🏠 GIÁ CÁC LOẠI SƠN CHỐNG THẤM PHỔ BIẾN TRÊN THỊ TRƯỜNG HIỆN NAY (CẬP NHẬT 2025)
Giới thiệu: Tại sao nên tìm hiểu giá sơn chống thấm trước khi thi công?
Sơn chống thấm không chỉ giúp bảo vệ công trình khỏi ẩm mốc, bong tróc, nứt tường, mà còn kéo dài tuổi thọ và giữ thẩm mỹ cho ngôi nhà.
Tuy nhiên, thị trường hiện nay có hàng trăm loại sơn chống thấm với mức giá chênh lệch lớn, khiến người tiêu dùng dễ phân vân.
👉 Bài viết này tổng hợp giá các loại sơn chống thấm phổ biến 2025, kèm bảng giá chi tiết, ưu nhược điểm, cách chọn đúng loại theo hạng mục và gợi ý sản phẩm TAIKO GROUP – thương hiệu sơn chống thấm công nghệ Nhật Bản đang được ưa chuộng tại Việt Nam.
![]()
I. Các loại sơn chống thấm phổ biến hiện nay
1. Sơn chống thấm xi măng (Cementitious)
-
Thành phần: hỗn hợp xi măng, polymer, phụ gia chống thấm.
-
Ứng dụng: tường, sàn bê tông, nhà vệ sinh, tầng hầm.
-
Giá: 150.000 – 500.000 đ/thùng nhỏ (4–6kg)
-
Ưu điểm: dễ thi công, giá rẻ, phù hợp công trình dân dụng.
-
Nhược điểm: ít đàn hồi, dễ nứt nếu bề mặt co ngót.
2. Sơn chống thấm Acrylic / Polymer
-
Thành phần: nhựa Acrylic, copolymer, chất kháng UV.
-
Ứng dụng: tường ngoài, sân thượng, ban công.
-
Giá: 700.000 – 1.500.000 đ/thùng 20 kg
-
Ưu điểm: đàn hồi, kháng rêu mốc, bám dính tốt.
-
Nhược điểm: cần thi công đủ lớp và đúng thời gian khô.
3. Sơn chống thấm PU (Polyurethane)
-
Thành phần: nhựa PU gốc nước hoặc dung môi.
-
Ứng dụng: mái bê tông, hồ cá, gara, bể nước.
-
Giá: 1.200.000 – 2.500.000 đ/thùng 20 kg
-
Ưu điểm: đàn hồi cao, chống thấm tuyệt đối, bền UV.
-
Nhược điểm: giá cao hơn các loại khác.
4. Sơn chống thấm bitum / epoxy
-
Dành cho công trình công nghiệp, tầng hầm, hố móng.
-
Giá: 900.000 – 2.000.000 đ/thùng 18 kg
-
Ưu điểm: độ bền cao, chống thấm ngược, chịu áp lực nước.
-
Nhược điểm: thi công phức tạp, cần kỹ thuật.
![]()
II. Bảng giá sơn chống thấm phổ biến trên thị trường (Cập nhật 2025)
| Thương hiệu | Sản phẩm tiêu biểu | Dung tích | Giá tham khảo (VNĐ) | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| Dulux | Aquatech Flexx Y65 | 20 kg | 3.000.000 – 3.300.000 | Tường, sân thượng |
| Kova | CT11A | 20 kg | 1.800.000 – 2.000.000 | Tường, mái |
| Jotun | WaterGuard | 20 kg | 1.600.000 – 1.900.000 | Tường, trần |
| Nippon | Super Matex Sealer | 18 kg | 1.300.000 – 1.500.000 | Nội thất, ngoại thất |
| TOA | 4 Seasons | 18 kg | 1.100.000 – 1.400.000 | Tường ngoài trời |
| TAIKO | CT4, PU95, Sakana | 20 kg | 1.200.000 – 2.300.000 | Hồ cá, sân thượng, vệ sinh |
| Mykolor | Pro Shield | 18 kg | 1.400.000 – 1.700.000 | Tường, ban công |
| Flintkote | No.3 | 18 kg | 1.000.000 – 1.200.000 | Mái, sàn bê tông |
💧 Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và thời điểm. Mức trên chỉ là giá bán lẻ trung bình 2025.
