khác công bố thông số: SikaTop-107 Seal VN được nhà sản xuất chỉ định khoảng 1,5–2,0 kg/m²/lớp cho sân thượng, ban công và phòng tắm, đồng thời yêu cầu tối thiểu hai lớp.

Thông số đó không phải định mức của DURAX AC01.

Ý nghĩa ở đây là TAIKO cũng nên chuẩn hóa TDS của AC01 theo cách tương tự:

  • kg/m²/lớp;

  • tổng định mức;

  • số lớp;

  • thời gian cách lớp;

  • chiều dày;

  • điều kiện nền;

  • thời gian bảo dưỡng;

  • điều kiện đưa vào sử dụng.

Đây là cách biến sản phẩm thành một hệ kỹ thuật có thể kiểm soát và nghiệm thu.

9. TAIKO PU92 – GIẢI PHÁP CHO CẤU TẠO PHÙ HỢP

PU92 có thể được nghiên cứu cho những cấu tạo sàn mái có lớp hoàn thiện phía trên theo chỉ định kỹ thuật của hệ.

Trước khi sử dụng, đội kỹ thuật TAIKO cần xác định:

  • Nền là gì?

  • Nền có ẩm không?

  • Có vết nứt không?

  • Có lớp cán bảo vệ không?

  • Có lát gạch/đá không?

  • Phễu thoát nước cấu tạo thế nào?

  • Cổ ống được xử lý ra sao?

  • Có yêu cầu chịu tải hay đi lại thường xuyên không?

Không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa vào tên gọi “sơn chống thấm”.

10. HỆ MÀNG DURAX PE/PPE

Đối với một số cấu tạo, TAIKO có thể sử dụng hệ màng DURAX PE/PPE kết hợp với lớp liên kết phù hợp.

Các vị trí đặc biệt cần kiểm soát:

Mối nối màng

Góc sàn – tường

Chân tường

Cổ ống

Phễu thoát nước

Vị trí kết thúc màng

Khu vực chuyển tiếp giữa hai loại vật liệu

Màng chống thấm không nên được đánh giá chỉ dựa trên chất lượng phần diện tích giữa sàn.

Một hệ màng tốt nhưng mối nối hoặc cổ ống xử lý không đúng vẫn có thể thất bại.

11. VẢI POLYESTER DURAX CÓ TÁC DỤNG GÌ?

Polyester không phải lớp chống thấm chính.

Đây là vật liệu gia cường cho hệ chống thấm.

TAIKO có thể bố trí Polyester tại:

  • Vết nứt.

  • Chân tường.

  • Góc sàn.

  • Cổ ống.

  • Phễu.

  • Khe tiếp giáp phù hợp.

  • Vị trí chuyển tiếp.

  • Những khu vực có nguy cơ tập trung ứng suất.

Một sai lầm cần tránh là mặc định rằng càng trải nhiều Polyester càng tốt.

Phạm vi gia cường phải phụ thuộc cấu tạo và đặc tính của hệ chống thấm.

12. VAI TRÒ CỦA PRIMER

Primer không phải lớp chống thấm chính.

Vai trò của primer là chuẩn bị điều kiện liên kết thích hợp giữa nền và hệ phủ phía trên theo yêu cầu của từng vật liệu.

Tùy hệ, primer có thể giúp:

  • Ổn định bề mặt.

  • Khóa bụi còn lại sau quá trình chuẩn bị.

  • Cải thiện khả năng thấm ướt bề mặt.

  • Hỗ trợ độ bám dính.

  • Hạn chế một số khuyết tật phát sinh do nền.

Tuy nhiên:

Không được sử dụng primer để thay thế cho việc vệ sinh và chuẩn bị nền.

13. QUY TRÌNH THI CÔNG CHỐNG THẤM SÂN THƯỢNG TRỌN GÓI TAIKO

Bước 1 – Khảo sát

Ghi nhận:

  • Khu vực xuất hiện nước.

  • Thời điểm xuất hiện.

  • Tình trạng sau mưa.

  • Lịch sử sửa chữa.

  • Diện tích.

  • Cấu tạo bề mặt.

  • Vị trí tầng dưới bị ảnh hưởng.

Bước 2 – Xác định nguồn nước

Cần phân biệt:

Nước mưa

với

rò đường cấp nước

rò đường thoát nước.

Nếu nguồn nước đến từ đường ống, việc phủ chống thấm mặt sân có thể không giải quyết được nguyên nhân.

Bước 3 – Kiểm tra nền

Đánh giá:

  • Bê tông.

  • Vữa.

  • Gạch.

  • Độ bộp.

  • Vết nứt.

  • Lớp chống thấm cũ.

  • Rêu mốc.

  • Dầu mỡ.

  • Lớp sơn/lớp phủ cũ.

Bước 4 – Kiểm tra độ dốc và thoát nước

Quan sát:

  • Nước có tập trung về phễu không?

  • Có điểm trũng không?

  • Phễu có cao hơn mặt sàn không?

  • Có khu vực đọng nước lâu không?

Chống thấm không thay thế cho thiết kế thoát nước.

