I. Giới Thiệu Tổng Quan Về Màng PE 3 Lớp
Màng PE 3 lớp (Polyethylene 3 layers) là vật liệu dạng cuộn phổ biến trong xây dựng nhờ giá rẻ – độ bền cơ bản – chống ẩm hiệu quả.
PE 3 lớp là lựa chọn hàng đầu trong:
-
Lót sàn bê tông
-
Chống ẩm nền nhà
-
Lót gạch, lót mái
-
Che phủ vật liệu
-
Chống thấm tạm thời cho các khu vực chưa hoàn thiện
Sở dĩ PE phổ biến vì:
✔ Giá rẻ nhất trong các loại màng chống ẩm
✔ Dễ thi công – dễ trải – không cần thiết bị phức tạp
✔ Khổ rộng từ 1.2m – 2m phù hợp nhiều mục đích
✔ Bền – dẻo – khó rách hơn loại PE mỏng thường

II. Cấu Tạo Của Màng PE 3 Lớp & Vai Trò Trong Xây Dựng
Màng PE 3 lớp được TAIKO GROUP sản xuất, nhập khẩu bằng công nghệ thổi màng đa lớp, cấu tạo gồm:
-
Lớp 1: PE nguyên sinh – ngăn hơi nước
-
Lớp 2: Hạt nén tăng cứng – tạo độ dai
-
Lớp 3: PE phủ ngoài – chống ẩm, chống bụi
Ưu điểm:
-
Không thấm hơi nước
-
Tăng độ dẻo và chống rách tốt hơn PE thông thường
-
Chịu nhiệt tốt
-
Không phản ứng hóa học với vữa, xi măng
Vai trò chính:
-
Ngăn hơi ẩm từ đất bốc lên
-
Giữ ổn định độ ẩm cho lớp vữa và bê tông
-
Bảo vệ công trình khỏi mốc nền
-
Giảm nứt do co ngót của lớp vữa lót

III. Màng PE Có Chống Thấm Được Không?
✔ Có – nhưng chỉ ở mức chống ẩm – chống nước nhẹ, không phải màng chống thấm thực sự.
PE 3 lớp được thiết kế để:
-
Ngăn ẩm từ nền đất
-
Chịu nước đọng ngắn hạn
-
Ngăn hơi nước xuyên qua nền
Nhưng không chịu được:
❌ Ngâm nước lâu
❌ Áp lực nước mạnh
❌ Nhiệt độ thay đổi liên tục
❌ Co giãn bê tông lớn
Do đó, PE không dùng được trong:
-
Hồ cá, hồ koi
-
Nhà vệ sinh
-
Sân thượng
-
Tầng hầm
-
Khu vực thấm ngược
Nếu cần chống thấm thật sự → phải dùng PPE:
👉 Màng PPE cao cấp: https://taikopaint.com/mang-chong-tham-ppe
IV. Bảng Giá Màng PE 3 Lớp 2025 (Theo Cuộn – Theo m² – Theo Độ Dày)
Giá dưới đây cập nhật theo thị trường 2025 & hệ thống TAIKO.
1. Bảng giá theo CUỘN (khổ 1.2m – 2m)
| Độ dày | Khổ | Dài cuộn | Giá/cuộn |
|---|---|---|---|
| 0.08 mm | 1.2m | 100m | 145.000 – 165.000 ₫ |
| 0.10 mm | 1.2m | 100m | 170.000 – 190.000 ₫ |
| 0.12 mm | 2m | 100m | 215.000 – 240.000 ₫ |
| 0.15 mm | 2m | 100m | 310.000 – 340.000 ₫ |
| 0.20 mm | 2m | 100m | 390.000 – 420.000 ₫ |
2. Bảng giá theo m²
| Độ dày | Giá/m² |
|---|---|
| 0.08 mm | 1.450 – 1.650 ₫ |
| 0.10 mm | 1.700 – 1.900 ₫ |
| 0.12 mm | 2.100 – 2.400 ₫ |
| 0.15 mm | 3.100 – 3.400 ₫ |
| 0.20 mm | 3.900 – 4.200 ₫ |
3. Bảng giá theo ĐỘ DÀY – XU HƯỚNG 2025
-
Công trình dân dụng lót gạch: 0.08 – 0.10 mm
-
Lót sàn bê tông: 0.10 – 0.12 mm
-
Kho xưởng – nền nhà lạnh: 0.15 – 0.20 mm
V. Bảng Giá Theo Quy Cách Thực Tế (1.2m × 5m – 10m – 50m)