III. Giá thi công sơn chống thấm theo m²
| Loại công trình | Đơn giá thi công (VNĐ/m²) | Vật liệu khuyến nghị |
|---|---|---|
| Tường ngoài | 45.000 – 65.000 | Kova CT11A, Dulux Aquatech |
| Sân thượng / mái bê tông | 70.000 – 120.000 | TAIKO CT4, PU95, Jotun WaterGuard |
| Nhà vệ sinh | 60.000 – 90.000 | TAIKO CT4, Nippon Sealer |
| Hồ cá / bể nước | 120.000 – 200.000 | TAIKO SAKANA, PU95 |
| Tầng hầm / bể ngầm | 150.000 – 250.000 | Bitum PU hai thành phần |
IV. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá sơn chống thấm
1️⃣ Thương hiệu & công nghệ
-
Thương hiệu lớn (Dulux, Kova, Jotun) định giá cao nhờ R&D, chứng chỉ, bảo hành.
-
Thương hiệu nội địa như TAIKO tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu năng tương đương.
2️⃣ Thành phần & độ bền
-
Sơn càng chứa polymer, PU, kháng UV, kháng kiềm → giá càng cao.
-
Sơn pha xi măng giá rẻ nhưng độ bền chỉ 3–5 năm.
-
PU / Acrylic bền 8–15 năm nếu thi công đúng.
3️⃣ Dung tích & định mức phủ
-
Thùng lớn (20 kg) rẻ hơn tính theo kg.
-
Định mức: 1–1,5 kg/m² cho 2 lớp.
-
Thi công sai kỹ thuật làm tốn vật liệu và giảm tuổi thọ.
4️⃣ Chi phí nhân công & vận chuyển
-
Khu vực đô thị giá cao hơn 10–20%.
-
Địa hình phức tạp (mái nghiêng, hồ nước sâu) tăng 15–25%.
-
Vận chuyển xa, dùng thang, vận thăng → cộng thêm 5–10%.

V. Kinh nghiệm chọn mua sơn chống thấm phù hợp ngân sách
💡 1. Chọn theo hạng mục thi công
| Khu vực | Loại sơn phù hợp | Gợi ý thương hiệu |
|---|---|---|
| Sân thượng | PU, Acrylic | TAIKO CT4, PU95 |
| Hồ cá, hồ xi măng | PU, Epoxy gốc nước | TAIKO Sakana |
| Nhà vệ sinh | Xi măng + Polymer | TAIKO CT4, Kova CT11A |
| Tường ngoài | Acrylic chống UV | Dulux Aquatech, TAIKO PU95 |
💡 2. Cân đối giá – chất lượng
-
Đừng chọn sơn “rẻ nhất” mà chọn “đáng tiền nhất”.
-
Với diện tích nhỏ (< 50 m²) nên chọn dòng trung cấp (~700.000–1.000.000 đ/thùng).
-
Với công trình lớn hoặc ngoài trời, đầu tư dòng PU chống tia UV giúp bền gấp đôi.
💡 3. Mua tại đại lý chính hãng
-
Tránh hàng trôi nổi không tem mác.
-
Yêu cầu CO, CQ, hóa đơn và hướng dẫn kỹ thuật.
-
Nếu mua online, chọn gian hàng chính hãng như TAIKO Official Store, Shopee Mall, TikTok Shop TAIKO để đảm bảo chính sách đổi trả, bảo hành.
VI. Vì sao sơn chống thấm TAIKO được ưa chuộng tại Việt Nam?
🌿 1. Công nghệ Nhật Bản – Hiệu quả vượt trội
Sơn chống thấm TAIKO được ứng dụng công nghệ “Leaf-Lotus Effect” giúp màng sơn chống thấm, tự làm sạch bề mặt, kháng UV, bám dính cực tốt trên xi măng, tường, gạch, bê tông, tôn.