Bước 5 – Chuẩn bị bề mặt

Tùy nền có thể sử dụng:

  • Máy mài.

  • Máy hút bụi.

  • Máy rửa.

  • Dụng cụ cạo.

  • Thiết bị sửa chữa.

Loại bỏ lớp yếu và các chất có khả năng ảnh hưởng đến liên kết.

Bước 6 – Xử lý vết nứt

Vết nứt phải được đánh giá trước khi xử lý.

Cần phân biệt sơ bộ:

  • Nứt bề mặt.

  • Nứt co ngót.

  • Nứt tĩnh.

  • Nứt còn chuyển vị.

  • Nứt kết cấu.

Không mặc định:

Thấy nứt → trám → quét sơn.

Bước 7 – Xử lý cổ ống

Kiểm tra toàn bộ chu vi tiếp giáp giữa ống và sàn.

Loại bỏ vật liệu yếu và sử dụng hệ trám/gia cường phù hợp.

Bước 8 – Xử lý phễu

Lớp chống thấm phải liên kết đúng với khu vực phễu.

Đây là một trong những chi tiết cần ưu tiên nhất của sàn mái.

Bước 9 – Xử lý chân tường và góc

Các giao tuyến ngang – đứng được xử lý theo cấu tạo hệ.

Polyester có thể được sử dụng khi cần gia cường.

Bước 10 – Primer

Thi công primer nếu hệ chống thấm được lựa chọn yêu cầu.

Bước 11 – Thi công lớp chống thấm chính

Sử dụng:

PU95

hoặc

CT04

hoặc

NITTON

hoặc

AC01

hoặc

PU92

hoặc

PE/PPE

theo phương án đã được duyệt.

Bước 12 – Thi công đủ hệ

Kiểm soát:

  • Định mức.

  • Số lớp.

  • Thời gian cách lớp.

  • Phương pháp thi công.

  • Chi tiết gia cường.

  • Điều kiện thời tiết.

Bước 13 – Bảo dưỡng

Không đưa bề mặt vào sử dụng khi hệ chưa đạt điều kiện theo yêu cầu.

Bước 14 – Kiểm tra và nghiệm thu

Kiểm tra:

  • Tính liên tục của màng.

  • Các khu vực chi tiết.

  • Chân tường.

  • Cổ ống.

  • Phễu.

  • Vết nứt đã xử lý.

  • Các khu vực sửa chữa.

Thực hiện thử nước hoặc phương pháp kiểm tra phù hợp khi điều kiện công trình cho phép.

Bước 15 – Bàn giao và bảo hành

TAIKO lập biên bản nghiệm thu và bàn giao phạm vi công việc.

14. NHỮNG DỤNG CỤ TAIKO CÓ THỂ SỬ DỤNG

Tùy công trình:

  • Máy mài sàn.

  • Máy mài cầm tay.

  • Máy hút bụi.

  • Máy rửa áp lực.

  • Máy khuấy vật liệu.

  • Máy đo độ ẩm phù hợp.

  • Chổi.

  • Ru lô.

  • Bay.

  • Dao cắt.

  • Dụng cụ xử lý khe.

  • Thiết bị an toàn làm việc trên cao.

Thi công chuyên nghiệp không chỉ phụ thuộc vào vật liệu.

Chất lượng nền + vật liệu + thiết bị + tay nghề + kiểm soát thi công cùng quyết định kết quả cuối cùng.

15. NGHIỆM THU HỆ CHỐNG THẤM

TAIKO đề xuất nghiệm thu theo từng giai đoạn thay vì chỉ nhìn bề mặt sau khi hoàn thành.

Nghiệm thu nền

Nền đạt yêu cầu trước khi phủ.

Nghiệm thu chi tiết

Kiểm tra nứt, góc, cổ ống, phễu và các vị trí gia cường.

Nghiệm thu lớp chống thấm

Kiểm tra tính liên tục, lỗi bề mặt và định mức theo hồ sơ thi công.

Nghiệm thu thử nước

Thực hiện khi cấu tạo và điều kiện công trình cho phép.

Nghiệm thu bàn giao

Ghi nhận phạm vi, hệ vật liệu và điều kiện bảo hành.

16. BẢO HÀNH CHỐNG THẤM SÂN THƯỢNG 2 NĂM

TAIKO GROUP áp dụng bảo hành thi công 2 năm cho phương án thuộc phạm vi gói được ký kết.

Phạm vi bảo hành phải được thể hiện trong báo giá/hợp đồng và căn cứ vào khu vực TAIKO trực tiếp thi công.

Một số trường hợp có thể nằm ngoài phạm vi bảo hành như:

  • Nứt kết cấu mới phát sinh.

  • Lún hoặc biến dạng kết cấu.

  • Nguồn nước ngoài phạm vi thi công.

  • Đục, khoan hoặc xuyên thủng hệ sau bàn giao.

  • Thay đổi cấu tạo.

  • Thi công hạng mục khác làm hỏng lớp chống thấm.

  • Mái/sàn xuống cấp ngoài phạm vi sửa chữa.