Dựa trên hình bạn gửi từ hệ thống TAIKO:
Màng PE 3 Lớp DURAX – giá thực tế
| Quy cách | Giá bán |
|---|---|
| 1.2m × 5m | 210.000₫ |
| 1.2m × 10m | 410.000₫ |
| 1.2m × 50m | 2,050,000₫ |
Màng PPE DURAX (để so sánh)
| Quy cách | Giá bán |
|---|---|
| 1.2m × 5m | 215.000₫ |
| 1.2m × 10m | 415.000₫ |
| 1.2m × 50m | 2,090,000₫ |
VI. Cách Tính Giá Theo m² Từ Giá Cuộn
Công thức:
Giá 1 m² = Giá cuộn / (khổ × chiều dài)
VD: PE 1.2m × 50m, giá 2.050.000đ
→ Diện tích = 1.2 × 50 = 60 m²
→ Giá/m² = 2.050.000 / 60 = 34.166đ/m²
VII. Nên Chọn Độ Dày Màng PE 3 Lớp Bao Nhiêu?
✔ Nhà dân – lót gạch: 0.08 mm
✔ Lót sàn bê tông: 0.10 – 0.12 mm
✔ Kho lạnh – kho ẩm: 0.15 – 0.20 mm
✔ Che phủ tạm: 0.08 mm
VIII. Ứng Dụng Thực Tế Của Màng PE 3 Lớp
1. Lót sàn đổ bê tông
2. Lót gạch chống ẩm
3. Lót mái tôn chống đọng sương
4. Bọc hàng – che vật liệu
5. Chống ẩm vách tạm
6. Ngăn nước khi thi công tạm
7. Lót đáy hồ chống bùn đất
8. Lót nền kho xưởng
9. Chống hơi ẩm dưới sàn gỗ
IX. So Sánh PE Và PPE – Nên Chọn Loại Nào?
| Tiêu chí | PE | PPE |
|---|---|---|
| Giá | Rẻ | Nhỉnh hơn |
| Chống thấm | Trung bình | 100% |
| Chống rách | TB | Rất tốt |
| Ngâm nước | Không phù hợp | Rất phù hợp |
| Ứng dụng | Lót – chống ẩm | Chống thấm công trình |
👉 Nếu bạn cần chống thấm thật sự (WC – sân thượng – hồ cá) → phải dùng PPE.
PPE sản phẩm: https://taikopaint.com/mang-chong-tham-ppe
X. Báo Giá Thi Công Màng PE Trọn Gói
-
Thi công lót bê tông: 10.000 – 15.000đ/m²
-
Lót gạch – nền nhà: 12.000 – 18.000đ/m²
-
Che phủ chống ẩm: 8.000 – 10.000đ/m²
XI. Lưu Ý Khi Mua PE Để Tránh Hàng Mỏng – Pha Tạp
-
Không mua loại không đủ khổ
-
Tránh hàng có mùi hắc (PE tái chế)
-
Màng quá nhẹ → mỏng → dễ rách
-
Chọn đúng độ dày theo công trình
-
Nên mua PE nguyên sinh có kiểm định
XII. Hướng Dẫn Thi Công Màng PE Đúng Kỹ Thuật (8 Bước)
-
Làm sạch mặt sàn
-
Trải màng PE từ mép vào giữa
-
Chồng mí 10–15 cm
-
Cố định mí bằng băng keo hoặc hồ
-
Dán kín chân tường lên cao 10–15 cm
-
Kiểm tra rách – thủng
-
Trải lớp thép – lưới thép (nếu đổ bê tông)
-
Tiến hành thi công lớp tiếp theo

XIII. Vì Sao Nên Mua Màng PE 3 Lớp Tại TAIKO?
-
Hàng chuẩn khổ – chuẩn độ dày
-
Mức giá ổn định toàn năm
-
Có đủ size 5m – 10m – 50m
-
Giao hàng nhanh toàn quốc
-
Tư vấn kỹ thuật miễn phí
-
Bảo hành đổi trả khi lỗi sản xuất
XIV. Câu Hỏi Thường Gặp
1. Màng PE có chống thấm được không?
➡ Có nhưng chỉ chống ẩm, không chống thấm ngâm.
2. PE có dùng cho nhà vệ sinh không?
➡ Không – phải dùng PPE hoặc PU.
3. Màng PE 3 lớp có độc không?
➡ Không, sản xuất từ PE nguyên sinh an toàn.
4. 1 cuộn PE 1.2m × 50m có bao nhiêu m²?
➡ 60 m².
5. PE có tái sử dụng được không?
➡ Có, nếu không bị rách.
XV. Kết Luận & Liên Kết Sản Phẩm
Màng PE 3 lớp là vật liệu giá rẻ – bền cơ bản – phù hợp cho mọi nhu cầu chống ẩm – lót sàn.
Giá năm 2025 dao động từ 145.000 – 2.050.000đ/cuộn, tùy độ dày và kích thước.
✔ Nếu bạn cần chống ẩm: → PE 3 lớp
✔ Nếu bạn cần chống thấm thật sự: → PPE
👉 Màng PE 3 Lớp DURAX: https://taikopaint.com/mang-chong-tham-pe-3-lop
👉 Màng Chống Thấm PPE: https://taikopaint.com/mang-chong-tham-ppe