💧 2. Đa dạng sản phẩm theo từng nhu cầu
| Sản phẩm TAIKO | Ứng dụng chính | Dung tích |
|---|---|---|
| TAIKO CT4 | Nhà vệ sinh, sân thượng, gara | 1 L – 18 L |
| TAIKO PU95 | Sân thượng, mái, tường ngoài trời | 1 L – 20 L |
| TAIKO SAKANA | Hồ cá, hồ xi măng, thùng xốp | 1 L – 18 L |
⚙️ 3. Ưu điểm nổi bật
-
Chống thấm thuận & nghịch dòng – bảo vệ cả trong lẫn ngoài.
-
Bám dính cao – không bong tróc, không nứt.
-
Không mùi – thân thiện môi trường.
-
Giữ nguyên màu tường – có dòng trong suốt 100%.
-
Giá cạnh tranh hơn 20–30% so với sản phẩm nhập ngoại.
VII. Cách tính chi phí tổng thể khi sơn chống thấm
Công thức tính nhanh:
Tổng chi phí = Diện tích (m²) × [Giá vật liệu + Giá nhân công]
Ví dụ:
-
Sân thượng 40 m², dùng TAIKO CT4 (~80.000 đ/m² trọn gói)
→ Tổng chi phí ≈ 3.200.000 đ – bảo vệ 10 năm.
Nếu dùng vật liệu rẻ (30.000 đ/m²) nhưng phải sửa 3 lần trong 10 năm → tốn 3.600.000 đ!
→ Kết luận: đầu tư sản phẩm tốt giúp tiết kiệm dài hạn.

VIII. Lưu ý khi thi công sơn chống thấm
✅ 1. Xử lý bề mặt trước khi sơn
-
Làm sạch bụi, nấm mốc, dầu mỡ.
-
Trám kín vết nứt, khe hở bằng keo trám chuyên dụng (TAIKO 669).
✅ 2. Thi công đúng kỹ thuật
-
Thi công 2–3 lớp.
-
Mỗi lớp cách nhau 3–4 giờ.
-
Không sơn khi trời mưa hoặc bê tông chưa khô (< 21 ngày).
✅ 3. Kiểm tra sau thi công
-
Test nước sau 24 giờ.
-
Nếu thấy bong, phồng → xử lý lại bằng lớp bổ sung.
-
Lưu hồ sơ thi công để bảo hành dễ dàng.
IX. So sánh chi phí giữa các thương hiệu (2025)
| Hãng sơn | Độ bền (năm) | Giá trung bình (20 kg) | Khả năng chống tia UV | Kháng kiềm – muối |
|---|---|---|---|---|
| Dulux | 10–12 | 3.200.000 | ★★★★☆ | ★★★★★ |
| Kova | 8–10 | 2.000.000 | ★★★☆☆ | ★★★★☆ |
| Jotun | 8–10 | 1.800.000 | ★★★★☆ | ★★★★☆ |
| Nippon | 6–8 | 1.500.000 | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ |
| TAIKO | 10–12 | 1.600.000 – 2.200.000 | ★★★★★ | ★★★★★ |
👉 Kết luận: TAIKO đạt chất lượng tương đương Dulux – Jotun nhưng giá hợp lý hơn 20–30%, là lựa chọn thông minh cho công trình dân dụng & hồ cá.
![]()
X. Kết luận: Nên chọn loại sơn chống thấm nào?
Nếu bạn đang tìm sản phẩm sơn chống thấm TAIKO bền, dễ thi công, giá hợp lý, hãy ưu tiên:
- Tường, sân thượng: TAIKO CT4 / PU95
- Hồ cá, hồ xi măng: TAIKO Sakana
- Nhà vệ sinh, tầng hầm: Kết hợp CT4 + Keo 669
Đầu tư đúng ngay từ đầu giúp nhà bền 10–15 năm, tiết kiệm chi phí sửa chữa.
Hãy liên hệ ngay đại lý TAIKO gần nhất hoặc Fanpage TAIKO GROUP để nhận báo giá mới nhất 2025, tư vấn miễn phí và ưu đãi MUA 1 TẶNG 1 FREESHIP toàn quốc.