  • Các trường hợp loại trừ khác được quy định trong hợp đồng.

Điều khoản rõ ràng ngay từ đầu giúp bảo vệ quyền lợi của cả khách hàng và đơn vị thi công.

17. TẠI SAO KHÔNG NÊN SO SÁNH NHÀ THẦU CHỈ BẰNG GIÁ/M²?

Ví dụ:

Đơn vị A: 80.000đ/m².

Đơn vị B: 120.000đ/m².

Không thể kết luận ngay đơn vị A rẻ hơn.

Cần hỏi:

Có mài nền không?

Có hút bụi không?

Có xử lý vết nứt không?

Có xử lý chân tường không?

Cổ ống tính riêng hay đã bao gồm?

Phễu tính riêng không?

Có primer không?

Có Polyester không?

Định mức vật liệu bao nhiêu?

Bao nhiêu lớp?

Có thử nước không?

Có bảo hành bằng văn bản không?

Có lớp bảo vệ không?

Chỉ khi phạm vi công việc tương đương thì giá/m² mới có ý nghĩa để so sánh.

18. KHI NÀO CẦN KHẢO SÁT TRỰC TIẾP?

TAIKO khuyến nghị khảo sát khi:

  • Không xác định được nguồn thấm.

  • Sàn nứt nhiều.

  • Gạch bộp diện rộng.

  • Sàn bị đọng nước.

  • Công trình đã sửa nhiều lần.

  • Có nhiều cổ ống.

  • Có thiết bị trên mái.

  • Có hệ thống năng lượng mặt trời.

  • Nền xuống cấp.

  • Có nghi ngờ rò đường ống.

  • Công trình diện tích lớn.

  • Nhà xưởng/dự án có yêu cầu nghiệm thu riêng.

19. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Chống thấm sân thượng giá bao nhiêu một mét vuông?

Giá phụ thuộc nền, phương pháp xử lý, hệ vật liệu, định mức, diện tích và số lượng chi tiết. TAIKO khảo sát trước khi đưa ra báo giá chính thức.

Sân thượng đã lát gạch có phải đục không?

Không phải trường hợp nào cũng cần đục. Nếu gạch và nền còn ổn định, có thể nghiên cứu phương án xử lý trên bề mặt hiện hữu. Nếu gạch bộp hoặc nền phía dưới hư hỏng diện rộng thì cần phương án khác.

Sân thượng gạch đỏ dùng sản phẩm nào?

Một trong những hệ TAIKO có thể nghiên cứu là Primer + xử lý chi tiết + Polyester + PU95. Cấu tạo cuối cùng phụ thuộc hiện trạng.

PU95 hay CT04 tốt hơn?

Không nên so sánh theo hướng sản phẩm nào “tốt hơn” cho mọi trường hợp. Hai hệ có đặc tính và phạm vi ứng dụng khác nhau. Cần lựa chọn theo nền và cấu tạo công trình.

Có cần Polyester toàn bộ sân thượng không?

Không phải mọi hệ đều cần trải Polyester toàn bộ. Có thể chỉ gia cường tại các vị trí có nguy cơ cao tùy thiết kế.

Sơn nhiều lớp hơn có chống thấm tốt hơn không?

Không nhất thiết. Thi công phải đúng định mức và cấu tạo. Tăng số lớp không thể thay thế cho việc xử lý nền, vết nứt, phễu và cổ ống.

Sàn đọng nước có thể quét chống thấm luôn không?

Nên kiểm tra nguyên nhân đọng nước và hệ thoát nước trước. Nếu độ dốc có vấn đề nghiêm trọng thì cần xử lý cấu tạo.

TAIKO bảo hành bao lâu?

Đối với gói dịch vụ này, TAIKO áp dụng bảo hành thi công 2 năm theo phạm vi và điều kiện hợp đồng.

20. TAIKO GROUP – THI CÔNG CHỐNG THẤM SÂN THƯỢNG, SÀN MÁI TRỌN GÓI

TAIKO GROUP định hướng dịch vụ chống thấm theo hệ thống:

Khảo sát

Xác định nguyên nhân

Thiết kế phương án

Lựa chọn vật liệu

Chuẩn bị nền

Xử lý chi tiết

Thi công hệ chống thấm

Kiểm tra

Nghiệm thu

Bàn giao

Bảo hành 2 năm

Hệ vật liệu có thể bao gồm:

TAIKO PU95 – TAIKO CT04 – TAIKO NITTON – DURAX AC01 – TAIKO PU92 – DURAX PE/PPE – DURAX Primer – Polyester DURAX.

TAIKO không sử dụng tất cả sản phẩm cho một công trình.

Mỗi sản phẩm được lựa chọn theo vai trò và điều kiện thực tế của hệ chống thấm.

TAIKO GROUP

Tư vấn – khảo sát – cung cấp vật tư – thi công chống thấm sân thượng, sàn mái trọn gói.

Hotline: 0768 682 666 – 0833 682 666 – 024 6689 2666

Bảo hành thi công: 2 năm theo phạm vi và điều kiện hợp đồng.


 

Viết bình luận của bạn
Messenger